Hướng dẫn cách tính điểm IELTS
Hướng dẫn cách tính điểm IELTS
Việc nắm rõ thang điểm IELTS và cách tính điểm của từng kỹ năng trước khi đăng ký thi IELTS là điều cần thiết. Bởi, hiện nay trên các diễn đàn có nhiều bài viết chia sẻ cách tính điểm IELTS nhưng không cụ thể giữa Academic và General Training nên có thể khiến các bạn dễ tính sai kết quả điểm bài thi. Vì vậy, bài viết này chúng tôi sẽ chia sẻ chi tiết cho các bạn thang điểm và cách tính điểm IELTS chính xác nhất 2026.
IELTS là một trong những bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới. Thang điểm IELTS được thiết kế để đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh qua 04 kỹ năng: Nghe (Listening), Đọc (Reading), Viết (Writing) và Nói (Speaking). Với mỗi kỹ năng, điểm số được chấm dựa trên các tiêu chí cụ thể, từ đó tạo nên một bức tranh tổng quan về trình độ tiếng Anh của người học. Sau đây là ý nghĩa cũng như một số quy ước về cách làm tròn điểm IELTS bạn cần nắm trước khi đăng ký thi IELTS.
Thang điểm IELTS có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá trình độ tiếng Anh của thí sinh. Điểm số IELTS không chỉ phản ánh khả năng ngôn ngữ mà còn là tiêu chí để các tổ chức giáo dục, cơ quan chính phủ và doanh nghiệp xác định khả năng sử dụng tiếng Anh của ứng viên. Điểm số này giúp thí sinh biết được mức độ thành thạo của mình và đặt ra các mục tiêu học tập phù hợp hơn.
Trong một số trường hợp, chỉ một câu trả lời có thể tạo ra sự khác biệt cho thang điểm IELTS của bạn, điều này xuất phát từ quy ước về làm tròn điểm dưới đây:
Giả sử phần lẻ của điểm trung bình là i, quy ước làm tròn được thực hiện như sau:
Do đó, xét về điểm số, thí sinh có kết quả trung bình là 6.75 sẽ không khác biệt so với thí sinh có kết quả trung bình là 7.125 đo điểm của cả hai thí sinh đều được làm tròn thành 7.0. Như vậy, việc hiểu rõ được quy tắc làm tròn điểm trước khi đăng ký thi IELTS cũng là bước quan trọng giúp bạn đánh giá và tính điểm bài thi của mình chính xác hơn.
Thực tế, có nhiều thí sinh đăng ký thi IELTS nhưng lại không nắm được quy tắc cũng như thang điểm IELTS Listening và Reading. Điều này sẽ khiến bạn gặp nhiều khó khăn trong việc đánh giá kết quả bài thi của mình. Do đó, bạn cần phải tìm hiểu và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thi.
Thang điểm cho 02 kỹ năng Nghe và Đọc được xác định dựa trên số lượng câu trả lời đúng trong bài thi. Điểm số của mỗi phần được chuyển đổi từ số câu trả lời đúng sang thang điểm IELTS từ 0 đến 9.
Thang điểm IELTS Listening (IELTS listening band score) cũng có 9 mức điểm, từ 1.0 (thấp nhất) đến 9.0 (cao nhất), tương tự thang điểm tổng của bài thi IELTS. Mỗi mức điểm phản ánh khả năng hiểu các đoạn hội thoại và bài nghe từ cơ bản đến thành thạo của thí sinh. Mức điểm càng cao, khả năng nghe của thí sinh càng tốt.
Phần thi IELTS Listening gồm 40 câu hỏi, mỗi câu tương ứng với 1 điểm và tối đa là 40 điểm. Các điểm số này sẽ được quy đổi sang thang điểm 1.0 – 9.0 của IELTS.
Không giống như phần thi IELTS Reading, phần thi Listening của cả hai dạng thi Academic và General Training đều được tính điểm giống nhau và không có sự phân biệt rõ ràng.
Bảng điểm IELTS Listening sẽ dựa trên bảng quy đổi, quy định số câu trả lời đúng tương ứng với từng band điểm. Thí sinh có thể tra cứu bảng quy đổi số câu đúng ra điểm thi Listening dưới đây:
| Số câu đúng | Band điểm |
| 39 – 40 | 9 |
| 37 – 38 | 8.5 |
| 35 – 36 | 8 |
| 33 – 34 | 7.5 |
| 30 – 32 | 7 |
| 27 – 29 | 6.5 |
| 23 – 26 | 6 |
| 20 – 22 | 5.5 |
| 16 – 19 | 5 |
| 13 – 15 | 4.5 |
| 10 – 12 | 4 |
| 7 – 9 | 3.5 |
| 5 – 6 | 3 |
| 3 – 4 | 2.5 |
Thí sinh có thể sử dụng bảng này để ước lượng band điểm IELTS Listening dựa trên số câu trả lời đúng.
Điểm thi IELTS Reading (IELTS Reading band score) phản ánh khả năng đọc hiểu của thí sinh qua các văn bản học thuật (academic) hoặc tổng quát (general). Mỗi band điểm đánh giá mức độ hiểu khác nhau.
Phần thi Reading gồm 40 câu hỏi, mỗi câu tương ứng với 1 điểm, và tối đa là 40 điểm sẽ được quy đổi sang thang điểm 1.0 – 9.0 của IELTS.
Thang điểm IELTS Reading sẽ được tính theo hai cách khác nhau tùy theo hình thức thi Academic hay General Training. Cụ thể, số câu trả lời đúng được quy đổi thành band điểm IELTS dựa trên bảng quy đổi riêng. Thí sinh có thể tra cứu bảng quy đổi dưới đây:
| Số câu đúng | Band điểm |
| 39 – 40 | 9 |
| 37 – 38 | 8.5 |
| 35 – 36 | 8 |
| 33 – 34 | 7.5 |
| 30 – 32 | 7 |
| 27 – 29 | 6.5 |
| 23 – 26 | 6 |
| 20 – 22 | 5.5 |
| 16 – 19 | 5 |
| 13 – 15 | 4.5 |
| 10 – 12 | 4 |
| 7 – 9 | 3.5 |
| 5 – 6 | 3 |
| 3 – 4 | 2.5 |
| Số câu đúng | Band điểm |
| 40 | 9 |
| 39 | 8.5 |
| 38 | 8 |
| 36 – 37 | 7.5 |
| 34 – 35 | 7 |
| 32 – 33 | 6.5 |
| 30 – 31 | 6 |
| 27 – 29 | 5.5 |
| 23 – 26 | 5 |
| 19 – 22 | 4.5 |
| 15 – 18 | 4 |
| 12 – 14 | 3.5 |
| 8 – 11 | 3 |
| 5 – 7 | 2.5 |
Lưu ý:
Mặc dù các câu hỏi thi IELTS đã được khảo sát và thử nghiệm trước, vẫn có sự chênh lệch độ khó dễ trong các bài thi. Để tạo sự công bằng, thang điểm chuyển đổi có thể thay đổi tùy thuộc vào từng bài thi IELTS Reading.
Ví dụ, cùng band điểm IELTS 7.0 nhưng số câu trả lời đúng ở mỗi bài thi General và Academic có thể khác nhau theo độ khó dễ của bài thi. (Nguồn: IDP – đơn vị đồng tổ chức kỳ thi IELTS ở Việt Nam)
Khác với phần Nghe và Đọc, thang điểm cho hai kỹ năng Viết và Nói được đánh giá dựa trên các tiêu chí cụ thể do giám khảo chấm điểm trực tiếp. Việc tìm hiểu quy trình cũng như một số để đạt thang điểm tối đa trong 2 phần thi này trước khi đăng ký thi IELTS là điều cần thiết. Dưới đây là thang điểm IELTS Writing và Speaking và một số mẹo quan trọng giúp bạn chinh phục được thang điểm IELTS cao như mong đợi.
Phần thi Writing của bài thi IELTS bao gồm 2 phần là Writing Task 1 và Writing Task 2. Cách tính điểm được thực hiện như sau:
Cách tính điểm IELTS Writing Task 1 và Writing Task 2 sẽ được giám khảo chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí sau. Mỗi tiêu chí chiếm 25% số điểm của mỗi task.
Cả hai hình thức thi Academic và General Training của phần thi IELTS Speaking đều yêu cầu thí sinh trực tiếp trò chuyện với giám khảo. Thời gian làm bài dao động từ 11 đến 14 phút.
Các tiêu chí đánh giá trong IELTS Speaking bao gồm:
Mỗi tiêu chí này đóng góp một phần quan trọng trong việc xác định điểm số tổng thể của bạn trong kỳ thi IELTS Speaking. Do đó, trước khi đăng ký thi IELTS, bạn cần luyện kỹ năng nói của mình dựa trên 4 tiêu chí trên. Nếu áp dụng hiệu quả những tiêu chí này, việc chinh phục thang điểm Speaking IELTS tối đa là điều dễ dàng.
Trường Đại học VinUni đánh giá năng lực tiếng Anh của ứng viên như một phần quan trọng trong quá trình xét tuyển. Để được nhận vào chương trình Đại học tại VinUni, ứng viên cần có điểm IELTS tối thiểu 6.0, đảm bảo khả năng học tập và giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế.
Đối với những thí sinh chưa đạt mức điểm này, VinUni cung cấp chương trình Pathway English, được thiết kế để cải thiện toàn diện kỹ năng tiếng Anh, giúp sinh viên đủ điều kiện tham gia các khóa học chính thức tại trường.
Với thông tin trên, bạn sẽ hiểu rõ hơn về quy trình xét tuyển và các lựa chọn học tập tại VinUni. Để biết chi tiết hơn về yêu cầu tiếng Anh và chương trình Pathway English, bạn có thể liên hệ trực tiếp với VinUni để được tư vấn cụ thể và hỗ trợ kịp thời.
Như những gì VinUni đã chia sẻ ở trên, việc nắm rõ thang điểm IELTS và cách tính điểm cho từng kỹ năng trước khi tham gia kỳ thi là vô cùng quan trọng. Nếu bạn muốn phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh nhưng vẫn theo đuổi đam mê với ngành học mình lựa chọn, VinUni chắc chắn là lựa chọn hàng đầu để cân nhắc. Để tìm hiểu thêm về các chương trình đào tạo và cơ hội học tập tại trường, bạn có thể truy cập trang chủ VinUni: https://vinuni.edu.vn/. Chúc bạn đạt kết quả tốt và thành công trên con đường học tập!