VinUni Banner

Kỹ thuật tiêm dưới da – Ưu, nhược điểm và cách thực hiện

19/08/2025

Kỹ thuật tiêm dưới da là một kỹ thuật phổ biến trong y học được sử dụng để tiêm các loại thuốc hoặc vắc-xin cần hấp thụ từ từ vào máu. Trong bài viết dưới đây, chúng ta hãy cùng tìm hiểu kỹ thuật tiêm dưới da là gì, tiêm ở vị trí nào, có ưu nhược điểm và cách thực hiện ra sao nhé!

ky-thuat-tiem-duoi-da-uu-nhuoc-diem-va-cach-thuc-hien-hinh-anh-1.jpg

Tìm hiểu kỹ thuật tiêm dưới da

Khái quát về kỹ thuật tiêm dưới da

Kỹ thuật tiêm dưới da (subcutaneous injection) là một phương pháp y khoa đưa thuốc hoặc vắc-xin vào lớp mỡ dưới da, nằm giữa lớp da và lớp cơ. Vì lớp mỡ dưới da có ít mạch máu hơn lớp cơ, nên thuốc được hấp thụ chậm và đều, phù hợp cho các loại thuốc cần tác dụng kéo dài hoặc không yêu cầu hiệu quả tức thời.

Khi nào cần đến kỹ thuật tiêm dưới da? 

  • Điều trị các bệnh mạn tính

Tiêm dưới da được sử dụng để đưa thuốc vào cơ thể cho các bệnh mạn tính, đặc biệt là những bệnh cần duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Các loại thuốc này thường có tác dụng kéo dài và lớp mỡ dưới da là nơi lý tưởng để thuốc hấp thụ chậm. Chẳng hạn như các loại thuốc điều trị bệnh tiểu đường, bệnh máu khó đông,…

  • Điều trị đau hoặc viêm

Tiêm dưới da được sử dụng để đưa thuốc giảm đau hoặc chống viêm vào cơ thể, đặc biệt trong các bệnh lý như viêm khớp hoặc đau mạn tính. Lớp mỡ dưới da giúp thuốc phân tán từ từ, giảm nguy cơ tác dụng phụ toàn thân.

  • Phòng ngừa các bệnh

Nhiều loại vắc-xin được tiêm dưới da để kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể, đặc biệt khi cần hiệu quả phòng bệnh lâu dài. Lớp mỡ dưới da giúp vắc-xin phân tán đều và kích thích phản ứng miễn dịch ổn định.

Một số loại vắc-xin phòng bệnh áp dụng kỹ thuật tiêm dưới da có thể kể đến như: cúm, viêm gan B, HPV, uốn ván. 

  • Ứng dụng trong thẩm mỹ và điều trị da liễu

Tiêm dưới da được sử dụng để điều trị các vấn đề da liễu hoặc cải thiện thẩm mỹ, nhờ khả năng đưa thuốc trực tiếp vào lớp mỡ để tác động tại chỗ hoặc toàn thân.

Các hình thức thường thấy như tiêm chất làm đầy (filler) để cải thiện nếp nhăn hoặc làm đầy vùng da mặt.

ky-thuat-tiem-duoi-da-uu-nhuoc-diem-va-cach-thuc-hien-hinh-anh-2.jpg

Tiêm dưới da cũng được dùng trong các dịch vụ thẩm mỹ

Vì sao cần tiêm dưới da?

  • Hấp thụ chậm và ổn định

Lớp mỡ dưới da có ít mạch máu hơn lớp cơ nên thuốc được hấp thụ chậm hơn so với tiêm bắp và nhanh hơn so với tiêm trong da. Điều này đặc biệt phù hợp cho các loại thuốc hoặc vắc-xin cần duy trì tác dụng kéo dài.

  • Phù hợp với lượng thuốc trung bình

Kỹ thuật tiêm dưới da cho phép đưa một lượng thuốc từ 0,5 đến 1 ml, vì lớp mỡ dưới da có không gian vừa đủ có thể chứa lượng thuốc này mà không gây áp lực hoặc kích ứng. 

  • Giảm nguy cơ tổn thương mô

SO với tiêm vào mô hay vào mạch máu thì tiêm dưới da ít xâm lấn hơn, giảm nguy cơ tổn thương cơ, dây thần kinh hoặc mạch máu. 

  • Dễ thực hiện

Tiêm dưới da có kỹ thuật tương đối đơn giản, với góc tiêm 45 độ (hoặc 90 độ), dễ dàng được nhân viên y tế hoặc chính bệnh nhân thực hiện sau khi được hướng dẫn.

Các bước thực hiện kỹ thuật tiêm dưới da

Kỹ thuật tiêm dưới da đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo thuốc được đưa đúng vào lớp mỡ dưới da, tránh tiêm vào cơ hoặc da.

Chuẩn bị:

  • Dụng cụ: Chuẩn bị kim tiêm nhỏ (thường là kim 25-30G), ống tiêm phù hợp với liều lượng thuốc, bông cồn và găng tay y tế.
  • Vị trí tiêm: Các vị trí lý tưởng là vùng quanh rốn, đùi trước, mặt ngoài bắp tay và mông. Đây là những vùng có nhiều mô mỡ, ít dây thần kinh và mạch máu.
  • Kiểm tra thuốc: Đảm bảo thuốc còn hạn sử dụng, không có cặn bẩn và đúng liều lượng.

Sát khuẩn:

  • Sát khuẩn vùng da tiêm bằng bông cồn theo hình xoắn ốc từ trong ra ngoài 
  • Đợi cồn khô hoàn toàn để tránh gây đau rát khi tiêm.

Tiêm thuốc:

  • Dùng tay không thuận véo da vùng tiêm tạo thành một nếp gấp để cố định mô dưới da.
  • Cầm kim tiêm bằng tay thuận, đâm kim vào nếp gấp da một góc 45-90 độ (tùy vào độ dài kim và lượng mỡ dưới da).
  • Bơm thuốc vào từ từ và đều đặn.
  • Sau khi tiêm hết thuốc, rút kim ra nhanh.

Kết thúc:

  • Dùng bông cồn khô hoặc gạc tiệt trùng đặt nhẹ lên chỗ tiêm, không xoa bóp mạnh để tránh làm thuốc phân tán nhanh.
  • Theo dõi các phản ứng sau tiêm như đỏ, đau, hoặc dị ứng.

Chống chỉ định khi tiêm dưới da

Những trường hợp dưới đây không nên tiêm dưới da:

Vùng da bị tổn thương

Không được tiêm vào các vùng da có vết thương hở, sẹo lồi, sưng tấy, viêm nhiễm hoặc bầm tím. Việc tiêm vào những vùng này có thể gây nhiễm trùng, làm thuốc hấp thu không đều và gây đau đớn cho người bệnh.

Bệnh nhân có vấn đề về đông máu 

Đối với những bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông máu, tiêm dưới da có thể gây bầm tím hoặc chảy máu kéo dài ở vị trí tiêm.

ky-thuat-tiem-duoi-da-uu-nhuoc-diem-va-cach-thuc-hien-hinh-anh-3.jpg

Tiêm dưới da không phù hợp với một số trường hợp nhất định

Cần tác dụng thuốc nhanh 

Vì thuốc được hấp thu vào máu rất chậm, mất nhiều thời gian hơn so với tiêm tĩnh mạch nên tiêm dưới da không phù hợp cho các trường hợp cấp cứu hoặc khi cần thuốc có hiệu quả tức thì. 

Cần tiêm một lượng thuốc lớn

Kỹ thuật tiêm dưới da chỉ nên dùng cho liều lượng nhỏ, thường là dưới 2 ml. Việc tiêm một lượng thuốc lớn hơn có thể gây đau, chèn ép mô và làm thuốc hấp thu không hiệu quả.

Thuốc có thể gây kích ứng mô

Một số loại thuốc dạng dầu, khó tan hoặc có thể gây kích ứng mạnh không nên tiêm dưới da. Chúng có thể gây tổn thương, chai cứng mô mỡ, làm giảm khả năng hấp thu thuốc và gây khó chịu cho bệnh nhân.

Bệnh nhân có thể trạng suy nhược nặng 

Đối với những người gầy ốm, suy kiệt hoặc có lớp mỡ dưới da rất mỏng, việc tiêm dưới da sẽ khó thực hiện và có thể gây đau nhiều hơn.

Một số biến chứng

Những biến chứng có thể xảy ra khi tiêm dưới da.

  • Nhiễm trùng và áp xe

Đây là biến chứng phổ biến nhất nếu không đảm bảo nguyên tắc vô khuẩn (vệ sinh tay, sát khuẩn da, dụng cụ tiêm không vô khuẩn). Vùng tiêm có thể bị sưng, nóng, đỏ, đau và thậm chí hình thành ổ mủ (áp xe).

  • Chảy máu hoặc tụ máu 

Nếu kim tiêm đâm vào một mạch máu nhỏ, có thể gây chảy máu nhẹ hoặc hình thành vết bầm tím (tụ máu). Tình trạng này thường nhẹ và tự khỏi, nhưng có thể nghiêm trọng hơn ở những người có vấn đề về đông máu.

  • Đau, sưng hoặc chai cứng 

Đau là phản ứng bình thường, nhưng nếu đau kéo dài, sưng to hoặc vùng tiêm bị chai cứng, có thể là do tiêm thuốc quá nhanh, tiêm lặp lại nhiều lần tại cùng một vị trí hoặc thuốc không được hấp thụ tốt.

  • Gãy kim 

Tai biến này hiếm gặp nhưng có thể xảy ra nếu kim tiêm bị cong, bệnh nhân giãy giụa mạnh khi tiêm, hoặc kỹ thuật tiêm không đúng.

Tóm lại, kỹ thuật tiêm dưới da là phương pháp đưa thuốc hoặc vắc-xin vào lớp mỡ dưới da, với góc tiêm 45 độ, nhằm đảm bảo hấp thụ chậm và ổn định. Kỹ thuật tiêm dưới da phù hợp cho điều trị mãn tính và phòng bệnh, là một phương pháp hiệu quả, an toàn cho nhiều loại thuốc. 

Chương trình Bác sĩ Y khoa tại VinUni

Tại Việt Nam, Viện Khoa học Sức khỏe của trường Đại học VinUni cam kết nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu trong lĩnh vực y tế, góp phần giải quyết các vấn đề sức khỏe quan trọng. Trường mong muốn xây dựng nên thế hệ bác sĩ xuất sắc, không chỉ có trình độ chuyên môn cao mà còn mang trong mình khát vọng giải quyết các vấn đề y tế nan giải của cộng đồng. 

Đến với chương trình Bác sĩ Y khoa của VinUni, sinh viên sẽ được trang bị nền tảng kiến thức khoa học vững chắc, song song đó, trường còn đặc biệt chú trọng vào việc phát triển đạo đức nghề nghiệp và lòng trắc ẩn, những phẩm chất không thể thiếu của một người thầy thuốc. 

ky-thuat-tiem-duoi-da-uu-nhuoc-diem-va-cach-thuc-hien-hinh-anh-4.jpg

VinUni mang đến môi trường học tập hòa nhập và thân thiện

Một trong những điểm khác biệt lớn nhất trong chương trình đào tạo của VinUni là sự hợp tác chiến lược với các trường đại học tinh hoa trên thế giới, đặc biệt là Đại học Pennsylvania. Nhờ sự hợp tác này, sinh viên ngành Y khoa tại VinUni sẽ được thừa hưởng những tinh hoa giáo dục, giáo trình tiên tiến và phương pháp giảng dạy đẳng cấp quốc tế. 

Các bạn ứng viên đang quan tâm đến chương trình Bác sĩ Y khoa của VinUni có thể tham khảo thêm thông tin tại đây, chúc các bạn thành công!

Banner footer