VinUni Banner

Kinh tế xanh là gì? Mô hình phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

02/01/2026

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, mô hình kinh tế truyền thống dựa trên nhiên liệu hóa thạch đang dần bộc lộ nhiều hạn chế. Thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang một mô hình mới bền vững hơn. Vậy kinh tế xanh là gì và Việt Nam đang áp dụng mô hình này như thế nào để đạt được mục tiêu Net Zero – đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050?

Bài viết dưới đây của VinUni sẽ phân tích chi tiết khái niệm, nguyên tắc hoạt động và thực trạng triển khai kinh tế xanh tại Việt Nam.

Khuôn viên xanh đạt chuẩn quốc tế của Trường đại học VinUni - Nơi nuôi dưỡng tư duy phát triển bền vững cho thế hệ lãnh đạo tương lai

Khuôn viên xanh đạt chuẩn quốc tế của Trường đại học VinUni – Nơi nuôi dưỡng tư duy phát triển bền vững cho thế hệ lãnh đạo tương lai

1. Khái niệm và nguồn gốc của mô hình kinh tế xanh

Thuật ngữ kinh tế xanh bắt đầu xuất hiện và được thảo luận rộng rãi từ Hội nghị Thượng đỉnh Liên Hợp Quốc về Phát triển Bền vững (Rio+20) tổ chức năm 2012. Tại đây, các quốc gia đã nhận thức rõ rằng sự tăng trưởng kinh tế không thể tách rời khỏi bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Đây được xem là khởi nguồn cho các chính sách chuyển đổi xanh trên toàn cầu hiện nay.

Để hiểu rõ về sự chuyển dịch này, chúng ta cần nắm vững định nghĩa cốt lõi được công nhận trên toàn cầu. Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP):

Kinh tế xanh (Green Economy) là nền kinh tế nhằm cải thiện đời sống con người và tài sản xã hội, đồng thời giảm thiểu đáng kể những rủi ro môi trường và sự khan hiếm tài nguyên sinh thái.

Nói một cách đơn giản, kinh tế xanh có mức phát thải carbon thấp, sử dụng tài nguyên hiệu quả và bao trùm xã hội. Khái niệm này đối lập với kinh tế nâu (Brown Economy) – nền kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào năng lượng hóa thạch và không chú trọng đến tác động môi trường.

2. Các yếu tố tác động đến hiệu quả thực hiện mô hình kinh tế xanh

Việc chuyển đổi từ nền kinh tế truyền thống sang kinh tế xanh là một quá trình phức tạp, chịu sự chi phối của bốn yếu tố trụ cột dưới đây.

2.1. Nhận thức và hành vi của cộng đồng

Cộng đồng đóng vai trò quyết định thông qua sức mạnh tiêu dùng. Khi người dân ưu tiên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và thực hiện phân loại rác thải, họ tạo ra áp lực buộc thị trường phải thay đổi. Xu hướng tiêu dùng xanh hiện nay đang thúc đẩy các nhà sản xuất phải xanh hóa quy trình để đáp ứng nhu cầu khách hàng.

2.2. Vai trò và cam kết của doanh nghiệp

Doanh nghiệp là động lực chính của nền kinh tế xanh. Sự tham gia của doanh nghiệp thể hiện qua việc:

  • Áp dụng bộ tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) vào hoạt động kinh doanh.
  • Đầu tư công nghệ sạch để giảm phát thải khí nhà kính.
  • Thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR – Corporate Social Responsibility) một cách bền vững, không chỉ vì mục đích quảng bá.

2.3. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo và nghiên cứu phát triển

Để vận hành một nền kinh tế xanh, quốc gia cần đội ngũ nhân lực có tư duy bền vững và trình độ chuyên môn cao. Đầu tư vào Nghiên cứu và Phát triển (Research and Development) giúp tìm ra các giải pháp công nghệ mới, giảm chi phí năng lượng tái tạo và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Giáo dục đóng vai trò cung cấp nguồn nhân lực lãnh đạo có khả năng quản trị sự thay đổi.

Giáo dục và đào tạo chuyên sâu là nền tảng cốt lõi để chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho nền kinh tế xanh

Giáo dục và đào tạo chuyên sâu là nền tảng cốt lõi để chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho nền kinh tế xanh

2.4. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ

Chính phủ đóng vai trò kiến tạo thông qua hệ thống pháp luật. Các chính sách thuế carbon, ưu đãi tín dụng xanh hay quy định về xử lý chất thải là những công cụ thiết yếu để định hướng thị trường và khuyến khích các bên liên quan tham gia tích cực vào mô hình kinh tế mới.

3. Đặc điểm và 5 nguyên tắc hoạt động của nền kinh tế xanh

Một nền kinh tế xanh thực thụ phải đảm bảo ba đặc điểm chính: Phát thải carbon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bao trùm xã hội. Để đạt được điều này, mô hình vận hành dựa trên 5 nguyên tắc cốt lõi:

  1. Nguyên tắc An sinh (The Well-being Principle): Tạo ra sự thịnh vượng, hạnh phúc cho con người và xã hội.
  2. Nguyên tắc Công lý (The Justice Principle): Đảm bảo sự công bằng giữa các thế hệ và giữa các nhóm dân cư, không để ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi.
  3. Nguyên tắc Giới hạn hành tinh (The Planetary Boundaries Principle): Tôn trọng các giới hạn sinh thái, bảo vệ đa dạng sinh học và các hệ sinh thái tự nhiên.
  4. Nguyên tắc Hiệu quả và Đủ mức (The Efficiency and Sufficiency Principle): Hướng tới tiêu dùng và sản xuất bền vững, tiết kiệm tài nguyên.
  5. Nguyên tắc Quản trị tốt (The Good Governance Principle): Đòi hỏi sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của cộng đồng vào quá trình đưa ra quyết định.

4. Vai trò và ý nghĩa của kinh tế xanh trong phát triển bền vững

Phát triển kinh tế xanh không chỉ là xu hướng mà là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự tồn tại lâu dài.

  • Về môi trường: Giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu, ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu, bảo tồn nguồn nước và đa dạng sinh học.
  • Về kinh tế: Mở ra các thị trường mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch và du lịch sinh thái. Đồng thời, mô hình này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và biến động giá năng lượng hóa thạch.
  • Về xã hội: Tạo ra nhiều việc làm xanh (Green jobs), cải thiện sức khỏe cộng đồng nhờ môi trường sống trong lành và góp phần xóa đói giảm nghèo bền vững.

5. Chính sách và định hướng của Nhà nước trong phát triển kinh tế xanh

Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ với cộng đồng quốc tế về phát triển bền vững. Tại Hội nghị COP26, Thủ tướng Chính phủ đã cam kết Việt Nam sẽ đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ đã ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Các định hướng trọng tâm bao gồm:

  • Chuyển dịch năng lượng theo hướng tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời).
  • Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn để tái chế và tái sử dụng tài nguyên.
  • Thúc đẩy chuyển đổi số song hành với chuyển đổi xanh.
  • Xanh hóa các ngành kinh tế then chốt như nông nghiệp, công nghiệp và giao thông vận tải.
Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 được Chính phủ Việt Nam ban hành

Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 được Chính phủ Việt Nam ban hành

6. Những thách thức trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh

Mặc dù có định hướng rõ ràng, Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong quá trình thực thi:

  • Nguồn vốn đầu tư: Chi phí ban đầu cho công nghệ xanh và hạ tầng năng lượng tái tạo rất lớn, gây khó khăn cho ngân sách nhà nước và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Trình độ công nghệ: Công nghệ sản xuất trong nước nhìn chung còn lạc hậu, tiêu tốn nhiều năng lượng và chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn môi trường khắt khe.
  • Nhận thức chưa đồng đều: Một bộ phận doanh nghiệp vẫn giữ tư duy kinh doanh ngắn hạn, chưa sẵn sàng hy sinh lợi nhuận trước mắt cho các mục tiêu dài hạn.
  • Hệ thống pháp lý: Các quy định pháp luật về kinh tế xanh đang trong quá trình hoàn thiện, đôi khi còn thiếu tính đồng bộ gây lúng túng cho việc triển khai thực tế.

7. Triển vọng và xu hướng phát triển kinh tế xanh trong tương lai

Bất chấp thách thức, triển vọng phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam rất khả quan. Theo nhận định từ nhiều chuyên gia trên các tạp chí kinh tế xanh uy tín, xu hướng đầu tư vào năng lượng tái tạo đang tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững. Xe điện cùng giao thông xanh đang dần trở nên phổ biến tại các đô thị lớn.

Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc áp dụng kinh tế xanh trở thành tấm vé thông hành bắt buộc để hàng hóa Việt Nam thâm nhập vào các thị trường khó tính như Mỹ, EU hay Nhật Bản. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đều có các điều khoản ràng buộc về môi trường, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển mình để tồn tại và phát triển.

8. Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh tại VinUni

Như đã phân tích trong các yếu tố tác động đến hiệu quả thực hiện mô hình kinh tế xanh, thì con người là yếu tố đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi xanh. Hiện nay, Việt Nam đang thiếu hụt đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp có tư duy quản trị hiện đại, hiểu biết sâu sắc về phát triển bền vững và khả năng vận dụng công nghệ vào kinh doanh.

Để đáp ứng nhu cầu này, Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh (Bachelor of Business Administration) tại VinUni được xây dựng bởi Trường Kinh doanh Cornell SC Johnson và xác nhận bởi Đại học Cornell về chất lượng để đào tạo những nhà lãnh đạo tương lai với tư duy toàn cầu.

Sinh viên Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh tại VinUni được trang bị tư duy chiến lược và năng lực quản trị trong bối cảnh toàn cầu hóa

Sinh viên Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh tại VinUni được trang bị tư duy chiến lược và năng lực quản trị trong bối cảnh toàn cầu hóa

Điểm nổi bật của chương trình:

  • Tư duy phát triển bền vững: Các môn học tích hợp kiến thức về ESG, đạo đức kinh doanh và quản trị trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
  • Môi trường quốc tế: Sinh viên được học tập với chương trình chuẩn quốc tế, tiếp cận các mô hình kinh doanh tiên tiến trên thế giới.
  • Thực học thực làm: Học tập qua việc phân tích các “case-study”, triển khai dự án và vận dụng vào kịch bản thực tế từ các doanh nghiệp hàng đầu đang phát triển theo xu hướng kinh tế xanh.

Chương trình không chỉ cung cấp kiến thức quản trị mà còn trang bị tư duy chiến lược để sinh viên có thể dẫn dắt doanh nghiệp vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội trong kỷ nguyên kinh tế xanh.

Tìm hiểu chi tiết về chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh tại VinUni tại https://cbm.vinuni.edu.vn/vi/giao-duc-dai-hoc/cu-nhan-quan-tri-kinh-doanh/

Banner footer