Trong tiếng Anh, kỹ năng tường thuật lại lời nói hay hành động của người khác một cách gián tiếp là vô cùng cần thiết trong cả văn viết và văn nói. Ngoài hình thức tường thuật bằng động từ nguyên mẫu (infinitive) hoặc mệnh đề “that”, còn có một hình thức phổ biến khác là tường thuật với Gerund, tức sử dụng danh động từ (V-ing) sau một số cụm động từ đặc biệt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cấu trúc tường thuật với Gerund và các ví dụ thực tế để bạn dễ dàng áp dụng vào giao tiếp và học tập.
Tường thuật với Gerund là gì?
Gerund là danh động từ – hình thức V-ing của động từ, được dùng như một danh từ. Trong câu tường thuật, Gerund được dùng sau một số động từ chỉ hành vi giao tiếp hoặc cảm xúc để thuật lại lời nói hoặc hành động của ai đó.
Cấu trúc chung của tường thuật với Gerund
S + V (reporting verb) + preposition + V-ing
Ví dụ:
- Trực tiếp (Direct speech): “You’re cheating” she said to him (“Bạn đang gian lận” cô ấy nói với anh ấy).
- Tường thuật với Gerund: She accused him of cheating (Cô ấy cáo buộc anh ta gian lận).
Hoặc:
S + V (reporting verb) + V-ing
Ví dụ:
- Trực tiếp (Direct speech): He said: “I didn’t take the money” (Anh ta nói: “Tôi không lấy tiền”).
- Tường thuật với Gerund: He denied taking the money (Anh ấy phủ nhận việc lấy tiền).
Trong đó:
- V là động từ tường thuật (reporting verb)
- Preposition là giới từ đi kèm với động từ (nếu có)
- V-ing là hành động được tường thuật lại (danh động từ – Gerund)
Tùy thuộc vào động từ được dùng trong câu tường thuật, giới từ có thể thay đổi (hoặc không cần).
Một số động từ phổ biến trong tường thuật với Gerund
Dưới đây là danh sách các động từ thường được dùng kèm Gerund trong câu tường thuật:
| Động từ (Verb) | Giới từ đi kèm | Ví dụ |
| Admit (thừa nhận) | — | He admitted breaking the window (Anh ta thừa nhận đã làm vỡ cửa sổ). |
| Deny (phủ nhận) | — | She denied stealing the money (Cô ấy phủ nhận việc ăn cắp tiền). |
| Suggest (đề nghị) | — | They suggested going for a walk (Họ đề nghị đi dạo). |
| Accuse (cáo buộc/buộc tội) | of | She accused me of lying (Cô ấy cáo buộc tôi nói dối). |
| Apologize (xin lỗi) | for | He apologized for shouting (Anh ấy xin lỗi vì đã hét lên). |
| Insist (thừa nhận) | on | She insisted on paying the bill (Cô ấy nhất quyết đòi trả hóa đơn). |
| Complain (phàn nàn) | about | He complained about being late (Anh ấy phàn nàn về việc đến muộn). |
| Warn (cảnh bảo) | against | They warned us against going there (Họ cảnh báo chúng tôi không nên đến đó). |
| Congratulate (chúc mừng) | on | She congratulated me on winning (Cô ấy chúc mừng tôi đã chiến thắng). |
| Thank (cảm ơn) | for | I thanked her for helping me (Tôi cảm ơn cô ấy vì đã giúp tôi). |
Lưu ý khi dùng câu tường thuật với Gerund
Khi dùng câu tường thuật với Gerund, bạn cần lưu ý một số điểm ngữ pháp và cách dùng sau để tránh sai sót:
Xác định đúng động từ tường thuật và giới từ đi kèm:
Mỗi động từ tường thuật thường đi kèm với một giới từ cố định trước khi sử dụng Gerund. Ví dụ:
- blame someone for doing something (đổ lỗi cho ai đó vì đã làm gì đó)
- thank someone for doing something (cảm ơn ai đó vì đã làm gì đó)
- accuse someone of doing something (buộc tội ai đó đã làm gì đó)
Gerund luôn ở dạng “V-ing” và không chia theo thì:
Gerund (danh động từ) có dạng “V-ing” và không bị ảnh hưởng bởi thì của câu. Thì được thể hiện qua động từ tường thuật (phía trước Gerund), chứ không phải bản thân Gerund. Ví dụ:
- She admitted stealing the money (Cô ấy thừa nhận đã ăn cắp tiền).
- He denied cheating on the test (Anh ta phủ nhận việc gian lận trong bài kiểm tra).
Nếu có đối tượng nhận hành động (người thực hiện hành động), đặt ngay sau động từ tường thuật:
Khi câu tường thuật có đối tượng (người bị buộc tội, người được khen,…), đối tượng này cần được đặt sau động từ tường thuật và trước giới từ (nếu có). Ví dụ:
- She blamed me for breaking the vase (Cô ấy đổ lỗi cho tôi vì đã làm vỡ chiếc bình).
- They accused John of lying (Họ cáo buộc John nói dối).
- We congratulated her on winning the prize (Chúng tôi chúc mừng cô ấy đã giành được giải thưởng).
Bài tập thực hành có đáp án
Viết lại câu sử dụng cấu trúc tường thuật với Gerund
- “You broke the window!” she said to me.
→ She accused me ______________________________. → She accused me of breaking the window (Cô ấy buộc tội tôi làm vỡ cửa sổ). - “Thank you for helping me”, he said to me.
→ He thanked me ______________________________. → He thanked me for helping him (Anh ấy cảm ơn tôi vì đã giúp anh ấy). - “I’m sorry I lied to you”, she said.
→ She apologized ______________________________. → She apologized for lying to me (Cô ấy xin lỗi vì đã nói dối tôi). - “You must not touch my laptop again”, Tom said to Jane.
→ Tom warned Jane ______________________________. → Tom warned Jane against touching his laptop again (Tom cảnh báo Jane không được chạm vào máy tính xách tay của anh ấy nữa). - “Let’s meet at 7 PM”, he said.
→ He suggested ______________________________. → He suggested meeting at 7 PM (Anh ấy đề nghị họp lúc 7 giờ tối). - “It was your fault we lost the match”, they said to the coach.
→ They blamed the coach ______________________________. → They blamed the coach for losing the match (Họ đổ lỗi cho huấn luyện viên vì đã thua trận). - “Yes, I stole the money”, she said.
→ She admitted ______________________________. → She admitted stealing the money (Cô ta thừa nhận đã ăn cắp tiền). - “You did a great job”, the teacher said to us.
→ The teacher congratulated us ______________________________. → The teacher congratulated us on doing a great job (Cô giáo chúc mừng chúng tôi đã làm tốt).
Như vậy, việc nắm vững cách tường thuật với Gerund không chỉ giúp bạn diễn đạt ý một cách trôi chảy và tự nhiên hơn, mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật – đặc biệt quan trọng trong môi trường học tập quốc tế. Đây là dạng câu phổ biến trong các bài viết và giao tiếp trình độ cao, đòi hỏi người học phải luyện tập thường xuyên để có thể phản xạ linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh.
Xét tuyển vào VinUni yêu cầu tiếng Anh ra sao?
VinUni là một trong những trường đại học đầu tiên tại Việt Nam triển khai chương trình đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh. Với đội ngũ giảng viên quốc tế đến từ 27 quốc gia và mạng lưới đối tác học thuật rộng khắp toàn cầu, nhà trường không chỉ tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận tri thức hiện đại mà còn chuẩn bị nền tảng ngôn ngữ vững chắc để hội nhập môi trường học thuật quốc tế. Chính vì vậy, trình độ tiếng Anh là một tiêu chí bắt buộc trong quá trình tuyển sinh của VinUni.
Để đủ điều kiện xét tuyển, ứng viên cần nộp một trong các chứng chỉ tiếng Anh còn hiệu lực sau:
- IELTS: Tối thiểu 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0
- TOEFL iBT: Tối thiểu 79 điểm, trong đó ít nhất 20 điểm phần Viết, 18 điểm phần Nói, 15 điểm phần Đọc và Nghe
- Pearson English Test (PTE Academic): Tổng điểm tối thiểu 58, không kỹ năng giao tiếp nào dưới 50
- Cambridge English Advanced (CAE): Tối thiểu 176, mỗi kỹ năng đạt ít nhất 169

VinUni là một trong những trường đại học tiên phong tại Việt Nam triển khai chương trình đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh
Trong trường hợp chưa sở hữu chứng chỉ phù hợp, thí sinh có thể tham gia kỳ kiểm tra tiếng Anh do VinUni tổ chức để đánh giá năng lực và được xem xét vào chương trình Pathway English – một khóa học không tính tín chỉ nhằm hỗ trợ sinh viên củng cố kỹ năng ngôn ngữ trước khi bước vào chương trình chính thức.
Pathway English bao gồm hai cấp độ: Trung cấp (học vào học kỳ mùa Hè) và Nâng cao (diễn ra trong các học kỳ mùa Thu và Xuân). Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên sẽ đạt trình độ tương đương CEFR B2+, đáp ứng tiêu chuẩn tiếng Anh đầu vào và sẵn sàng hòa nhập vào môi trường học tập quốc tế tại VinUni.
Xem thêm bài viết: Hướng dẫn chi tiết cách dùng cấu trúc when + hiện tại đơn












