Trong lĩnh vực hồi sức cấp cứu và gây mê hồi sức, mở nội khí quản là một thủ thuật y khoa có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì đường thở cho bệnh nhân. Đây là một biện pháp xâm lấn được chỉ định khi các phương pháp không xâm lấn không còn hiệu quả, nhằm đảm bảo lưu thông khí, hỗ trợ hô hấp và ngăn ngừa suy hô hấp dẫn đến tử vong. Vậy chính xác mở nội khí quản là gì? Khi nào cần thực hiện thủ thuật này? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về khái niệm, chỉ định, quy trình thực hiện và các nguy cơ liên quan đến kỹ thuật này.
Mở nội khí quản là gì?
Mở nội khí quản (Tracheostomy) là một thủ thuật ngoại khoa tạo ra một lỗ mở trên thành trước khí quản, giúp duy trì đường thở bằng cách đặt ống thông trực tiếp vào khí quản, cho phép không khí đi vào phổi mà không qua mũi, miệng và thanh quản. Tùy vào mục đích và tình trạng bệnh nhân, mở khí quản có thể được thực hiện ở các vị trí khác nhau:
- Mở khí quản cao: Tại vòng sụn khí quản 1–2, trên eo tuyến giáp, thường dùng trong cấp cứu.
- Mở khí quản giữa (thông dụng): Tại các vòng sụn khí quản 2–4, dưới sụn nhẫn.
- Mở khí quản thấp: Tại các vòng sụn 4–6, dưới eo tuyến giáp, kỹ thuật phức tạp hơn, thường có kế hoạch.
Mục đích và vai trò của mở nội khí quản
Mở nội khí quản có vai trò quan trọng trong cấp cứu và hồi sức hô hấp, với các mục tiêu chính sau:
- Duy trì và bảo vệ đường thở khi có nguy cơ tắc nghẽn hoặc tổn thương đường hô hấp trên.
- Hỗ trợ thông khí cơ học kéo dài cho các bệnh nhân cần thở máy trong nhiều ngày, thay thế cho việc đặt ống nội khí quản qua miệng hoặc mũi.
- Giảm công hô hấp và cải thiện trao đổi khí, nhờ giảm sức cản đường thở và rút ngắn khoảng cách dẫn khí.
- Tạo điều kiện thuận lợi cho việc hút đàm nhớt và làm sạch đường hô hấp dưới, giúp phòng ngừa viêm phổi do ứ đọng.
- Giảm nguy cơ tổn thương thanh quản và khí quản so với đặt nội khí quản dài ngày qua đường miệng.
- Trong các trường hợp bệnh nhân nặng, cần hồi sức tích cực, mở nội khí quản có thể cải thiện tiên lượng, tăng khả năng sống sót và giúp quản lý hiệu quả tình trạng hô hấp kéo dài.
Khi nào cần thực hiện thủ thuật mở nội khí quản?
Chỉ định mở nội khí quản không được thực hiện tùy tiện mà phải dựa trên đánh giá toàn diện tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Thủ thuật này thường được chỉ định trong hai nhóm tình huống chính:
Chỉ định cấp cứu
Áp dụng khi cần thiết lập đường thở khẩn cấp nhằm đảm bảo thông khí và oxy hóa, bao gồm:
- Tắc nghẽn đường thở trên: do dị vật, phù nề thanh quản (viêm hoặc phản vệ), chấn thương vùng cổ, u chèn ép, viêm thanh khí phế quản.
- Không thể đặt nội khí quản qua đường miệng-mũi: trong các trường hợp khó khăn do giải phẫu (dị dạng, u) hoặc chấn thương nặng vùng mặt/cổ.
- Ngừng thở hoặc suy hô hấp cấp do tắc nghẽn đường thở không đáp ứng với các biện pháp khác: khi cần thiết lập đường thở tức thì.
Chỉ định không cấp cứu (có kế hoạch)
Áp dụng trong các trường hợp bệnh nhân có nhu cầu thông khí kéo dài hoặc phòng ngừa nguy cơ tắc nghẽn:
- Thở máy kéo dài (trên 7–10 ngày): Do bệnh lý như phổi tắc nghẽn mãn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease – COPD), hội chứng suy hô hấp cấp tính (Acute Respiratory Distress Syndrome – ARDS), viêm phổi nặng.
- Bệnh nhân hôn mê sâu, đột quỵ, chấn thương sọ não: mất phản xạ bảo vệ đường thở.
- Bệnh lý thần kinh – cơ như: Hội chứng xơ cứng teo cơ một bên (Amyotrophic Lateral Sclerosis – ALS), hội chứng Guillain-Barré gây yếu cơ hô hấp.
- Ung thư vùng hầu họng: Làm hẹp hoặc tắc nghẽn đường thở trên.
- Hậu phẫu vùng đầu cổ như: Sau mổ u thanh quản, tuyến giáp, hạ họng…
Kỹ thuật mở nội khí quản
Trước khi thực hiện mở nội khí quản, bác sĩ cần đảm bảo đánh giá đầy đủ chỉ định và chuẩn bị kỹ lưỡng về trang thiết bị, nhân lực và tình trạng bệnh nhân. Dưới đây là quy trình kỹ thuật mở nội khí quản được trình bày theo từng bước cụ thể.
Chuẩn bị
Chuẩn bị dụng cụ:
- Bộ dụng cụ mổ phần mềm.
- Các dụng cụ chuyên biệt:
- Kẹp chữ T.
- Banh khí quản ba chạc (banh Trousseau).
- Bộ canul khí quản (Canul Krishaber bằng kim loại hoặc nhựa tổng hợp).
- Ống thông hút và máy hút: Dùng để hút dịch tiết trong khí quản.
- Trường hợp không có canul: Có thể thay thế tạm thời bằng ống cao su hoặc ống nhựa có khẩu kính và độ cong tương đương.
Cỡ canul theo lứa tuổi:
- Canul phải được lựa chọn phù hợp với độ tuổi và kích thước khí quản của bệnh nhân để đảm bảo thông khí hiệu quả và tránh chèn ép.
Chuẩn bị bệnh nhân:
Đối với người lớn:
- Tư thế: nửa ngồi hoặc nằm ngửa có gối kê dưới vai.
- Cần hỗ trợ tim mạch và thở oxy trước khi phẫu thuật nếu có dấu hiệu suy hô hấp.
Đối với trẻ em:
- Trước khi mở khí quản, cần đặt nội khí quản để hồi sức nếu trẻ đang trong tình trạng ngạt thở.
- Điều này giúp xác định rõ vị trí khí quản vốn nhỏ và mềm, đồng thời tránh tai biến.
Gây tê và vô cảm:
- Trường hợp cấp cứu: có thể không gây tê do bệnh nhân sắp ngừng thở, phản xạ suy giảm.
- Trường hợp có điều kiện:
- Gây tê tại chỗ bằng Lidocain 1% hoặc Novocain 1% pha Adrenalin.
- Tiêm dọc đường rạch và từng lớp mô.
- Trước khi rạch khí quản, bơm 1ml thuốc tê vào trong lòng khí quản để giảm phản xạ ho và tránh tai biến như ngất.
Lưu ý: Không dùng morphin hoặc các thuốc có nguy cơ gây ức chế hô hấp. Có thể phối hợp thuốc trợ tim nếu cần.
Kỹ thuật mở khí quản cao (thường dùng trong cấp cứu)
Tư thế phẫu thuật
- Bệnh nhân: Nằm ngửa, gối kê dưới vai, đầu ngửa tối đa. Trẻ em cần cố định cơ thể và đầu chắc chắn bằng khăn và sự hỗ trợ của y tá.
- Phẫu thuật viên: Đứng bên phải bệnh nhân, phụ mổ đứng đối diện.
Các bước tiến hành
Thì 1: Cố định khí quản: Tay trái cố định thanh quản: ngón trỏ xác định sụn nhẫn, làm mốc rạch.
Thì 2: Rạch da:
- Rạch đường giữa cổ, từ dưới sụn nhẫn xuống khoảng 1 cm trên hõm ức.
- Chiều dài: Khoảng 3–4cm tùy người lớn/trẻ em.
- Vén da và tổ chức dưới da sang hai bên.
Thì 3: Rạch lớp cân cơ:
- Rạch dọc đường trắng giữa.
- Đảm bảo đường rạch ở giữa để tránh đi lệch vào rãnh cảnh hai bên.
Thì 4: Bộc lộ khí quản:
- Dùng kẹp/parabeuf vén rộng.
- Bóc tách các lớp mô để thấy rõ các vòng sụn khí quản 1 và 2, cũng như eo tuyến giáp.
- Eo tuyến giáp nếu cản trở thì có thể:
- Kẹp bằng Kocher.
- Cắt và buộc bằng chỉ catgut.
Thì 5: Rạch khí quản:
- Rạch giữa các vòng sụn 1 và 2 theo hình chữ T (phổ biến), chữ thập (+), hoặc hình bầu dục (không áp dụng cho trẻ em).
- Trước đó bơm 1ml thuốc tê vào khí quản.
- Khi rạch, sẽ thấy khí thoát ra kèm dịch tiết.
Thì 6: Đặt ống canul:
- Dùng banh 3 chạc mở rộng vết rạch.
- Luồn canul Krishaber: Đưa vào vuông góc, xoay 90°, sau đó thay nòng tròn bằng nòng trong.
- Buộc cố định canul quanh cổ.
Thì 7: Khâu vết mổ:
- Cầm máu.
- Khâu lớp cân cơ bằng chỉ catgut.
- Khâu da: 2 mũi trên, 1 mũi dưới canul.
Thì 8: Băng vết mổ:
- Đặt “yếm mở khí quản”: Gạc cắt hình chữ V luồn dưới canul.
- Phủ nilon và gạc có dây buộc để lọc không khí hít vào, đồng thời bảo vệ vết mổ.
Kỹ thuật mở khí quản thấp (mở chậm)
Chỉ định:
- Áp dụng trong trường hợp không cấp cứu, không có nguy cơ ngạt thở cấp.
- Thường dùng để hỗ trợ trước các phẫu thuật lớn vùng cổ, ví dụ như:
- Cắt thanh quản.
- Cắt khối u hạ họng, tuyến giáp.
Đường rạch và kỹ thuật:
- Rạch ngang (thẩm mỹ hơn rạch dọc).
- Chiều dài: Khoảng 5–6 cm, đi ngang từ cơ ức đòn chũm bên phải sang bên trái, cao hơn xương đòn 1 ngón tay.
- Sử dụng banh tự động để mở rộng vết rạch.
- Các bước tiếp theo tương tự mở khí quản cao:
- Bóc tách eo tuyến giáp, kẹp và buộc lại.
- Bơm thuốc tê vào khí quản.
- Rạch các vòng sụn 4–5 hoặc 5–6 (tùy người lớn).
- Khoét cửa sổ tròn trên khí quản để luồn canul.
Một số lưu ý đặc biệt
- Phải thực hiện kỹ thuật trong điều kiện vô trùng, đảm bảo dụng cụ đầy đủ.
- Kiểm tra vị trí khí quản rõ ràng, tránh nhầm với mạch máu hoặc thực quản.
- Sau phẫu thuật, cần theo dõi sát tình trạng hô hấp, xuất tiết, và vệ sinh ống canul thường xuyên để tránh tắc nghẽn hoặc nhiễm trùng.

Đánh giá kỹ chỉ định và chuẩn bị đầy đủ trang thiết bị, nhân lực, tình trạng bệnh nhân trước khi mở nội khí quản
Các biến chứng có thể gặp
Dù là một thủ thuật cứu sinh, mở nội khí quản vẫn tiềm ẩn một số rủi ro, nhất là khi thực hiện trong điều kiện cấp cứu hoặc không đảm bảo vô khuẩn:
Biến chứng sớm
- Chảy máu: Thường gặp nhất, do tổn thương các tĩnh mạch lớn vùng cổ như tĩnh mạch giáp dưới hoặc mạch máu vùng nền cổ.
- Tràn khí dưới da hoặc tràn khí trung thất: Do rò khí từ khí quản vào các mô lân cận.
- Tổn thương thực quản hoặc tuyến giáp: Hiếm nhưng nguy hiểm, có thể xảy ra nếu thao tác không đúng kỹ thuật.
- Sốc do đau hoặc tụt huyết áp: Phản ứng toàn thân, đặc biệt ở bệnh nhân nặng hoặc lớn tuổi.
Biến chứng muộn
- Nhiễm trùng tại vị trí mở khí quản: Nguy cơ tăng nếu chăm sóc không đúng cách hoặc dụng cụ không vô trùng.
- Tắc nghẽn ống mở khí quản: Thường do đàm nhớt, máu cục, hoặc ống không được hút rửa thường xuyên.
- Biến chứng tại đường thở:
- Tổn thương sụn khí quản, thanh quản, viêm loét quanh ống.
- Hẹp khí quản sau mở (Tracheal Stenosis): Do mô sẹo hình thành lâu ngày.
- Phụ thuộc vào ống mở khí quản hoặc máy thở: Bệnh nhân khó phục hồi chức năng hô hấp tự nhiên, cần chương trình cai máy phù hợp.
Chăm sóc sau mở nội khí quản
Việc theo dõi và chăm sóc đúng cách là yếu tố then chốt giúp phòng ngừa biến chứng. Vai trò của điều dưỡng bao gồm:
- Hút đàm định kỳ để tránh tắc ống.
- Thay băng sạch quanh lỗ mở hằng ngày.
- Rửa và làm sạch ống mở khí quản đúng quy trình vô khuẩn.
- Quan sát dấu hiệu nhiễm trùng: sưng đỏ, chảy mủ, sốt.
- Đảm bảo thông khí hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân.
Lựa chọn VinUni để theo học chuyên ngành Y khoa – Điều dưỡng chất lượng cao
Mở nội khí quản là một kỹ thuật quan trọng, đòi hỏi kiến thức chuyên môn vững chắc, khả năng đánh giá lâm sàng nhanh nhạy và sự phối hợp hiệu quả giữa các nhân viên y tế. Để thực hiện và chăm sóc người bệnh sau thủ thuật này một cách an toàn, người làm nghề y cần có tư duy khoa học, kỹ năng thực hành chuẩn xác cùng tinh thần trách nhiệm cao. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về một môi trường giáo dục toàn diện, nơi đào tạo ra những bác sĩ và điều dưỡng có năng lực chuyên môn vững vàng và phẩm chất nghề nghiệp mẫu mực.

VinUni mang đến chương trình Y khoa – Điều dưỡng chuẩn quốc tế, là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên đam mê y học
Chương trình Bác sĩ Y khoa tại Trường Đại học VinUni là lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn trở thành bác sĩ xuất sắc. Với nền tảng đào tạo dựa trên ba trụ cột: Lâm sàng, nghiên cứu và tính chuyên nghiệp, sinh viên sẽ được học tập trong môi trường hiện đại, thực hành thực tế từ sớm và phát triển toàn diện cả về chuyên môn lẫn tư duy đạo đức nghề nghiệp. Từ việc hiểu sâu về các thủ thuật như mở nội khí quản cho đến khả năng xử trí các tình huống y tế phức tạp, sinh viên sẽ từng bước trưởng thành để sẵn sàng đồng hành cùng người bệnh và tạo ra tác động tích cực cho cộng đồng.
Song song với đó, chương trình Cử nhân Điều dưỡng tại VinUni cũng mang đến một hành trình học tập đầy ý nghĩa cho những ai chọn theo đuổi sự nghiệp chăm sóc sức khỏe. Từ việc hỗ trợ thủ thuật, theo dõi sau mở nội khí quản đến chăm sóc toàn diện người bệnh trong các tình huống khẩn cấp, người điều dưỡng giữ vai trò không thể thiếu trong hệ thống y tế. Với chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế, hợp tác chiến lược với Đại học Pennsylvania, sinh viên điều dưỡng tại VinUni sẽ được trang bị đầy đủ năng lực để phát triển sự nghiệp, đóng góp tích cực vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam và trên toàn cầu.
Xem thêm bài viết: Suy hô hấp mạn tính: Nguyên nhân, biến chứng và giải pháp kiểm soát










![Chính sách phát triển năng lượng mặt trời mái nhà [Cập nhật 2026]](https://vinuni.edu.vn/wp-content/uploads/2026/02/chinh-sach-phat-trien-nang-luong-mat-troi-1.jpg)
