Du học Úc cần bao nhiêu tiền là câu hỏi quan trọng với học sinh, sinh viên và phụ huynh khi lập kế hoạch tài chính cho hồ sơ du học. Tính đến tháng 07/2026, chi phí du học Úc đã thay đổi đáng kể so với các năm trước, đặc biệt ở nhóm lệ phí visa, học phí tại một số trường đại học lớn, chi phí nhà ở và mức lương tối thiểu khi sinh viên làm thêm.
Bài viết dưới đây cập nhật các khoản chi phí chính khi du học Úc, bao gồm học phí, visa du học Úc, bảo hiểm OSHC, khám sức khỏe, nhà ở, sinh hoạt cá nhân, làm thêm và phương án tối ưu ngân sách. Các mức quy đổi sang tiền Việt chỉ mang tính tham khảo, được tính theo tỷ giá minh họa 1 AUD ≈ 17.000 VNĐ; khi lập hồ sơ thực tế, người học nên kiểm tra tỷ giá ngân hàng tại thời điểm thanh toán.
Du học Úc cần bao nhiêu tiền phụ thuộc vào bậc học, thành phố, trường, ngành và phong cách sinh hoạt của từng sinh viên.
Du học Úc cần bao nhiêu tiền trong năm 2026?
Nếu tính theo một năm học đầu tiên, du học sinh Việt Nam thường cần chuẩn bị khoảng 55.000 – 95.000 AUD/năm, tương đương khoảng 935 triệu – 1,615 tỷ VNĐ. Mức này đã bao gồm học phí, sinh hoạt phí, nhà ở, bảo hiểm OSHC, lệ phí visa, khám sức khỏe và một phần chi phí ban đầu khi sang Úc. Với các ngành có học phí cao như Y khoa, Nha khoa, Dược, Thú y hoặc một số chương trình chuyên sâu tại các trường lớn, tổng ngân sách có thể cao hơn.
Để dễ hình dung, bảng dưới đây tổng hợp các khoản chi phí chính mà người học nên đưa vào kế hoạch tài chính trước khi nộp hồ sơ.
| Khoản chi phí | Mức tham khảo 2026 | Quy đổi tham khảo | Ghi chú SEO cần lưu ý |
| Học phí | 6.000 – 65.000 AUD/năm | 102 triệu – 1,105 tỷ VNĐ/năm | Biến động mạnh theo bậc học, ngành, trường và thành phố. |
| Sinh hoạt phí theo yêu cầu tài chính visa | Từ 29.710 AUD/năm | Khoảng 505 triệu VNĐ/năm | Đây là mốc tham khảo cho hồ sơ tài chính; chi phí thực tế có thể cao hơn ở Sydney, Melbourne. |
| Lệ phí visa du học Úc | Khoảng 2.000 – 2.500 AUD | 34 – 42,5 triệu VNĐ | Cần kiểm tra lại bằng Visa Pricing Estimator tại thời điểm nộp, vì có nhóm được miễn đợt tăng phí. |
| Bảo hiểm OSHC | Khoảng 600 – 900 AUD/năm cho gói cá nhân cơ bản | 10,2 – 15,3 triệu VNĐ/năm | Phụ thuộc nhà cung cấp, thời hạn visa, gói cá nhân hay gia đình. |
| Khám sức khỏe, sinh trắc học, dịch thuật hồ sơ | Khoảng 3 – 10 triệu VNĐ | Tùy hồ sơ | Nên dự phòng thêm phí công chứng, dịch thuật, chụp ảnh, gửi hồ sơ. |
| Vé máy bay và chi phí ban đầu | Khoảng 1.000 – 3.000 AUD | 17 – 51 triệu VNĐ | Gồm vé bay, hành lý, đặt cọc nhà, SIM, đồ dùng cá nhân, di chuyển ban đầu. |
Như vậy, câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi du học Úc cần bao nhiêu tiền là: nếu học đại học hoặc sau đại học, người học nên chuẩn bị tối thiểu khoảng 1 tỷ VNĐ cho năm đầu tiên. Nếu chọn chương trình nghề, trường tại thành phố nhỏ hoặc có học bổng, ngân sách có thể thấp hơn; nếu học ở nhóm ngành chi phí cao hoặc tại các thành phố lớn, ngân sách có thể vượt 1,5 tỷ VNĐ/năm.
Học phí du học Úc cập nhật năm 2026
Học phí là khoản chi lớn nhất trong tổng chi phí du học Úc. Theo thông tin từ Study Australia, học phí của sinh viên quốc tế thay đổi theo nhà cung cấp giáo dục, bậc học và địa điểm học tập. Vì vậy, người học không nên chỉ xem mức “trung bình” mà cần kiểm tra học phí chính thức trên trang khóa học của từng trường.
| Bậc học | Học phí tham khảo | Quy đổi tham khảo | Nhận định |
| Tiếng Anh/ELICOS | 300 – 600 AUD/tuần | 5,1 – 10,2 triệu VNĐ/tuần | Phù hợp với người cần nâng năng lực tiếng Anh trước khi vào khóa chính. |
| Trung học phổ thông | 13.000 – 35.000 AUD/năm | 221 – 595 triệu VNĐ/năm | Trường công, tư thục và nội trú có mức phí khác nhau khá lớn. |
| Cao đẳng nghề/VET/TAFE | 6.000 – 22.000 AUD/năm | 102 – 374 triệu VNĐ/năm | Là phương án tiết kiệm hơn so với đại học, nhưng cần kiểm tra lộ trình học tiếp và điều kiện visa. |
| Dự bị đại học/Foundation | 15.000 – 45.000 AUD/năm | 255 – 765 triệu VNĐ/năm | Thường dành cho học sinh cần cầu nối học thuật trước khi vào đại học. |
| Đại học | 25.000 – 60.000 AUD/năm | 425 triệu – 1,02 tỷ VNĐ/năm | Kinh doanh, kỹ thuật, công nghệ, luật, y sinh có thể nằm ở nhóm chi phí cao hơn. |
| Thạc sĩ | 28.000 – 65.000 AUD/năm | 476 triệu – 1,105 tỷ VNĐ/năm | Các chương trình MBA, dữ liệu, kỹ thuật, y tế thường có phí cao hơn mặt bằng chung. |
| Tiến sĩ | 25.000 – 55.000 AUD/năm | 425 – 935 triệu VNĐ/năm | Nhiều chương trình nghiên cứu có học bổng, trợ cấp hoặc hỗ trợ nghiên cứu tùy trường. |
Trong năm 2026, xu hướng học phí tại các trường lớn có dấu hiệu tăng. Một số chương trình tại các đại học lớn ở Sydney và Melbourne có học phí trên 50.000 – 60.000 AUD/năm. Do đó, khi lập ngân sách, người học nên kiểm tra cả annual tuition fee, student services fee, phí sách vở, phí phòng thí nghiệm, phí thực hành và các khoản phụ phí theo ngành.
Phí xin visa du học Úc năm 2026
Phí visa trong bài cũ không còn phù hợp để sử dụng cho kế hoạch 2026. Trước đây, nhiều bài viết vẫn ghi phí visa sinh viên khoảng 650 AUD, nhưng mốc này đã lỗi thời. Từ sau các đợt điều chỉnh lệ phí, người học nên chuẩn bị ngân sách visa theo khoảng 2.000 – 2.500 AUD, tùy loại hồ sơ, nhóm miễn giảm và thời điểm nộp.
Riêng với sinh viên Việt Nam, cần lưu ý Việt Nam thuộc ASEAN. Theo thông tin cập nhật từ báo chí Úc về đợt tăng phí 01/07/2026, một số nhóm sinh viên từ ASEAN có thể được miễn đợt tăng 25%. Vì vậy, cách an toàn nhất là kiểm tra trực tiếp bằng Visa Pricing Estimator của Department of Home Affairs trước khi thanh toán hồ sơ.
| Khoản visa/hồ sơ | Mức cần dự phòng | Lưu ý |
| Visa du học Subclass 500 | Khoảng 2.000 – 2.500 AUD | Mức cuối cùng phụ thuộc thời điểm nộp và diện hồ sơ. |
| Người phụ thuộc đi kèm | Tùy độ tuổi và diện visa | Cần tính riêng phí visa, bảo hiểm, sinh hoạt và học phí của người đi kèm. |
| Dịch thuật, công chứng, sinh trắc học, hồ sơ bổ sung | Khoảng 3 – 10 triệu VNĐ | Tùy số lượng giấy tờ, tình trạng hồ sơ và yêu cầu bổ sung. |
Quy trình xin visa du học Úc hiện nay thường được thực hiện trực tuyến qua ImmiAccount. Người học cần có thư mời nhập học, Confirmation of Enrolment (CoE), bảo hiểm OSHC, hồ sơ tài chính, hộ chiếu còn hạn, thông tin học tập, năng lực tiếng Anh và phần giải trình theo yêu cầu Genuine Student. So với các năm trước, hồ sơ cần thể hiện rõ mục tiêu học tập, lý do chọn ngành, lý do chọn trường và khả năng tài chính phù hợp.
Chứng minh tài chính du học Úc cần bao nhiêu?
Ngoài học phí và lệ phí visa, người học cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh tài chính. Từ năm 2024, Úc đã nâng yêu cầu tài chính tối thiểu đối với sinh viên quốc tế lên 29.710 AUD/năm cho chi phí sinh hoạt của sinh viên. Khi tính cho hồ sơ thực tế, khoản này thường chưa bao gồm đầy đủ học phí năm đầu, vé máy bay, bảo hiểm, chi phí người phụ thuộc và các khoản phát sinh khác.
Do đó, để lập ngân sách an toàn, gia đình nên tính theo công thức sau:
| Công thức dự toán | Ví dụ minh họa |
| Học phí năm đầu | 35.000 AUD |
| Sinh hoạt phí tối thiểu | 29.710 AUD |
| Visa, OSHC, vé máy bay, khám sức khỏe, chi phí ban đầu | 5.000 – 8.000 AUD |
| Tổng năm đầu nên chuẩn bị | Khoảng 69.710 – 72.710 AUD, tương đương khoảng 1,18 – 1,24 tỷ VNĐ |
Theo quan điểm của tôi, phụ huynh không nên lập kế hoạch tài chính theo mức “vừa đủ visa”. Cách an toàn hơn là dự phòng thêm 10 – 20% so với tổng chi phí dự tính, vì học phí, tiền thuê nhà, đặt cọc phòng, vé máy bay và tỷ giá AUD/VNĐ đều có thể thay đổi trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Bảo hiểm OSHC và phí khám sức khỏe
Bảo hiểm y tế OSHC là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên quốc tế trong suốt thời gian học tại Úc. Gói OSHC cơ bản thường hỗ trợ một số dịch vụ như khám bác sĩ đa khoa, một phần chi phí điều trị bệnh viện, xe cứu thương và thuốc theo danh mục giới hạn. Tuy nhiên, OSHC thường không bao gồm đầy đủ nha khoa, mắt kính, vật lý trị liệu hoặc các dịch vụ ngoài phạm vi gói cơ bản.
- Gói OSHC cá nhân cơ bản thường nên dự phòng khoảng 600 – 900 AUD/năm.
- Gói OSHC cho cặp đôi hoặc gia đình có thể cao hơn đáng kể so với gói cá nhân.
- Thời hạn OSHC cần khớp với thời gian lưu trú theo visa, không chỉ riêng thời gian học trên giấy báo nhập học.
- Người học nên so sánh các nhà cung cấp OSHC được công nhận để chọn gói phù hợp với nhu cầu y tế cá nhân.
Bên cạnh OSHC, sinh viên có thể cần khám sức khỏe theo chỉ định trong quá trình nộp visa. Tại Việt Nam, chi phí khám sức khỏe du học Úc thường nên dự phòng khoảng 2 – 3 triệu VNĐ, chưa tính các khoản phát sinh nếu cần xét nghiệm bổ sung hoặc cập nhật hồ sơ y tế.
Tổng chi phí du học Úc gồm học phí, sinh hoạt, bảo hiểm OSHC, visa, nhà ở và các khoản phát sinh ban đầu.
Chi phí nhà ở khi du học Úc
Nhà ở là khoản chi có mức biến động lớn vì phụ thuộc vào thành phố, khoảng cách đến trường, hình thức lưu trú và việc sinh viên ở riêng hay ở ghép. Sydney, Melbourne, Brisbane và Canberra thường có mặt bằng chi phí cao hơn các thành phố nhỏ hoặc khu vực regional.
| Hình thức nhà ở | Chi phí tham khảo | Ưu điểm | Lưu ý |
| Homestay | 250 – 450 AUD/tuần | Có môi trường giao tiếp tiếng Anh, phù hợp giai đoạn mới sang. | Cần kiểm tra khoảng cách đến trường và quy định sinh hoạt của chủ nhà. |
| Ký túc xá hoặc student accommodation | 300 – 700 AUD/tuần | Thuận tiện di chuyển, có cộng đồng sinh viên, an ninh tương đối ổn định. | Cần đặt sớm, chi phí có thể cao ở khu trung tâm. |
| Thuê phòng ở ghép | 220 – 550 AUD/tuần | Tối ưu chi phí nếu chọn được khu vực phù hợp. | Cần xem kỹ hợp đồng, tiền bond, hóa đơn điện nước và điều kiện kết thúc thuê. |
| Thuê căn hộ riêng | 450 – 1.000+ AUD/tuần | Riêng tư và chủ động hơn trong sinh hoạt. | Chi phí cao, thường cần lịch sử thuê, đặt cọc và chứng minh thu nhập. |
Đối với sinh viên Việt Nam mới sang Úc, phương án thực tế là đặt chỗ tạm thời trong 2 – 4 tuần đầu, sau đó khảo sát khu vực xung quanh trường để chọn nhà ở dài hạn. Cách này giúp hạn chế rủi ro thuê nhà qua ảnh, ký hợp đồng vội hoặc chọn nơi ở quá xa phương tiện công cộng.
Chi phí sinh hoạt cá nhân tại Úc
Ngoài tiền thuê nhà, sinh viên cần tính thêm ăn uống, đi lại, điện thoại, Internet, điện nước, sách vở, đồ dùng học tập, giải trí và chi phí y tế ngoài bảo hiểm. Mức chi tiêu thực tế phụ thuộc nhiều vào thói quen nấu ăn, tần suất đi lại, thành phố sinh sống và khả năng quản lý ngân sách cá nhân.
| Khoản sinh hoạt | Mức tham khảo/tháng | Gợi ý tối ưu |
| Ăn uống | 400 – 900 AUD | Tự nấu ăn, mua thực phẩm theo tuần, hạn chế ăn ngoài ở khu trung tâm. |
| Đi lại | 120 – 300 AUD | Chọn nhà gần tuyến tàu, bus hoặc tram; kiểm tra ưu đãi sinh viên từng bang. |
| Điện thoại, Internet | 40 – 120 AUD | Chọn gói SIM trả trước, kiểm tra data và vùng phủ sóng. |
| Điện, nước, gas | 80 – 250 AUD | Nếu ở ghép, cần thống nhất cách chia hóa đơn ngay từ đầu. |
| Sách vở, học liệu, phần mềm | 50 – 200 AUD | Tận dụng thư viện, bản điện tử và tài khoản phần mềm do trường cung cấp. |
| Giải trí, mua sắm cá nhân | 100 – 400 AUD | Đặt hạn mức chi tiêu hằng tháng để không ảnh hưởng ngân sách học tập. |
Tôi cho rằng mức sinh hoạt hợp lý với phần lớn sinh viên là khoảng 1.800 – 3.000 AUD/tháng nếu đã bao gồm nhà ở. Với những bạn sống ở Sydney hoặc Melbourne, ngân sách nên được tính ở ngưỡng cao hơn, đặc biệt nếu không ở ghép hoặc phải di chuyển nhiều.
Có được làm thêm khi đi du học Úc không?
Sinh viên quốc tế tại Úc được phép làm thêm, nhưng không nên xem việc làm thêm là nguồn tài chính chính để chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt. Theo quy định hiện hành, sinh viên giữ visa du học cần bảo đảm không làm quá 48 giờ trong mỗi 2 tuần trong thời gian học chính khóa. Trong kỳ nghỉ, quyền làm việc thường linh hoạt hơn, nhưng người học vẫn cần tuân thủ điều kiện visa và tiến độ học tập.
Từ ngày 01/07/2026, mức lương tối thiểu quốc gia tại Úc là 26,44 AUD/giờ, tương đương 1.004,90 AUD/tuần cho tuần làm việc 38 giờ. Nếu sinh viên làm đủ 48 giờ trong 2 tuần với mức 26,44 AUD/giờ, thu nhập gộp lý thuyết là khoảng 1.269 AUD/2 tuần, chưa trừ thuế và chưa tính các khác biệt theo award, casual loading, ngành nghề hoặc ca làm.
| Thông tin làm thêm | Cập nhật 2026 | Lưu ý thực tế |
| Giờ làm trong kỳ học | Tối đa 48 giờ/2 tuần | Không nên vượt giới hạn vì có thể ảnh hưởng đến điều kiện visa. |
| Mức lương tối thiểu quốc gia | 26,44 AUD/giờ từ 01/07/2026 | Một số ngành có award rate, phụ cấp ca tối/cuối tuần hoặc casual loading. |
| Thu nhập gộp nếu làm đủ giới hạn | Khoảng 1.269 AUD/2 tuần | Đây chỉ là mức lý thuyết, chưa trừ thuế, chi phí di chuyển và thời gian nghỉ học. |
| Các việc phổ biến | Nhà hàng, bán lẻ, trợ giảng, sự kiện, hỗ trợ văn phòng, dịch vụ khách hàng | Nên ưu tiên việc không ảnh hưởng lịch học và có hợp đồng, payslip rõ ràng. |
Các cách giảm chi phí du học Úc
Chi phí du học Úc khá cao, nhưng người học vẫn có thể tối ưu ngân sách nếu chuẩn bị sớm và chọn chiến lược phù hợp. Điều quan trọng là không chỉ tìm học phí thấp, mà cần so sánh tổng chi phí gồm học phí, nhà ở, khả năng nhận học bổng, cơ hội thực tập, điều kiện học tiếp và triển vọng nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
Săn học bổng và hỗ trợ tài chính
Học bổng có thể đến từ chính phủ, trường đại học, khoa đào tạo, tổ chức quốc tế hoặc doanh nghiệp. Mức hỗ trợ có thể là một phần học phí, toàn bộ học phí, trợ cấp sinh hoạt hoặc hỗ trợ nghiên cứu. Để tăng khả năng cạnh tranh, hồ sơ nên có điểm học tập tốt, năng lực tiếng Anh phù hợp, hoạt động ngoại khóa, bài luận rõ mục tiêu và thư giới thiệu có chiều sâu.
Chọn thành phố và trường phù hợp ngân sách
Học ở Sydney hoặc Melbourne có lợi thế về mạng lưới việc làm, cộng đồng sinh viên và lựa chọn ngành học, nhưng chi phí nhà ở thường cao. Ngược lại, một số thành phố nhỏ hơn hoặc khu vực regional có thể giúp giảm áp lực tài chính, đồng thời phù hợp với người học ưu tiên môi trường yên tĩnh và chi phí sinh hoạt dễ kiểm soát hơn.
Lập ngân sách trước khi sang Úc
Sinh viên nên lập bảng ngân sách theo tháng, chia thành ba nhóm: chi phí bắt buộc, chi phí linh hoạt và quỹ dự phòng. Ví dụ, tiền thuê nhà, OSHC, học phí và di chuyển là nhóm bắt buộc; ăn ngoài, mua sắm và giải trí là nhóm linh hoạt; còn quỹ dự phòng nên đủ để chi trả ít nhất 2 – 3 tháng sinh hoạt trong trường hợp chưa tìm được việc làm thêm.
| Giải pháp tối ưu | Hiệu quả tài chính | Ví dụ dễ hiểu |
| Chọn VET/TAFE trước, sau đó học tiếp đại học | Có thể giảm học phí giai đoạn đầu | Học Diploma 1 năm rồi chuyển tiếp Bachelor nếu đủ điều kiện. |
| Ở ghép gần phương tiện công cộng | Giảm tiền thuê và chi phí đi lại | Chọn nhà xa trung tâm nhưng gần ga tàu thay vì thuê phòng sát trường giá cao. |
| Tự nấu ăn | Giảm chi phí ăn uống hằng tháng | Chuẩn bị meal prep 3 – 4 ngày thay vì mua đồ ăn ngoài mỗi bữa. |
| Nộp học bổng sớm | Có thể giảm trực tiếp học phí | Chuẩn bị IELTS/PTE, transcript, CV và bài luận trước 6 – 12 tháng. |
Có nên chọn chương trình trao đổi sinh viên thay vì du học toàn phần?
Không phải người học nào cũng cần bắt đầu bằng phương án du học toàn phần ngay từ năm nhất. Với những bạn muốn có trải nghiệm quốc tế nhưng vẫn cần kiểm soát chi phí, chương trình học tại Việt Nam kết hợp trao đổi sinh viên quốc tế là một lựa chọn đáng cân nhắc. Cách tiếp cận này giúp sinh viên có thêm thời gian chuẩn bị tiếng Anh, năng lực học thuật, kỹ năng sống và ngân sách trước khi ra nước ngoài trong một hoặc một số học kỳ nhất định.
Tại VinUni, sinh viên có thể tìm hiểu các cơ hội trao đổi sinh viên và học tập quốc tế tùy theo chương trình, đối tác, điều kiện học thuật và quy định của từng năm học. Khi quan tâm đến các lựa chọn liên quan đến Úc, người học nên kiểm tra thông tin chính thức từ nhà trường về trường đối tác, thời lượng trao đổi, học phí, hỗ trợ tài chính, tiêu chí xét chọn và thời hạn nộp hồ sơ.
Theo tôi, điểm đáng cân nhắc của mô hình này là sinh viên không phải chịu toàn bộ chi phí du học dài hạn ngay từ đầu, nhưng vẫn có thể xây dựng trải nghiệm học tập quốc tế nếu đáp ứng điều kiện của chương trình. Tuy nhiên, người học cần xem kỹ thông tin từng năm vì chính sách trao đổi, trường đối tác và mức hỗ trợ có thể thay đổi theo thỏa thuận học thuật.
Chương trình trao đổi sinh viên quốc tế có thể là phương án phù hợp với người học muốn trải nghiệm môi trường học thuật ngoài Việt Nam trong thời gian nhất định.
FAQ về chi phí du học Úc
Du học Úc cần tối thiểu bao nhiêu tiền?
Nếu học đại học hoặc thạc sĩ, sinh viên nên chuẩn bị khoảng 55.000 – 95.000 AUD cho năm đầu tiên, tương đương khoảng 935 triệu – 1,615 tỷ VNĐ. Mức tối thiểu có thể thấp hơn nếu học chương trình nghề, nhận học bổng hoặc chọn thành phố có chi phí sinh hoạt dễ kiểm soát hơn.
Chi phí du học Úc 1 năm khoảng bao nhiêu?
Một năm du học Úc thường gồm học phí, sinh hoạt phí, nhà ở, OSHC, visa, vé máy bay và các khoản phát sinh. Với chương trình đại học, tổng chi phí phổ biến có thể nằm trong khoảng 1 – 1,5 tỷ VNĐ/năm, tùy ngành và địa điểm học.
Du học Úc có được làm thêm để tự chi trả chi phí không?
Sinh viên được làm thêm nhưng bị giới hạn giờ làm trong kỳ học. Thu nhập làm thêm có thể hỗ trợ một phần sinh hoạt phí, nhưng không nên xem là nguồn chính để trả toàn bộ học phí, đặc biệt trong năm đầu tiên khi sinh viên còn cần thích nghi với môi trường mới.
OSHC có bắt buộc khi du học Úc không?
Có. Sinh viên quốc tế và người phụ thuộc đi kèm cần duy trì OSHC trong suốt thời gian lưu trú tại Úc. Gói cơ bản thường hỗ trợ khám bác sĩ, một số chi phí bệnh viện, xe cứu thương và thuốc theo danh mục giới hạn.
Nên chuẩn bị tài chính du học Úc trước bao lâu?
Gia đình nên chuẩn bị tài chính trước ít nhất 6 – 12 tháng. Khoảng thời gian này giúp người học kiểm tra học phí, săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ tài chính, chuẩn bị tiếng Anh, chọn nơi ở và dự phòng biến động tỷ giá.
Kết luận
Tóm lại, du học Úc cần bao nhiêu tiền phụ thuộc vào bậc học, ngành học, trường, thành phố, thời lượng chương trình và phong cách sinh hoạt. Với mặt bằng chi phí năm 2026, người học nên chuẩn bị khoảng 55.000 – 95.000 AUD cho năm đầu nếu theo học đại học hoặc sau đại học. Con số này có thể giảm nếu chọn lộ trình tiết kiệm hơn hoặc nhận học bổng, nhưng cũng có thể tăng nếu học ngành có học phí cao hoặc sinh sống tại thành phố lớn.
Lời khuyên thực tế là người học nên lập ngân sách theo từng nhóm chi phí, kiểm tra học phí trực tiếp từ website trường, cập nhật lệ phí visa tại thời điểm nộp, chuẩn bị quỹ dự phòng và không phụ thuộc hoàn toàn vào thu nhập làm thêm. Khi có kế hoạch tài chính rõ ràng, hành trình học tập tại Úc sẽ chủ động hơn và giảm đáng kể áp lực trong giai đoạn đầu.














