VinUni Banner

Ứng dụng của robot trong y tế và xu hướng phát triển 

14/02/2026

Sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã đưa những công nghệ giả tưởng trở thành hiện thực, trong đó ứng dụng của robot trong y tế đang tạo ra một bước ngoặt vĩ đại. Từ những cánh tay robot chính xác đến từng milimet trong phòng mổ đến những trợ lý thông minh hỗ trợ điều dưỡng, robot đang dần trở thành cộng sự đắc lực của các y bác sĩ. Tại các môi trường giáo dục và nghiên cứu chất lượng cao và điển hình là Trường Đại học VinUni, việc nghiên cứu các thuật toán cốt lõi đằng sau sự vận hành của robot là một phần quan trọng trong lộ trình phát triển khoa học máy tính.

Vậy cụ thể ứng dụng robot trong y tế đang thay đổi hệ thống chăm sóc sức khỏe như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Robot y tế là gì? Vai trò của robot trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại 

Robot y tế không chỉ đơn thuần là những cỗ máy tự động, mà là kết tinh của sự giao thoa giữa cơ khí chính xác, cảm biến tiên tiến và thuật toán điều khiển thông minh. Chúng được định nghĩa là những thiết bị hỗ trợ y khoa có khả năng thực hiện các thao tác phức tạp với độ ổn định tuyệt đối mà sức người khó có thể duy trì trong thời gian dài.

Trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại, vai trò của ứng dụng robot trong y tế đang trở thành “cánh tay nối dài” giúp thay đổi hoàn toàn bộ mặt của ngành y:

  • Tối ưu hóa độ chính xác: Robot có khả năng lọc bỏ những rung động vi mô từ tay người (hand tremors), cho phép thực hiện các thao tác siêu nhỏ trong phẫu thuật thần kinh hoặc mạch máu với sai số gần như bằng không.
  • Gia tăng sự bền bỉ: Khác với con người, robot không bị ảnh hưởng bởi sự mệt mỏi sau nhiều giờ làm việc liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ca mổ kéo dài hoặc trong công tác xét nghiệm bệnh phẩm quy mô lớn.
  • Khả năng làm việc trong môi trường độc hại: Robot đóng vai trò là “lá chắn” bảo vệ nhân viên y tế trong các khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao (như đại dịch) hoặc các khu vực tiếp xúc trực tiếp với tia phóng xạ trong xạ trị.
  • Cá nhân hóa việc điều trị: Thông qua việc lưu trữ và phân tích dữ liệu, robot hỗ trợ bác sĩ xây dựng lộ trình phục hồi chức năng chuyên biệt cho từng bệnh nhân dựa trên phản hồi sinh học thực tế của họ.
Robot y tế là gì? Vai trò của robot trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại 

Robot y tế là gì? Vai trò của robot trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại

2. Các ứng dụng của robot trong y tế tiêu biểu 

Việc hiểu rõ các ứng dụng của robot trong y tế giúp chúng ta thấy được bức tranh toàn cảnh về sự hiện đại hóa ngành y. Đây không chỉ là cuộc cách mạng về thiết bị, mà còn là minh chứng cho sự kết hợp hoàn mỹ giữa trí tuệ nhân tạo và y đức nhằm tối ưu hóa quy trình điều trị, từ đó mở ra những cơ hội hồi phục quý giá cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.

2.1 Robot phẫu thuật 

Đây là ứng dụng robot trong y tế nổi tiếng nhất. Các hệ thống như robot Da Vinci cho phép bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật xâm lấn tối thiểu với độ chính xác cực cao thông qua các đường rạch siêu nhỏ, giúp bệnh nhân giảm đau và hồi phục nhanh hơn.

2.2 Robot điều dưỡng và chăm sóc bệnh nhân 

Các robot hỗ trợ di chuyển bệnh nhân, nhắc nhở uống thuốc hoặc giao tiếp cơ bản giúp giảm bớt áp lực cho đội ngũ điều dưỡng, đặc biệt trong bối cảnh già hóa dân số toàn cầu. Nhờ vào các cảm biến lực và hệ thống nhận diện khuôn mặt, robot có thể theo dõi sát sao trạng thái tinh thần và thể chất của người bệnh theo thời gian thực. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn y tế mà còn tạo ra một môi trường chăm sóc thân thiện, nơi bệnh nhân luôn cảm thấy được hỗ trợ 24/7. 

2.3 Robot khử trùng và kiểm soát nhiễm khuẩn 

Sử dụng tia cực tím (UV-C) hoặc phun khử khuẩn, các robot này có thể tự động quét sạch vi khuẩn trong phòng mổ hoặc buồng bệnh mà không cần sự can thiệp của con người, giảm nguy cơ lây nhiễm chéo.

Các ứng dụng tiêu biểu của robot trong y tế.

Các ứng dụng tiêu biểu của robot trong y tế.

2.4 Robot trong phòng thí nghiệm và xét nghiệm 

Robot giúp tự động hóa quy trình phân tích hàng ngàn mẫu bệnh phẩm mỗi ngày, giảm thiểu sai sót do con người và đẩy nhanh tốc độ trả kết quả xét nghiệm. Hệ thống cánh tay robot chính xác có khả năng thực hiện các thao tác siêu nhỏ với độ ổn định cao, điều mà đôi khi tay người khó có thể duy trì trong thời gian dài. Trong các tình huống dịch bệnh khẩn cấp, sự hiện diện của robot giúp bảo vệ nhân viên y tế khỏi nguy cơ lây nhiễm trực tiếp từ các mẫu bệnh phẩm nguy hiểm.

2.5 Robot phục hồi chức năng 

Các khung xương ngoại lực (Exoskeletons) hỗ trợ bệnh nhân liệt chi hoặc sau tai biến thực hiện các bài tập vật lý trị liệu, giúp tái tạo các kết nối thần kinh vận động hiệu quả hơn. Những thiết bị này sử dụng hệ thống phản hồi sinh học để điều chỉnh lực hỗ trợ tương thích với khả năng vận động thực tế của từng bệnh nhân tại mỗi giai đoạn hồi phục. Việc luyện tập với robot mang lại cường độ ổn định và chính xác, giúp rút ngắn đáng kể thời gian điều trị so với các phương pháp truyền thống. 

2.6 Robot tư vấn và trợ lý y tế thông minh 

Được tích hợp AI, những robot này có khả năng sàng lọc bệnh nhân, giải đáp các câu hỏi thường gặp và thu thập dấu hiệu sinh tồn cơ bản tại khu vực sảnh bệnh viện. Thông qua công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ và hướng dẫn thủ tục hành chính một cách mạch lạc, giảm tình trạng ùn tắc tại quầy tiếp đón. Ngoài ra, dữ liệu sơ khám ban đầu do robot thu thập sẽ được chuyển thẳng đến bác sĩ chuyên khoa, giúp quy trình thăm khám diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn. 

Robot được ứng dụng rộng rãi và đa dạng trong lĩnh vực y tế.

Robot được ứng dụng rộng rãi và đa dạng trong lĩnh vực y tế.

2.7 Robot vận chuyển và giao hàng trong bệnh viện 

Robot tự hành chịu trách nhiệm vận chuyển thực phẩm, thuốc men hoặc chất thải y tế giữa các khoa phòng, giúp tối ưu hóa quy trình hậu cần nội bộ. Được trang bị hệ thống LiDAR và định vị bản đồ (SLAM), robot có thể di chuyển linh hoạt trong hành lang đông đúc mà không cần sự can thiệp của con người. Việc tự động hóa khâu hậu cần giúp đội ngũ y bác sĩ có thêm nhiều thời gian hơn để tập trung vào công tác chuyên môn và chăm sóc trực tiếp cho bệnh nhân. 

2.8 Robot hỗ trợ xạ trị và điều trị ung thư 

Robot giúp định vị chính xác khối u và điều chỉnh hướng tia xạ theo nhịp thở của bệnh nhân, đảm bảo tiêu diệt tế bào ung thư mà ít gây tổn thương nhất đến các mô lành xung quanh. Hệ thống này tích hợp các thuật toán xử lý hình ảnh thời gian thực để bám đuổi (tracking) chuyển động của khối u với độ chính xác dưới một milimet.

2.9 Nano-robot và micro-robot trong y học 

Dù vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu chuyên sâu, nhưng tiềm năng của nano-robot trong việc đưa thuốc trực tiếp đến tế bào bệnh hoặc thực hiện các vi phẫu bên trong mạch máu là cực kỳ hứa hẹn. Khi được hoàn thiện, công nghệ này sẽ thay đổi hoàn toàn cách chúng ta can thiệp y tế, từ việc làm sạch mảng bám động mạch đến tiêu diệt tế bào ung thư ở cấp độ phân tử.

Một số ví dụ điển hình cho việc robot được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế.

Một số ví dụ điển hình cho việc robot được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế.

3. Những thách thức và hạn chế của robot y tế 

Dù sở hữu tiềm năng khổng lồ, việc triển khai rộng rãi các ứng dụng của robot trong y tế vẫn đang phải đối mặt với những rào cản mang tính chiến lược mà các nhà quản lý và kỹ sư cần giải quyết:

  • Chi phí đầu tư và vận hành cực lớn: Một hệ thống robot phẫu thuật tiêu chuẩn có giá từ 1,5 đến 2,5 triệu USD, chưa kể chi phí bảo trì hàng năm và các linh kiện tiêu hao dùng một lần cực kỳ đắt đỏ. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển.
  • Sự phụ thuộc quá mức vào hạ tầng công nghệ: Sự vận hành của robot y tế đòi hỏi hệ thống điện lưới ổn định và băng thông internet tốc độ cao (5G) để giảm thiểu độ trễ (latency) trong các ca phẫu thuật từ xa. Bất kỳ một lỗi hệ thống hoặc lỗ hổng bảo mật nào cũng có thể dẫn đến hậu quả trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân.
  • Yêu cầu nhân lực trình độ cao: Việc làm chủ công nghệ robot đòi hỏi đội ngũ y bác sĩ phải trải qua quá trình đào tạo lại khắt khe. Không chỉ dừng lại ở kỹ năng y khoa, họ còn cần có kiến thức về giao diện máy tính và khả năng ứng biến với các sự cố kỹ thuật ngay trên bàn mổ.
  • Vấn đề đạo đức và hành lang pháp lý: Hiện nay, các quy định về trách nhiệm pháp lý khi xảy ra sai sót y khoa liên quan đến robot vẫn còn khá mờ nhạt. Việc xác định lỗi thuộc về bác sĩ vận hành, kỹ sư lập trình hay nhà sản xuất thiết bị là một thách thức lớn đối với ngành luật y tế thế giới.
Những thách thức và hạn chế của robot y tế.

Những thách thức và hạn chế của robot y tế.

4. Vai trò của khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo trong robot y tế 

Nếu coi phần cơ khí là “thân thể” của robot thì Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo (AI) chính là “linh hồn” điều phối mọi hoạt động. Sự tiến bộ của ứng dụng robot trong y tế tỷ lệ thuận với tốc độ phát triển của các thuật toán xử lý dữ liệu.

  • Thị giác máy tính (Computer Vision): Đây là yếu tố cốt lõi giúp robot nhận diện được các cơ quan nội tạng, phân biệt giữa mô lành và mô bệnh. Nhờ các thuật toán xử lý hình ảnh thời gian thực, robot có thể cung cấp cho bác sĩ bản đồ giải phẫu 3D chi tiết hơn mắt thường thấy.
  • Học máy (Machine Learning) và học sâu (Deep Learning): AI cho phép robot học hỏi từ hàng triệu ca phẫu thuật đã thành công trong quá khứ. Thay vì chỉ hoạt động theo kịch bản có sẵn, robot dần có khả năng dự đoán các biến cố trong mổ và đưa ra các khuyến nghị cảnh báo sớm cho bác sĩ.
  • Xử lý dữ liệu lớn (Big Data): Trong các robot xét nghiệm hoặc tư vấn y tế, khả năng truy xuất và phân tích hàng tỷ bản ghi dữ liệu y khoa giúp chẩn đoán bệnh chính xác và nhanh chóng hơn, mở ra kỷ nguyên của y học dự phòng cá nhân hóa.
  • Hệ thống điều khiển thời gian thực: Các kỹ sư khoa học máy tính phải thiết kế những hệ điều hành có độ trễ cực thấp để đảm bảo rằng mọi mệnh lệnh của bác sĩ được robot thực hiện ngay lập tức, đảm bảo tính đồng bộ hoàn hảo trong môi trường cấp cứu khẩn cấp.
Vai trò của khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo trong robot y tế.

Vai trò của khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo trong robot y tế.

5. Nâng cao chuyên môn với chương trình Tiến sĩ Khoa học Máy tính tại VinUni 

Để trở thành những người tiên phong kiến tạo nên các giải pháp công nghệ hiện đại, việc trang bị một nền tảng học thuật vững chắc là điều tất yếu. Tại Trường Đại học VinUni, chương trình Tiến sĩ Khoa học Máy tính (PhD in Computer Science) được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế dành cho những nhà nghiên cứu khao khát chinh phục những đỉnh cao công nghệ mới..

Chương trình không chỉ tập trung vào việc truyền thụ kiến thức mà còn tạo môi trường để các nghiên cứu sinh phát triển năng lực tư duy phản biện và sáng tạo độc lập. Đặc biệt, chất lượng đào tạo của chương trình được đảm bảo thông qua sự hợp tác chiến lược:

  • Chương trình được xây dựng và tư vấn dựa trên sự hợp tác học thuật chặt chẽ với Trường Kinh doanh SC Johnson – đơn vị trực tiếp tham gia vào việc thiết kế khung chương trình, tư vấn chuyên môn và phát triển nội dung giảng dạy.
  • Các nội dung về quản trị và đổi mới sáng tạo trong chương trình được thẩm định bởi  Đại học Cornell (Hoa Kỳ), đảm bảo học viên được tiếp cận với giáo trình tiên tiến nhất từ Ivy League về quản trị rủi ro, chiến lược và công nghệ, giúp nghiên cứu sinh không chỉ giỏi kỹ thuật mà còn có tầm nhìn chiến lược.

Hành trình trở thành một nghiên cứu sinh tại VinUni là cơ hội để bạn làm việc trong một hệ sinh thái nghiên cứu đa ngành, nơi các bài toán về khoa học máy tính hay ứng dụng của robot trong y tế được giải quyết nhằm phục vụ lợi ích cộng đồng. Nếu bạn đang tìm hiểu nghiên cứu sinh là gì và mong muốn dấn thân vào con đường khoa học bền bỉ, VinUni chính là bệ phóng lý tưởng để bạn hiện thực hóa những khát vọng đó. 

Nâng cao chuyên môn với chương trình Tiến sĩ Khoa học Máy tính tại VinUni.

Nâng cao chuyên môn với chương trình Tiến sĩ Khoa học Máy tính tại VinUni.

Nghiên cứu thông tin chi tiết về tuyển sinh tại VinUni ngay hôm nay để sẵn sàng cho những bước tiến đột phá trong sự nghiệp nghiên cứu khoa học máy tính của bạn.

Banner footer