Cách sử dụng SPSS trong nghiên cứu khoa học ngày càng trở thành kỹ năng quan trọng đối với sinh viên và nhà nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực. Hiểu rõ cách thức hoạt động, phạm vi ứng dụng cũng như từng bước thao tác trên SPSS sẽ giúp quá trình nghiên cứu trở nên hiệu quả, tiết kiệm thời gian và đảm bảo độ tin cậy của kết quả. VinUni luôn chú trọng phát triển năng lực nghiên cứu cho sinh viên, tạo điều kiện tiếp cận công cụ phân tích dữ liệu hiện đại, môi trường học tập chuẩn quốc tế và cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu thực tế, giúp sinh viên tự tin chinh phục những đề tài khoa học.
1. SPSS là gì và vai trò của SPSS trong nghiên cứu khoa học
Để hiểu rõ hơn về vai trò của SPSS trong nghiên cứu khoa học, trước hết cần làm rõ khái niệm và những đặc điểm cơ bản của phần mềm này. Việc nắm vững bản chất của SPSS sẽ giúp người nghiên cứu sử dụng công cụ này một cách hiệu quả trong quá trình thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu.
1.1 SPSS là gì?
SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) là phần mềm thống kê được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến dữ liệu định lượng. SPSS hỗ trợ nhập liệu, xử lý dữ liệu, thực hiện các phép phân tích thống kê từ cơ bản đến nâng cao và trình bày kết quả dưới dạng bảng, biểu đồ trực quan, giúp người nghiên cứu rút ra kết luận chính xác và khoa học.

Làm rõ khái niệm SPSS, phạm vi ứng dụng, ưu – nhược điểm và vị trí của SPSS trong quy trình nghiên cứu.
1.2 SPSS được sử dụng trong loại nghiên cứu nào?
SPSS thường được dùng trong các nghiên cứu định lượng như khảo sát xã hội học, giáo dục, kinh tế, y tế, marketing, hành vi người dùng… Ngoài ra, SPSS cũng phù hợp với các nghiên cứu kết hợp (mixed-method) khi cần phân tích số liệu khảo sát để bổ trợ cho phần định tính. Bất kỳ đề tài nào có dữ liệu dạng bảng, số liệu khảo sát, phiếu hỏi… đều có thể ứng dụng SPSS.
1.3 Ưu điểm và hạn chế của SPSS
Ưu điểm lớn nhất của SPSS là giao diện thân thiện, thao tác đơn giản, phù hợp với sinh viên, nhà nghiên cứu và người chưa thành thạo lập trình. Phần mềm cung cấp nhiều công cụ phân tích mạnh như thống kê mô tả, kiểm định thang đo, phân tích nhân tố, hồi quy, tương quan…
Tuy nhiên, SPSS chủ yếu mạnh ở thống kê ứng dụng, ít linh hoạt khi cần phân tích chuyên sâu như R hay Python (các ngôn ngữ lập trình phân tích dữ liệu), và yêu cầu bản quyền nên có thể hạn chế với một số người học.
1.4 SPSS nằm ở bước nào trong quy trình nghiên cứu khoa học?
Trong quy trình nghiên cứu khoa học, SPSS được sử dụng sau khi đã xây dựng mô hình nghiên cứu, thiết kế bảng hỏi và thu thập dữ liệu. Cụ thể, SPSS tham gia ở giai đoạn mã hóa dữ liệu, nhập liệu, xử lý – làm sạch dữ liệu và phân tích thống kê để kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Kết quả từ SPSS sẽ là căn cứ để thảo luận kết quả, rút ra kết luận và đề xuất hàm ý khoa học – thực tiễn cho đề tài nghiên cứu.
2. SPSS được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
SPSS không chỉ là công cụ thống kê đơn thuần mà còn là “trợ thủ” quan trọng trong nhiều lĩnh vực học thuật và thực tiễn. Trong khoa học xã hội và giáo dục, SPSS được sử dụng để phân tích dữ liệu khảo sát, đánh giá hành vi, thái độ, mức độ hài lòng, hiệu quả chương trình đào tạo… giúp nhà nghiên cứu đưa ra nhận định có cơ sở khoa học. Trong kinh tế – quản trị – marketing, phần mềm hỗ trợ phân tích thị trường, hành vi người tiêu dùng, đo lường mức độ tác động của các yếu tố kinh doanh, từ đó phục vụ hoạch định chiến lược và ra quyết định.

Tổng hợp các lĩnh vực học thuật và thực tiễn đang ứng dụng SPSS hiệu quả.
Trong y khoa và khoa học sức khỏe, SPSS đóng vai trò quan trọng trong phân tích dữ liệu lâm sàng, nghiên cứu dịch tễ học, đánh giá hiệu quả can thiệp và kiểm chứng giả thuyết khoa học. Ngoài ra, SPSS còn được ứng dụng trong kỹ thuật, môi trường, logistics, công nghệ và các lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, nơi dữ liệu định lượng là nền tảng để đánh giá, so sánh và dự báo.
Nhờ tính linh hoạt, khả năng xử lý dữ liệu chính xác và hệ thống phân tích phong phú, SPSS đã trở thành công cụ quen thuộc trong môi trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học và hiệu quả ứng dụng thực tiễn.
3. Cài đặt và làm quen giao diện SPSS
Để bắt đầu tìm hiểu cách sử dụng SPSS trong nghiên cứu khoa học, người học cần nắm rõ cách cài đặt phần mềm, làm quen giao diện và hiểu cách SPSS tổ chức dữ liệu. Đây là bước nền tảng quan trọng, giúp quá trình xử lý và phân tích dữ liệu trở nên thuận lợi, chính xác và khoa học hơn.
3.1 Cài đặt SPSS (bản dùng thử / bản học thuật)
SPSS hiện được phát triển bởi IBM (International Business Machines) với nhiều phiên bản khác nhau, phù hợp cho mục đích học tập, nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Sinh viên và giảng viên có thể cài đặt SPSS thông qua bản dùng thử trong thời gian giới hạn hoặc sử dụng bản học thuật (Academic License) do nhà trường cấp theo chính sách bản quyền. Sau khi cài đặt, người dùng có thể lựa chọn các tiện ích và module phù hợp với mục tiêu nghiên cứu như phân tích thống kê cơ bản, mô hình hóa nâng cao hay xử lý dữ liệu xã hội học.
3.2 Giới thiệu giao diện Data View & Variable View
Ngay sau khi mở SPSS, người dùng sẽ làm việc chủ yếu với hai không gian quan trọng:
- Data View: nơi hiển thị dữ liệu dưới dạng bảng, mỗi hàng đại diện cho một quan sát (case) và mỗi cột là một biến (variable).
- Variable View: nơi định nghĩa thuộc tính của từng biến như tên biến, nhãn, kiểu dữ liệu, thang đo, giá trị mã hóa, giá trị thiếu… Đây là bước rất quan trọng để đảm bảo SPSS hiểu đúng cấu trúc dữ liệu trước khi phân tích.
Hai chế độ này hỗ trợ chặt chẽ cho nhau, giúp quá trình quản lý và tổ chức dữ liệu trở nên khoa học và dễ theo dõi.

Làm quen giao diện SPSS với Data View và Variable View
3.3 Các kiểu biến và thang đo trong SPSS
Trong SPSS, biến được phân loại dựa trên kiểu dữ liệu và mức đo lường. Về kiểu dữ liệu, phổ biến nhất là: Numeric (số) và String (chuỗi ký tự).

Ba nhóm thang đo trong SPSS: Nominal; Ordinal và Scale
Về thang đo, SPSS chia thành ba nhóm:
- Nominal (Danh nghĩa): dữ liệu dạng phân loại không có thứ bậc, ví dụ: giới tính, khu vực, nhóm ngành.
- Ordinal (Thứ bậc): dữ liệu có thứ tự nhưng không thể so sánh chênh lệch chính xác, ví dụ: mức độ hài lòng, xếp hạng.
- Scale (Khoảng / Tỷ lệ): dữ liệu liên tục, cho phép tính toán trung bình, độ lệch chuẩn… như thu nhập, điểm số, thời gian, chiều cao.
Việc xác định đúng kiểu biến và thang đo giúp SPSS lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu.
4. Chuẩn bị dữ liệu trước khi phân tích bằng SPSS
Sau khi đã hiểu cấu trúc và cách vận hành phần mềm, bước tiếp theo trong cách sử dụng SPSS trong nghiên cứu khoa học là chuẩn bị dữ liệu thật tốt trước khi phân tích. Đây là giai đoạn quyết định chất lượng nghiên cứu, bởi dữ liệu chuẩn hóa, rõ ràng và hợp lý sẽ giúp kết quả phân tích có độ tin cậy cao.
4.1 Thu thập và mã hóa dữ liệu
Trước khi đưa dữ liệu vào SPSS, nhà nghiên cứu cần xác định rõ công cụ thu thập (bảng hỏi, khảo sát trực tuyến, dữ liệu thứ cấp…) và xây dựng bộ câu hỏi khoa học, nhất quán. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được mã hóa thành các giá trị số để phần mềm có thể xử lý. Ví dụ, giới tính có thể mã hóa: 1 = Nam, 2 = Nữ; mức độ đồng ý theo thang Likert 1-5 (thang đo mức độ đồng ý). Việc mã hóa chuẩn xác giúp đảm bảo tính nhất quán và thuận tiện cho quá trình phân tích về sau.
4.2 Nhập dữ liệu vào SPSS
Dữ liệu có thể được nhập trực tiếp vào SPSS qua Data View hoặc (bảng hiển thị dữ liệu) import (nhập dữ liệu) từ các file Excel, CSV, Google Sheets hay dữ liệu từ hệ thống khảo sát. Người nghiên cứu cần đặt tên biến rõ ràng, ngắn gọn, không dấu; đồng thời khai báo nhãn biến, giá trị của từng mã hóa và loại dữ liệu trong Variable View (bảng khai báo biến). Đây là bước nền tảng để SPSS hiểu đúng dữ liệu và hạn chế sai sót trong quá trình phân tích.

Nhập dữ liệu vào SPSS từ cửa sổ Data View
4.3 Làm sạch dữ liệu (missing values, outliers)
Dữ liệu thực tế thường tồn tại các vấn đề như thiếu dữ liệu (missing values), nhập sai, hoặc các giá trị ngoại lai (outliers). Do đó, trước khi phân tích, cần tiến hành rà soát và xử lý bằng các phương pháp như loại bỏ mẫu không đạt yêu cầu, thay thế dữ liệu thiếu bằng giá trị trung bình/median (trung vị), hoặc kiểm tra tính hợp lý của các giá trị bất thường. Làm sạch dữ liệu giúp tăng độ tin cậy và tính chính xác của kết quả phân tích.

Kiểm tra và xử lý dữ liệu thiếu – missing data
4.4 Kiểm tra độ phù hợp của dữ liệu phân tích
Sau khi dữ liệu đã được chuẩn hóa, người thực hiện nghiên cứu cần kiểm tra sự phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và phương pháp phân tích dự kiến. Điều này bao gồm kiểm tra kích thước mẫu, phân bố dữ liệu, tính hợp lệ của thang đo, điều kiện để thực hiện các kiểm định thống kê… Nếu dữ liệu đáp ứng tốt, việc sử dụng SPSS sẽ mang lại kết quả đáng tin cậy, phục vụ hiệu quả cho việc diễn giải và báo cáo nghiên cứu khoa học.
5. Hướng dẫn sử dụng SPSS trong nghiên cứu khoa học chi tiết
Khi dữ liệu đã sẵn sàng, người nghiên cứu có thể bắt đầu bước quan trọng nhất trong cách sử dụng SPSS trong nghiên cứu khoa học, đó là tiến hành các kỹ thuật phân tích thống kê. Ở giai đoạn này, SPSS giúp xử lý dữ liệu, kiểm định giả thuyết và cung cấp căn cứ khoa học để rút ra những kết luận chính xác và có giá trị.
5.1. Phân tích thống kê mô tả trong SPSS
Thống kê mô tả là bước cơ bản để hiểu “bức tranh tổng quan” của dữ liệu. SPSS hỗ trợ các chỉ số như tần suất (Frequency), trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), min-max và phân bố dữ liệu. Kết quả giúp nhà nghiên cứu nhận diện đặc điểm mẫu, cấu trúc dữ liệu và phát hiện bất thường trước khi chuyển sang các phân tích sâu hơn.
5.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo – Cronbach’s Alpha
Cronbach’s Alpha được sử dụng để đánh giá mức độ nhất quán nội tại của thang đo. SPSS hỗ trợ tính hệ số Alpha (hệ số tin cậy Cronbach) và hệ số tương quan biến – tổng (Corrected Item-Total Correlation), từ đó xác định biến quan sát phù hợp hoặc cần loại bỏ. Đây là bước quan trọng để đảm bảo thang đo đủ độ tin cậy trước khi phân tích nhân tố.
| Hệ số Cronbach’s Alpha | Kết luận |
| Cronbach’s Alpha ≥ 0.9 | Rất tốt |
| 0.9 > Cronbach’s Alpha ≥ 0.8 | Tốt |
| 0.8 > Cronbach’s Alpha ≥ 0.7 | Chấp nhận được |
| 0.7 > Cronbach’s Alpha ≥ 0.6 | Xem xét |
| 0.6 > Cronbach’s Alpha ≥ 0.5 | Kém |
| Cronbach’s Alpha < 0.5 | Không chấp nhận |
Bảng phạm vi để kết luận độ tin cậy thang đo của hệ số Cronbach’s Alpha
5.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
EFA (Exploratory Factor Analysis – phân tích nhân tố khám phá) giúp kiểm định cấu trúc các nhóm biến, xác định các nhân tố tiềm ẩn đại diện cho những khái niệm lý thuyết trong nghiên cứu. SPSS hỗ trợ kiểm tra KMO, Bartlett’s Test (Kaiser-Meyer-Olkin – chỉ số đo mức độ phù hợp của dữ liệu), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và phương pháp xoay nhân tố (Varimax/Promax). Kết quả EFA giúp thang đo trở nên chặt chẽ và khoa học hơn.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
5.4. Phân tích tương quan Pearson
Phân tích tương quan Pearson dùng để đo lường mối quan hệ tuyến tính giữa các biến định lượng. SPSS thể hiện rõ hệ số tương quan r, mức ý nghĩa Sig. và hướng tác động (thuận hoặc nghịch). Đây là cơ sở quan trọng trước khi thực hiện phân tích hồi quy.
5.5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội
Hồi quy tuyến tính bội giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc. SPSS cung cấp các chỉ số như R², Beta chuẩn hóa, Sig., kiểm định ANOVA (Analysis of Variance – phân tích phương sai) và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF). Kết quả giúp nhà nghiên cứu rút ra kết luận về mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng yếu tố.
5.6. Phân tích sự khác biệt và các kiểm định thường dùng
Tùy mục tiêu nghiên cứu, SPSS hỗ trợ nhiều kiểm định như Independent Samples T-Test (kiểm định T cho hai mẫu độc lập) , Paired Samples T-Test (kiểm định T cho hai mẫu phụ thuộc), ANOVA, MANOVA (Multivariate Analysis of Variance – phân tích phương sai đa biến),… giúp so sánh sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng. Đây là công cụ hữu ích trong các nghiên cứu xã hội, giáo dục, kinh tế và khoa học sức khỏe.
5.7. Trực quan hóa dữ liệu: Biểu đồ và bảng trong SPSS
Bên cạnh kết quả thống kê, SPSS cho phép tạo biểu đồ cột, biểu đồ tròn, histogram, boxplot và các bảng tổng hợp. Việc trực quan hóa dữ liệu không chỉ giúp phân tích hiệu quả hơn mà còn hỗ trợ trình bày báo cáo khoa học rõ ràng, thuyết phục và chuyên nghiệp.
6. Viết báo cáo nghiên cứu khoa học dựa trên kết quả SPSS
Sau khi hoàn việc ứng dụng SPSS trong nghiên cứu khoa học để phân tích dữ liệu, bước tiếp theo là chuyển hóa các con số thành lập luận khoa học rõ ràng, logic và thuyết phục. Trong báo cáo nghiên cứu, người viết cần trình bày kết quả theo trình tự hợp lý, bám sát mô hình nghiên cứu và giả thuyết đã đề xuất ban đầu. Các bảng thống kê, kết quả kiểm định, hệ số tương quan hay hồi quy cần được diễn giải đầy đủ, tránh chỉ “sao chép số liệu” mà không phân tích ý nghĩa. Đồng thời, cần đối chiếu kết quả với các nghiên cứu trước đó, rút ra nhận xét, hàm ý lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Phần cuối cùng của báo cáo nên nêu rõ hạn chế nghiên cứu và gợi ý hướng tiếp theo, bảo đảm tính khoa học và học thuật trong toàn bộ quá trình nghiên cứu.
7. Lưu ý và kinh nghiệm khi sử dụng SPSS trong nghiên cứu
Khi làm việc với SPSS, người nghiên cứu cần chú ý một số vấn đề quan trọng để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả.
Thứ nhất, dữ liệu đầu vào phải được chuẩn bị cẩn thận, mã hóa đúng chuẩn và làm sạch kỹ càng trước khi phân tích. Thứ hai, cần lựa chọn phương pháp thống kê phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, loại dữ liệu và thang đo, tránh lạm dụng công cụ mà không hiểu rõ bản chất. Bên cạnh đó, việc kiểm tra các giả định thống kê như phân phối chuẩn, đa cộng tuyến, độ tin cậy thang đo… là bước không thể bỏ qua.
Cuối cùng, người nghiên cứu nên kết hợp kết quả SPSS với tư duy phân tích khoa học, vì phần mềm chỉ cung cấp con số, còn việc diễn giải và đưa ra kết luận phụ thuộc vào năng lực học thuật và tư duy nghiên cứu của người sử dụng.
8. VinUni luôn tạo điều kiện để sinh viên sớm tiếp cận và tham gia nghiên cứu khoa học
Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện đại, nghiên cứu khoa học không chỉ là công cụ tạo ra tri thức mới mà còn là nền tảng quan trọng giúp sinh viên hình thành tư duy phản biện, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng làm việc theo chuẩn mực quốc tế. Các trường đại học tiên tiến trên thế giới đều coi nghiên cứu là hoạt động thiết yếu của đào tạo, nơi sinh viên không chỉ học kiến thức mà còn được trực tiếp tham gia vào quá trình khám phá và sáng tạo khoa học.

VinUni luôn tạo điều kiện để sinh viên sớm tiếp cận và tham gia nghiên cứu khoa học
Tại Trường Đại học VinUni, nghiên cứu khoa học được xem là một trong những trụ cột chiến lược trong đào tạo. Nhà trường xây dựng môi trường học thuật hiện đại, lấy sinh viên làm trung tâm, khuyến khích tư duy sáng tạo, đổi mới và học tập dựa trên bằng chứng. Ngay từ năm nhất, sinh viên đã được tiếp cận các phương pháp nghiên cứu, tư duy khoa học và nền tảng dữ liệu, giúp hình thành nền móng nghiên cứu một cách bài bản, có hệ thống.
Không chỉ tạo điều kiện học thuật, VinUni còn khuyến khích sinh viên công bố nghiên cứu, tham gia hội thảo khoa học, cuộc thi học thuật, chương trình học bổng – tài trợ nghiên cứu. Nhờ đó, sinh viên không chỉ dừng lại ở việc “làm quen” với nghiên cứu mà họ thực sự trở thành một phần của cộng đồng nghiên cứu quốc tế, đủ năng lực hội nhập và đóng góp vào những vấn đề lớn của xã hội. Đây chính là ưu thế giúp sinh viên VinUni tự tin phát triển sự nghiệp học thuật, nghề nghiệp chuyên môn và khẳng định năng lực trên phạm vi trong nước và toàn cầu.








