Stative Verbs là gì? Phân loại và cách dùng
Động từ trạng thái – Stative Verbs là gì? Là một trong những loại động từ phổ biến và thường được sử dụng trong tiếng Anh. Thế nhưng, có rất nhiều bạn chưa hiểu rõ về khái niệm động từ trạng thái là gì cũng như cách sử dụng loại từ này. Vậy những kiến thức tổng quát về Stative Verbs là gì? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết sau nhé!
Stative Verbs là gì?
Stative Verbs là gì? Stative Verbs – Động từ chỉ trạng thái mang ý nghĩa chỉ các giác quan của con người như tình cảm, suy nghĩ, niềm tin, cách nhìn, sự sở hữu, trạng thái, nhận thức và hoạt động của sự vật.
Vậy điểm đặc trưng của Stative Verbs là gì? Đó là chúng không được dùng với thì tiếp diễn như Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) hoặc Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous), bởi những động từ chỉ trạng thái này thường dùng để tập trung mô tả trạng thái chỉ tồn tại ngay thời điểm nói.
Eg: Mr. Tom seems like a nice guy. (Đúng)
(Tom có vẻ là chàng trai tốt)
Mr. Tom is seeming like a nice guy. (Sai)
→ Những động từ này chỉ được sử dụng ở dạng tiếp diễn khi chúng vừa là Stative Verbs (Động từ chỉ trạng thái) vừa là Action Verbs (Động từ hành động).
Phân loại Stative Verb thông dụng
Việc phân loại Stative Verbs (động từ chỉ trạng thái) giúp người học có một sự hiểu biết chính xác hơn về chức năng của các từ. Vậy phương thức để phân loại các Stative Verbs là gì? Thực tế thì không có một phương thức chính thống cụ thể nào để phân loại các Stative Verbs và đôi khi một động từ có thể thuộc nhiều nhóm khác nhau tùy vào bối cảnh sử dụng. Nhưng động từ chỉ trạng thái thông dụng được chia ra thành 4 loại chính, cùng xem trong bảng dưới đây:
Loại động từ trạng thái | Từ vựng | Ví dụ |
Động từ trạng thái chỉ cảm xúc, tình cảm (Emotion) | want (muốn), love (yêu), like (thích), hate (ghét), dislike (không thích), feel (cảm thấy), need (cần),… | • She loves flowers in the garden. (Cô ấy thích những bông hoa trong khu vườn).
• Children usually dislike bitter melons. (Trẻ con thường không thích khổ qua). |
Động từ trạng thái chỉ quan điểm, suy nghĩ, tư tưởng (Thought) | understand (hiểu), agree (đồng ý), know (biết), mind (nghĩ, lý trí), imagine (tưởng tượng), believe (tin tưởng), mean (có nghĩa),deny (từ chối), remember (nhớ), forget (quên), realize (nhận ra), think (nghĩ), wish (hy vọng)… | • I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn).
• She always imagines the moment when she would see her loved ones again. (Cô ấy luôn tưởng tượng khoảnh khắc khi gặp lại người thân). |
Động từ trạng thái chỉ sự sở hữu (Possession) | own (sở hữu), possess (sở hữu), belong (thuộc về), have (có), include (bao gồm), consist (tồn tại), lack (thiếu sót)… | • This new dress belongs to Fiona. (Chiếc váy mới này thuộc về Fiona).
• We have two bedrooms in our new house. (Chúng tôi có 2 phòng ngủ trong ngôi nhà mới). |
Động từ trạng thái chỉ giác quan (Sense) | see (nhìn thấy), taste (vị, nếm), smell (mùi, ngửi), touch (sờ, chạm), seem (trông), look (trông có vẻ), hear (nghe), recognize (nhận ra), sound (nghe có vẻ)… | • The baby touched the teddy bear on the table. (Em bé đã chạm vào con gấu bông trên bàn).
• I heard a strange sound in the garden. (Tôi đã nghe thấy một âm thanh lạ trong vườn). |
Các động từ trạng thái khác (Other) | cost (giá cả), fit (phù hợp), depend (tùy vào)… | • This success depends on your efforts. (Thành công này tùy thuộc vào nỗ lực của bạn).
• This phone costs $1000. (Chiếc điện thoại này có giá 1.000 đô la). |
Phân biệt Stative Verb và Action Verb
Stative Verb (Động từ chỉ trạng thái) và Action Verb (Động từ chỉ hành động) là các loại động từ thường được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh, nhưng hai loại động từ này lại dễ gây ra nhầm lẫn cho rất nhiều người vì không có sự phân biệt cụ thể và rõ ràng. Do đó, cùng xem trong bảng dưới đây để xem cách phân biệt Action Verbs với Stative Verb là gì:
Động từ trạng thái (Stative Verbs) | Động từ hành động (Action Verbs) |
|
|
Ví dụ:
|
Ví dụ:
|
Một số động từ vừa là Stative Verb vừa là Action Verb
Trong giao tiếp tiếng Anh, vẫn có một số động từ đứng giữa cả hai loại từ động từ trạng thái Stative Verb ( động từ chỉ trạng thái) và Action Verb (động từ chỉ hành động) vì chúng mang nhiều ngữ nghĩa nên dễ khiến cho nhiều bạn sử dụng nhầm mục đích. Một số từ ngữ thuộc nhóm này cụ thể như sau:
Smell | Động từ trạng thái: có mùiVí dụ: The toilet smells so terrible! (Nhà vệ sinh này có mùi thật kinh khủng) |
Động từ hành động: ngửiVí dụ: My mother has to smell the food to check if it is spoiled. (Mẹ tôi phải ngửi đồ ăn để kiểm tra chúng có bị hư không). | |
Taste | Động từ trạng thái: có vịVí dụ: The cake made by Kate tastes so good. (Chiếc bánh do Kate làm có vị rất ngon). |
Động từ hành động: nếmVí dụ: Dorothy always tastes her food before adding seasoning. (Dorothy luôn nếm thức ăn trước khi thêm gia vị). | |
Have | Động từ trạng thái (Stative Verb): cóVí dụ: We have 3 children after 10 years of marriage. (Chúng tôi có 3 đứa con sau 10 năm kết hôn). |
Động từ hành động: ăn, uống, tắm (khi dùng với danh từ)Ví dụ: I will have dinner with my girlfriend tonight. (Tôi sẽ ăn tối cùng bạn gái tối nay). | |
See | Động từ trạng thái: hiểu, xem xétVí dụ: Clara sees what is going on clearly. (Clara hiểu rõ những gì đang diễn ra). |
Động từ hành động: gặp gỡVí dụ: Benny’s mother will see the teacher to discuss his studies. (Mẹ của Benny sẽ gặp giáo viên để bàn về việc học của cậu). | |
Look | Động từ trạng thái: trông có vẻVí dụ: He looks stupid wearing a shirt that’s too big. (Anh ấy trông thật ngớ ngẩn khi mặc chiếc áo quá rộng). |
Động từ hành động: nhìnVí dụ: Joyce is looking at you! (Joyce đang nhìn bạn đấy!). | |
Stay | Động từ trạng thái: duy trì trạng tháiVí dụ: Stay calm! You need to focus on this exam. (Hãy giữ bình tĩnh! Cậu cần tập trung cho kỳ thi này). |
Động từ hành động: ởVí dụ: She stayed at home for 2 months because she was unemployed. (Cô ấy đã ở nhà 2 tháng vì thất nghiệp). | |
Weigh | Động từ trạng thái (Stative Verb): nặng, có cân nặngVí dụ: She weighs 50 kilograms. (Cô ấy nặng 50 ký). |
Động từ hành động: cânVí dụ: You must weigh this bag of fruits before selling it to customers. (Cậu phải cân túi trái cây này trước khi bán cho khách hàng). | |
Enjoy | Động từ trạng thái: yêu thíchVí dụ: Phoebe enjoys eating ice cream. (Phoebe thích ăn kem). |
Động từ hành động: tận hưởngVí dụ: Ralph and Isolde enjoyed their honeymoon in Bali. (Ralph và Isolde đã tận hưởng tuần trăng mật của mình tại Bali). |
Xây dựng nền tảng, kỹ năng tiếng Anh cùng Pathway English của VinUni
VinUni là một trong những trường Đại học hàng đầu tại Việt Nam, luôn đặt ra những tiêu chuẩn cao về năng lực tiếng Anh cho sinh viên. Để được xét tuyển vào VinUni, ứng viên cần đạt tối thiểu 6.5 IELTS hoặc chứng chỉ tương đương. Tuy nhiên, đối với những bạn chưa đạt yêu cầu này, VinUni cung cấp chương trình Pathway English – khóa học nhằm xây dựng nền tảng cũng như kỹ năng tiếng Anh toàn diện.
Pathway English không chỉ giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để thành công trong môi trường học thuật quốc tế. Khóa học được thiết kế chuyên sâu, bao gồm các bài học về ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và cả việc rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện bằng tiếng Anh. Tham gia Pathway English, sinh viên sẽ được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cam kết giúp từng học viên đạt được mục tiêu cá nhân và sẵn sàng cho những thách thức học thuật tại VinUni.
Hy vọng thông qua bài viết này bạn đã có câu trả lời cho câu hỏi Stative Verbs là gì? và giúp bạn nắm được cách sử dụng ngữ pháp tiếng Anh nói chung và các loại động từ chỉ trạng thái nói riêng. Có thể thấy các động từ này được sử dụng thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, đó là lý do bạn đừng quên lưu lại các lưu ý trên để áp dụng chính xác ngay hôm nay nhé!