First name là gì? Đây chắc chắn là câu hỏi mà hầu hết người Việt đều từng thắc mắc ít nhất một lần, đặc biệt là các bạn sinh viên khi điền đơn, đăng ký tài khoản ngân hàng quốc tế hay làm passport,…. First name (tên gọi chính, tên riêng) chính là phần tên mà mọi người thường dùng để gọi bạn hàng ngày, không bao gồm họ và tên đệm. Hiểu đúng first name là gì sẽ giúp bạn tránh được vô số lỗi “ngượng đỏ mặt” khi làm thủ tục nước ngoài. Những kỹ năng nhỏ như thế này chính là nền tảng để tự tin bước ra thế giới – giống như cách sinh viên tại VinUni luôn được trang bị tiếng Anh ngay từ ngày đầu.

First name là gì? Cách phân biệt First Name, Middle Name, Last Name cho người Việt
1. First Name là gì?
First name (tên gọi chính) là phần tên cá nhân đứng đầu tiên trong cách viết tên của người phương Tây. Ví dụ: trong tên đầy đủ “Taylor Alison Swift”, thì “Taylor” chính là first name.
Given name (tên riêng) và first name thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng chúng ta sẽ phân biệt kỹ ở phần sau.
Đối với người Việt, first name thường chính là từ cuối cùng trong tên tiếng Việt (ví dụ: “Bình” trong Nguyễn Văn Bình).
2. Last Name, Middle Name, Full Name, Given Name, Surname là gì?
Trước khi đi sâu vào cách điền tên cho người Việt, bạn cần nắm rõ các thuật ngữ liên quan đến họ tên trong tiếng Anh. Những khái niệm này thường xuất hiện cùng lúc trong các biểu mẫu quốc tế, và việc hiểu sai có thể dẫn đến nhầm lẫn nghiêm trọng. Dưới đây là giải thích chi tiết từng phần để bạn dễ dàng phân biệt và áp dụng đúng.
2.1. Last Name là gì? (Surname)
Last name (họ cuối cùng) hay còn gọi là surname (họ gia đình) chính là phần chỉ dòng họ, gia tộc. Trong tên “Elon Reeve Musk”, thì “Musk” là last name/surname.
Với người Việt, last name chính là “Nguyễn”, “Trần”, “Lê”, “Phạm”… – phần đứng đầu trong tên tiếng Việt nhưng lại đứng cuối khi viết theo chuẩn quốc tế.
2.2. Middle Name là gì?
Middle name (tên đệm) là phần nằm giữa first name và last name. Không phải ai cũng có middle name, và nó có thể gồm một hoặc nhiều từ.
Ví dụ: “John Fitzgerald Kennedy” → “Fitzgerald” là middle name.
Ở Việt Nam, “Văn”, “Thị”, “Minh”, “Hồng”… thường được xem là middle name khi chuyển sang tiếng Anh.
2.3. Full Name là gì?
Full name (tên đầy đủ) là toàn bộ tên được viết liền mạch, bao gồm first name + middle name + last name.
Ví dụ: Nguyễn Thị Lan → Full name: Thi Lan Nguyen (hoặc Lan Thi Nguyen tùy yêu cầu văn bản).
2.4. Given Name là gì và khác gì với First Name?
Given name (tên được đặt, tên riêng cá nhân) = first name + middle name (nếu có).
- First name: chỉ phần tên gọi chính (thường 1 từ)
- Given name: toàn bộ phần không phải họ (có thể 2–4 từ). Nhiều form visa Úc, Canada, New Zealand… dùng chính xác từ “Given name” thay vì “First name” để tránh nhầm lẫn.
3. Sự khác nhau giữa First Name, Middle Name và Last Name
Sau khi đã hiểu từng khái niệm riêng lẻ, bạn cần nhìn tổng quan để thấy rõ sự khác biệt về vị trí, ý nghĩa và mức độ bắt buộc. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hình dung nhanh chóng cách tên phương Tây được cấu trúc so với tên Việt Nam.
| Thuật ngữ | Vị trí trong tên Anh | Tương ứng với tên Việt | Bắt buộc? |
| First name | Đầu tiên | Tên chính (từ cuối cùng) | Có |
| Middle name | Ở giữa | Tên đệm (Văn, Thị, Minh…) | Không |
| Last name | Cuối cùng | Họ (Nguyễn, Trần, Lê…) | Có |
4. Cách điền họ và tên trong tiếng Anh cho người Việt
Biết first name là gì thôi chưa đủ, bạn cần học cách điền đúng cho tên Việt. Tên người Việt thường có cấu trúc họ – đệm – tên, nhưng phải điều chỉnh theo chuẩn Anh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng trường hợp phổ biến.
4.1. Trường hợp có đủ họ – tên đệm – tên
Với tên đầy đủ như “Nguyễn Văn Anh”, bạn điền last name: Nguyễn, middle name: Văn, first name: Anh. Thứ tự này đảo ngược so với tên Việt để phù hợp chuẩn phương Tây. Ví dụ, trong form visa, điều này đảm bảo khớp với hộ chiếu.
Nhiều người nhầm lẫn điền first name là “Nguyễn”, dẫn đến sai sót. Hãy nhớ first name luôn là tên gọi cuối cùng trong tên Việt. Thực hành nhiều lần sẽ giúp bạn quen dần.

Ví dụ thực tế điền tên theo chuẩn quốc tế
4.2. Trường hợp không có Middle Name
Nếu tên như “Nguyễn Bình”, thì last name: Nguyễn, first name: Bình, middle name: bỏ trống. Không cần thêm gì vào ô đệm nếu không có. Điều này phổ biến ở tên ngắn gọn.
Bỏ trống không ảnh hưởng đến tính hợp lệ. Nhiều form cho phép điều này. Hãy kiểm tra hướng dẫn nếu form bắt buộc.
4.3. Trường hợp tên có 2 từ
Với tên như “Nguyễn Văn Anh”, bạn có thể điền first name: Văn Anh, middle name: trống, last name: Nguyễn. Hoặc tách first: Anh, middle: Văn. Tùy form, nhưng cách đầu phổ biến hơn.
Điều này linh hoạt nhưng cần nhất quán với giấy tờ. Tránh thay đổi giữa các lần điền.
4.4. Trường hợp họ ghép
Họ ghép như “Lê Nguyễn Văn Bình” thì last name: Lê Nguyễn, middle: Văn, first: Bình. Xử lý họ ghép như một đơn vị. Điều này ít gặp nhưng cần chú ý.
Kiểm tra form có hỗ trợ họ dài không. Sự nhất quán chính là chìa khóa.
4.5. Trường hợp dùng nghệ danh hoặc Preferred Name
Nghệ danh như “Sơn Tùng M-TP” thì dùng preferred name (tên ưa thích) nếu form cho phép, nhưng vẫn điền tên chính thức ở phần chính. Preferred name dùng cho giao tiếp. Luôn ưu tiên tên pháp lý.
5. Ví dụ minh họa chi tiết (chuẩn cho người Việt)
Để hiểu rõ first name là gì qua thực tế, hãy xem các ví dụ cụ thể. Những minh họa này dựa trên tên Việt phổ biến, giúp bạn hình dung cách điền. Chúng ta sẽ lấy các trường hợp đa dạng.
Ví dụ 1: Tên “Trần Thị Mai” -> First name: Mai, Middle name: Thị, Last name: Trần. Đây là cách chuẩn cho tên nữ có đệm.
Ví dụ 2: Tên “Lê Hoàng” -> First name: Hoàng, Middle name: bỏ trống, Last name: Lê. Đơn giản và trực tiếp.
Ví dụ 3: Tên “Phạm Minh Quang” -> First name: Quang, Middle name: Minh, Last name: Phạm. Hoặc nếu tên phức tạp hơn, điều chỉnh phù hợp.

Sai lầm thường gặp của người Việt khi điền form và cách sửa
6. VinUni cung cấp chương trình Pathway English cho sinh viên có trình độ tiếng Anh đầu vào CEFR B2 (IELTS 6.0 hoặc tương đương)
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc thành thạo tiếng Anh không chỉ giúp hiểu first name là gì mà còn mở ra cơ hội học tập chất lượng. Trường Đại học VinUni cung cấp chương trình Pathway English để hỗ trợ sinh viên nâng cao kỹ năng ngôn ngữ. Chương trình này dành cho những bạn có trình độ đầu vào CEFR B2 (IELTS 6.0 hoặc tương đương), giúp chuyển tiếp mượt mà vào các khóa học chính quy.
Chương trình Pathway English tập trung vào kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, với nội dung được thiết kế bởi các chuyên gia. Điều này giúp sinh viên tự tin hơn trong môi trường quốc tế, bao gồm việc xử lý các biểu mẫu tiếng Anh. Nếu bạn quan tâm, hãy tìm hiểu thêm tại website chính thức của VinUni để đăng ký.

Chương trình Pathway English trang bị cho sinh viên VinUni nền tảng tiếng Anh vững chắc để sẵn sàng cho các chương trình học chuẩn quốc tế
Tóm lại, hiểu first name là gì và cách điền tên đúng là kỹ năng cần thiết. Với sự hỗ trợ từ VinUni, bạn có thể nâng cao tiếng Anh để áp dụng thực tế. Bài viết này hy vọng đã giải quyết triệt để thắc mắc của bạn.









