Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, có những kiến thức ngữ pháp tưởng chừng đơn giản nhưng lại là điểm then chốt quyết định khả năng giao tiếp linh hoạt và chính xác. Một trong số đó là stative verb – loại động từ dễ gây nhầm lẫn nếu bạn không hiểu rõ bản chất. Vậy stative verb là gì và khi nào thì nên (hoặc không nên) sử dụng? Bài viết này sẽ giúp bạn “gỡ rối” chủ đề thú vị này, từ đó nâng cao khả năng viết, nói và hiểu ngữ cảnh tiếng Anh một cách hiệu quả hơn.

Stative verb là động từ diễn tả trạng thái, cảm xúc, giác quan, nhận thức hoặc sự sở hữu, không mô tả hành động cụ thể
Tìm hiểu Stative verb là gì?
Stative verb (động từ chỉ trạng thái) là những động từ mô tả trạng thái, cảm xúc, cảm giác, nhận thức hoặc sở hữu chứ không chỉ hành động cụ thể. Nói cách khác, thay vì thể hiện bạn làm gì, chúng thể hiện bạn là ai, cảm thấy thế nào, nghĩ gì hoặc sở hữu điều gì.
Các nhóm stative verb phổ biến:
| Nhóm | Động từ | Ví dụ |
| Động từ chỉ cảm xúc | love (yêu), hate (ghét), like (thích), prefer (thích hơn), enjoy (tận hưởng), care (quan tâm), want (muốn), need (cần) | She loves classical music (Cô ấy yêu nhạc cổ điển)
I prefer tea to coffee (Tôi thích trà hơn cà phê). |
| Động từ chỉ nhận thức, suy nghĩ | know (biết), believe (tin), remember (nhớ), forget (quên), think (cho rằng), understand (hiểu) | I believe this is the right decision (Tôi tin rằng đây là quyết định đúng).
He remembers everything about that day (Anh ấy nhớ mọi thứ về ngày hôm đó). |
| Động từ chỉ giác quan (trạng thái) | hear (nghe), see (thấy), smell (ngửi), taste (nếm) | This soup tastes delicious (Món súp này có vị rất ngon).
I hear someone at the door (Tôi nghe thấy ai đó ở cửa). |
| Sở hữu | have (có), own (sở hữu), belong (thuộc về), possess (có/chiếm hữu) | They own a house in the countryside (Họ sở hữu một ngôi nhà ở vùng quê).
The red car belongs to my brother (Chiếc xe đỏ thuộc về anh trai tôi). |
| Sự tồn tại/trạng thái | be (là), seem (dường như), consist (bao gồm), exist (tồn tại) | She seems tired today (Cô ấy có vẻ mệt mỏi hôm nay).
Dinosaurs no longer exist (Khủng long không còn tồn tại nữa). |
Những động từ này thường không được dùng ở Thì tiếp diễn (Continuous Tense), bởi vì chúng thể hiện điều gì đó đang “tồn tại”, chứ không phải đang “xảy ra”. Ví dụ minh họa:
- Câu đúng: I love chocolate (Tôi yêu socola).
- Câu sai: I am loving chocolate (Không đúng – trừ trường hợp mang nghĩa đặc biệt trong văn nói hiện đại).
Phân biệt stative verb và action verb
Sau khi đã tìm hiểu stative verb là gì, chúng ta cùng phân biệt stative verb và action verb để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Action verb là gì?
Action verb (động từ chỉ hành động) là những động từ mô tả hành động cụ thể mà chủ thể thực hiện. Đây là các hành động có thể quan sát hoặc đo lường được trong thực tế, ví dụ: Run (chạy), eat (ăn), write (viết), jump (nhảy), speak (nói)…
Sự khác biệt cơ bản giữa stative verb và action verb
| Tiêu chí | Stative Verb | Action Verb |
| Định nghĩa | Diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ, giác quan hoặc sở hữu | Diễn tả hành động hoặc quá trình có thể quan sát được |
| Thời tiếp diễn | Hiếm khi dùng ở thì tiếp diễn | Dùng phổ biến ở thì tiếp diễn |
| Ví dụ | I know the answer (Tôi biết câu trả lời) → Không dùng: I am knowing the answer.
I believe you (Tôi tin bạn) → Không dùng: I am believing you. |
He is running in the park (Anh ấy đang chạy trong công viên).
They are studying for the test (Họ đang học để chuẩn bị cho bài kiểm tra). |
| Tính chất | Không thể hiện chuyển động hay thay đổi rõ rệt | Thể hiện hành động cụ thể, có thể đo lường được |
Việc nhầm lẫn giữa hai loại động từ này là một lỗi ngữ pháp phổ biến, đặc biệt trong quá trình luyện viết và giao tiếp. Nhiều người học tiếng Anh thường sử dụng stative verb trong thì tiếp diễn một cách không phù hợp, dẫn đến câu sai ngữ pháp hoặc gây khó hiểu cho người nghe/đọc.

Sau khi tìm hiểu stative verb là gì, cần phân biệt stative verb và action verb để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh
Một số động từ vừa là stative verb, vừa là action verb
Một số từ có thể là stative hoặc action, tùy vào ý nghĩa cụ thể:
| Động từ | Stative (trạng thái) | Action (hành động) |
| Have | I have a car (Tôi có xe). | I’m having lunch (Tôi đang ăn trưa). |
| Think | I think it’s a bad idea (Tôi cho rằng đó là một ý tưởng tệ). | I’m thinking about quitting (Tôi đang cân nhắc đến chuyện bỏ cuộc). |
| See | I see your point (Tôi hiểu rồi). | I’m seeing a doctor tomorrow (Tôi sẽ đi khám bác sĩ vào ngày mai). |
Không dùng bị động với hầu hết stative verbs
Stative verbs thường không được dùng ở câu bị động (passive voice), vì bị động thường áp dụng cho hành động cụ thể, có thể được thực hiện bởi ai đó, điều mà stative verb không đáp ứng được. Ví dụ:
- Câu sai: The book is belonged to me → Câu đúng: The book belongs to me (Cuốn sách thuộc về tôi).
- Câu sai: Ice cream is liked by me → Câu đúng: I like ice cream (Tôi thích kem).
VinUni yêu cầu tiếng Anh đầu vào ra sao?
Việc nắm vững kiến thức như stative verb là gì không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác trong giao tiếp hàng ngày mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ học thuật. Với những ai đang hướng đến mục tiêu du học hoặc xét tuyển vào các đại học như VinUni, việc sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp sẽ tạo nền tảng vững chắc để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS.

Chương trình Pathway English sẽ trang bị nền tảng vững vàng, giúp bạn tự tin bước vào hành trình học tập tại VinUni
Khi ứng tuyển vào Trường Đại học VinUni, một trong những đại học có tiêu chuẩn quốc tếtại Việt Nam, ứng viên cần đạt chứng chỉ IELTS tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0).
Nếu chưa đáp ứng yêu cầu, bạn vẫn có cơ hội tham gia chương trình Pathway English nhằm nâng cao trình độ ngôn ngữ và phát triển kỹ năng học thuật cần thiết. Với lộ trình rõ ràng, giảng viên chuyên sâu và tài nguyên học tập phong phú, Pathway English sẽ là bước đệm vững chắc để bạn sẵn sàng chinh phục môi trường học tập toàn cầu tại VinUni.
Xem thêm bài viết: Cấu trúc câu bị động (Passive Voice): Những kiến thức cần nắm vững









