VinUni Banner

Học phí đại học quốc tế 2026: Cập nhật chi tiết từng ngành

06/01/2026

Học phí đại học quốc tế là một trong những yếu tố được phụ huynh và thí sinh đặc biệt quan tâm khi lựa chọn môi trường đào tạo chuẩn quốc tế. Bài viết dưới đây của VinUni cung cấp thông tin cập nhật về học phí đại học quốc tế năm 2026, bao gồm mức học phí theo từng chương trình, chính sách thu phí theo tín chỉ, so sánh với các mô hình đào tạo khác, cùng các cơ hội học bổng và hỗ trợ tài chính giúp người học chủ động xây dựng kế hoạch học tập phù hợp.

1. Giới thiệu học phí đại học quốc tế

Học phí đại học quốc tế phản ánh mô hình đào tạo theo chuẩn toàn cầu, trong đó chương trình học, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ sinh viên được đầu tư ở mức cao nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy và trải nghiệm học tập toàn diện. Khác với mô hình đào tạo truyền thống, các trường đại học quốc tế thường áp dụng chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, chú trọng kỹ năng thực hành, tư duy phản biện và khả năng hội nhập quốc tế, từ đó kéo theo mức học phí tương xứng với chất lượng đào tạo.

1.1. Tổng quan chính sách thu phí theo tín chỉ

Phần lớn các trường đại học quốc tế tại Việt Nam và trên thế giới áp dụng chính sách thu học phí theo tín chỉ, thay vì thu trọn gói theo năm học. Theo đó, học phí được tính dựa trên số lượng tín chỉ mà sinh viên đăng ký trong từng học kỳ, tạo sự linh hoạt trong quá trình học tập và phân bổ chi phí.

Chính sách thu học phí theo tín chỉ giúp sinh viên linh hoạt xây dựng lộ trình học tập và kiểm soát chi phí

Chính sách thu học phí theo tín chỉ giúp sinh viên linh hoạt xây dựng lộ trình học tập và kiểm soát chi phí

Cách tính học phí theo tín chỉ giúp sinh viên chủ động xây dựng lộ trình học phù hợp với năng lực và điều kiện tài chính cá nhân. Đồng thời, mô hình này cũng khuyến khích người học quản lý tiến độ học tập hiệu quả, bởi số tín chỉ đăng ký sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí phải chi trả trong suốt khóa học.

1.2. So sánh với đại học công lập và tư thục

So với các trường đại học công lập, học phí đại học quốc tế thường cao hơn do không hoặc ít nhận hỗ trợ ngân sách nhà nước, đồng thời phải đầu tư mạnh vào chương trình đào tạo chuẩn quốc tế, giảng viên nước ngoài, cơ sở vật chất hiện đại và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Trong khi đó, học phí tại các trường công lập thường được Nhà nước kiểm soát và có mức thấp hơn, phù hợp với số đông người học.

Sự khác biệt về học phí phản ánh mức độ đầu tư và chuẩn đào tạo giữa các mô hình đại học.

Sự khác biệt về học phí phản ánh mức độ đầu tư và chuẩn đào tạo giữa các mô hình đại học.

Đối với các trường đại học tư thục, học phí có thể tiệm cận hoặc thấp hơn đại học quốc tế tùy mô hình đào tạo. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở chất lượng chương trình, chuẩn đầu ra, mức độ quốc tế hóa và cơ hội tiếp cận mạng lưới học thuật – nghề nghiệp toàn cầu. Vì vậy, khi so sánh học phí giữa các mô hình đào tạo, người học cần cân nhắc đồng thời giữa chi phí và giá trị đào tạo dài hạn mà mỗi chương trình mang lại.

2. Bảng học phí đại học quốc tế theo chương trình chuẩn

Học phí chương trình chuẩn tại các trường đại học quốc tế thường được xây dựng dựa trên mô hình đào tạo theo tín chỉ, áp dụng cho toàn bộ thời gian học của sinh viên. Mức học phí có sự khác nhau giữa các ngành đào tạo, phản ánh chi phí giảng dạy, yêu cầu về cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm, thực hành và nguồn lực học thuật đi kèm.

Dưới đây là bảng tổng hợp học phí đại học quốc tế năm 2026 theo chương trình chuẩn, giúp thí sinh và phụ huynh có cái nhìn tổng quan để so sánh và lên kế hoạch tài chính phù hợp.

Trường đại học Mô hình đào tạo Học phí/năm (ước tính) Ngôn ngữ giảng dạy
VinUniversity Đại học tư thục theo chuẩn quốc tế 530,302,500 Tiếng Anh
RMIT University Vietnam Đại học quốc tế 100% vốn nước ngoài 375.840.000 Tiếng Anh
British University VietNam Đại học quốc tế 100% vốn nước ngoài 224,851,000 Tiếng Anh
International University – Vietnam National University HCMC Đại học công lập, giảng dạy bằng tiếng Anh 50,000,000 Tiếng Anh
Swinburne University of Technology Vietnam Đại học quốc tế 100% vốn nước ngoài 300,596,000 Tiếng Anh

3. Học phí chương trình liên kết quốc tế

Khác với các trường đào tạo theo chuẩn quốc tế, chương trình liên kết quốc tế tại các trường đại học Việt Nam thường được triển khai với nhiều đối tác khác nhau, mỗi chương trình có cơ cấu học phí, cách thu và lộ trình đào tạo riêng. Vì vậy, để nắm được học phí chính xác, người học cần xác định cụ thể chương trình liên kết và đối tác đào tạo.

Chương trình liên kết quốc tế mang đến nhiều lựa chọn học tập với các đối tác đại học nước ngoài.

Dưới đây là tổng hợp các chương trình liên kết quốc tế tiêu biểu tại một số trường đại học lớn, kèm theo khung học phí tham khảo để phụ huynh và thí sinh dễ theo dõi.

  • Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)

Đại học Kinh tế Quốc dân là một trong những trường triển khai nhiều chương trình liên kết quốc tế lâu năm, chủ yếu trong lĩnh vực kinh tế, quản trị và tài chính.

Một số chương trình liên kết tiêu biểu tại NEU gồm:

Chương trình Cử nhân Quốc tế La Trobe – NEU

  • Ngành đào tạo: Tài chính và Quản lý
  • Học phí dự tính: 298 triệu cho toàn khóa học 3 năm; 323 triệu cho khóa học 3,5 năm và 348 triệu cho khóa học 4 năm (với những sinh viên chưa có chứng chỉ IELTS 6.0).

Chương trình Cử nhân Quốc tế IBD (NEU và Đại học Lincoln)

  • Ngành đào tạo: Ngân hàng – Tài chính, QTKD
  • Học phí dự tính: 311.750.000 VNĐ

Mỗi chương trình tại NEU có mức học phí khác nhau tùy theo đối tác và chuẩn đào tạo áp dụng.

  • Đại học Ngoại thương (FTU)

Đại học Ngoại thương triển khai nhiều chương trình liên kết và song bằng quốc tế, tập trung vào các lĩnh vực kinh tế, tài chính, ngân hàng và quản trị kinh doanh.

Các chương trình liên kết tiêu biểu gồm:

Chương trình liên kết với University of Bedfordshire (UK)

  • Ngành đào tạo: Phân tích Kinh doanh
  • Học phí: 330 Triệu VNĐ

Chương trình liên kết với Đại học Northampton (Anh Quốc)

  • Ngành đào tạo: Quản trị Marketing
  • Học phí: 426 Triệu VNĐ/năm

Chương trình liên kết với Đại học Curtin (Úc)

  • Ngành đào tạo: Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng
  • Học phí: 647 Triệu VNĐ/năm

Một số chương trình liên kết với đối tác Úc và châu Âu khác

  • Học phí: dao động theo từng chương trình cụ thể

4. Chính sách điều chỉnh học phí

Học phí đại học, đặc biệt tại các chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế và chương trình liên kết quốc tế, không phải là con số cố định trong suốt toàn khóa học. Trên thực tế, hầu hết các trường đều xây dựng chính sách điều chỉnh học phí nhằm phản ánh chi phí đào tạo, biến động kinh tế và yêu cầu nâng cao chất lượng giảng dạy theo từng giai đoạn.

Thông thường, học phí có thể được điều chỉnh theo năm học hoặc từng khóa tuyển sinh mới, thay vì áp dụng hồi tố cho sinh viên đang theo học. Mức điều chỉnh, nếu có, thường được công bố trước khi nhập học hoặc trước mỗi năm học mới, giúp người học chủ động trong việc lập kế hoạch tài chính dài hạn. Với các chương trình liên kết quốc tế, học phí còn có thể chịu ảnh hưởng từ chính sách của đối tác nước ngoài, tỷ giá ngoại tệ và thay đổi trong lộ trình đào tạo.

Chính sách điều chỉnh học phí giúp các trường cân đối chi phí đào tạo và duy trì chất lượng giảng dạy.

Chính sách điều chỉnh học phí giúp các trường cân đối chi phí đào tạo và duy trì chất lượng giảng dạy.

Ngoài ra, một số trường áp dụng lộ trình học phí tăng dần theo từng năm, đặc biệt với các chương trình đào tạo dài hạn hoặc có giai đoạn học tập tại nước ngoài. Ngược lại, cũng có những cơ sở đào tạo cam kết ổn định học phí toàn khóa, giúp sinh viên và gia đình giảm áp lực về biến động chi phí trong quá trình học.

5. Cơ hội nhận học bổng, hỗ trợ học phí từ trường Đại học VinUni

Trong bối cảnh học phí đại học theo chuẩn quốc tế là mối quan tâm lớn của nhiều gia đình, học bổng và chính sách hỗ trợ tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng cao. Tại trường Đại học VinUni, các chính sách này được xây dựng song song với mô hình đào tạo chuẩn quốc tế toàn phần, nhằm thu hút và hỗ trợ sinh viên có năng lực học tập và tiềm năng phát triển.

VinUni là trường Đại học Việt Nam đào tạo theo chuẩn quốc tế, trong đó chương trình cử nhân được xây dựng cùng các đại học đối tác hàng đầu thế giới như Đại học Cornell và Đại học Pennsylvania, giảng dạy toàn thời gian tại Việt Nam và bằng cử nhân do VinUni cấp. Trên nền tảng đó, hệ thống học bổng của VinUni không gắn với mô hình liên kết cấp bằng nước ngoài, mà được thiết kế thống nhất theo chuẩn đào tạo và triết lý giáo dục của nhà trường.

Học bổng và hỗ trợ tài chính là giải pháp giúp sinh viên tiếp cận chương trình đào tạo chuẩn quốc tế tại VinUni.

Học bổng và hỗ trợ tài chính là giải pháp giúp sinh viên tiếp cận chương trình đào tạo chuẩn quốc tế tại VinUni.

Các chương trình học bổng tại VinUni tập trung đánh giá năng lực học thuật, thành tích cá nhân, tiềm năng lãnh đạo và cam kết học tập của ứng viên. Mức hỗ trợ có thể bao gồm hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ học phí, tùy theo kết quả xét tuyển và chính sách áp dụng cho từng năm học. Điều này giúp sinh viên có năng lực phù hợp có thể theo học trong môi trường chuẩn quốc tế mà không bị rào cản quá lớn về tài chính.

Bên cạnh học bổng đầu vào, VinUni còn chú trọng đến các hình thức hỗ trợ tài chính trong suốt quá trình học, giúp sinh viên duy trì lộ trình học tập ổn định và tập trung vào phát triển học thuật. Thông tin về học bổng, điều kiện xét tuyển và mức hỗ trợ được công bố minh bạch theo từng kỳ tuyển sinh, tạo điều kiện để thí sinh và phụ huynh chủ động tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ từ sớm.

Trong tổng thể bài toán học phí đại học quốc tế, các chính sách học bổng và hỗ trợ học phí tại VinUni góp phần làm rõ định hướng của nhà trường: cung cấp chương trình đào tạo chuẩn quốc tế, được thiết kế bài bản và tiếp cận công bằng hơn cho những sinh viên có năng lực cũng như định hướng học tập và phát triển lâu dài.

Banner footer