Du học Pháp cần bao nhiêu tiền? Với sinh viên Việt Nam học tại trường đại học công lập và không được miễn học phí, ngân sách năm đầu nên dự kiến khoảng 14.200–18.100 EUR nếu sống ngoài Paris hoặc 16.600–21.700 EUR nếu sống tại Paris đối với bậc Cử nhân. Bậc Thạc sĩ thường cao hơn khoảng 1.048 EUR do chênh lệch học phí.
Khoảng trên gồm học phí công lập, CVEC, phí visa – TLS, sinh hoạt 12 tháng và một khoản dự phòng ban đầu; chưa gồm lệ phí quy trình Études en France tại Việt Nam là 6.000.000 đồng, học phí ngoại ngữ trước khi đi, vé máy bay biến động theo thời điểm hoặc chi phí riêng của trường. Nếu học trường tư, trường kinh doanh hoặc chương trình đặc thù, tổng ngân sách có thể cao hơn đáng kể.
Key Takeaways
- Học phí công lập 2026–2027 cho sinh viên ngoài EU là 2.902 EUR/năm bậc Cử nhân và 3.950 EUR/năm bậc Thạc sĩ, nếu không thuộc diện miễn hoặc giảm (1).
- CVEC năm học 2026–2027 là 105 EUR (2).
- Lệ phí Études en France tại Việt Nam là 6.000.000 đồng từ ngày 01/10/2025 (3).
- Visa sinh viên qua quy trình Études en France có mức tham khảo 50 EUR; phí dịch vụ TLScontact tại Việt Nam là 25 EUR (4), (5).
- Hồ sơ visa nộp từ ngày 01/08/2026 cần chứng minh nguồn lực tối thiểu 877,50 EUR/tháng; đây là ngưỡng hồ sơ, không phải ngân sách sống đảm bảo (6).
- Từ ngày 01/07/2026, nhiều sinh viên ngoài EU không có học bổng và không đi làm sẽ không còn đủ điều kiện nhận hỗ trợ nhà ở tại Pháp (7).
Bảng dự toán: Du học Pháp cần bao nhiêu tiền năm đầu?
Bảng dưới đây là dự toán lập kế hoạch cho sinh viên Việt Nam học tại đại học công lập, chưa được miễn học phí. Chi phí thực tế phụ thuộc thành phố, loại chỗ ở và mức chi tiêu cá nhân.
| Kịch bản | Học phí | Sinh hoạt 12 tháng | Phí và dự phòng | Tổng năm đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cử nhân – ngoài Paris | 2.902 EUR | 9.600–12.000 EUR | 1.680–3.180 EUR | 14.182–18.082 EUR |
| Cử nhân – Paris | 2.902 EUR | 12.000–15.600 EUR | 1.680–3.180 EUR | 16.582–21.682 EUR |
| Thạc sĩ – ngoài Paris | 3.950 EUR | 9.600–12.000 EUR | 1.680–3.180 EUR | 15.230–19.130 EUR |
| Thạc sĩ – Paris | 3.950 EUR | 12.000–15.600 EUR | 1.680–3.180 EUR | 17.630–22.730 EUR |
“Phí và dự phòng” trong bảng gồm CVEC 105 EUR, visa và TLS khoảng 75 EUR, cùng ngân sách 1.500–3.000 EUR cho vé máy bay, tiền cọc nhà, mua sắm ban đầu, dịch thuật, bảo hiểm bổ sung hoặc chi phí phát sinh. Phần dự phòng là ước tính lập kế hoạch, không phải biểu phí chính thức.
Ngoài các khoản bằng EUR, ứng viên tại Việt Nam cần cộng thêm 6.000.000 đồng phí quy trình Études en France (3) và các khoản cá nhân như thi chứng chỉ ngôn ngữ, dịch hồ sơ hoặc đi lại đến Campus France/TLScontact.
Học phí du học Pháp năm 2026–2027
Học phí trường công lập
Campus France công bố mức phí phân biệt dành cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu trong năm học 2026–2027 như sau (1):
- Cử nhân – Licence: 2.902 EUR/năm.
- Thạc sĩ – Master: 3.950 EUR/năm.
- Tiến sĩ – Doctorat: 398 EUR/năm.
Các mức trên áp dụng cho cơ sở công lập thuộc phạm vi quản lý được nêu trong chính sách và có thể không áp dụng giống nhau cho trường kỹ sư, trường nghệ thuật, chương trình liên kết hoặc cơ sở thuộc bộ quản lý khác. Một số sinh viên có thể được miễn hoặc giảm học phí theo học bổng, thỏa thuận hợp tác hoặc chính sách của trường.
Học phí trường tư và trường kinh doanh
Trường tư tự xác định học phí. Mức phí có thể từ vài nghìn đến hơn 10.000 EUR mỗi năm; một số trường kinh doanh và chương trình chuyên biệt cao hơn đáng kể. Vì vậy, không nên dùng một con số chung cho toàn bộ khối trường tư.
Khi kiểm tra học phí, cần làm rõ:
- Học phí tính theo năm hay toàn chương trình.
- Phí ghi danh đã nằm trong học phí hay chưa.
- Có phí hồ sơ, thi đầu vào hoặc đặt cọc không.
- Học phí có tăng qua từng năm không.
- Học kỳ trao đổi hoặc thực tập có phát sinh phí riêng không.
- Học bổng được trừ trực tiếp hay hoàn lại sau.
CVEC
Contribution de vie étudiante et de campus – CVEC – là khoản đóng góp đời sống sinh viên và khuôn viên trường. Mức CVEC năm học 2026–2027 là 105 EUR (2). Một số nhóm được miễn nhưng vẫn cần hoàn thành thủ tục để lấy xác nhận.
Chi phí sinh hoạt tại Pháp
Campus France cho biết chi phí sống phụ thuộc mạnh vào thành phố và loại chỗ ở. Để lập ngân sách thận trọng, có thể dùng mức:
- Ngoài Paris: khoảng 800–1.000 EUR/tháng.
- Paris và khu vực có chi phí cao: khoảng 1.000–1.300 EUR/tháng.
Mức này đã bao gồm tiền thuê, ăn uống, đi lại, điện thoại, đồ dùng học tập và chi tiêu cá nhân cơ bản. Sinh viên thuê nhà tư, sống một mình hoặc đi lại nhiều có thể chi cao hơn.
Tiền thuê nhà
Nhà ở thường là khoản lớn nhất. Campus France cập nhật rằng phòng trong hệ thống CROUS có mức thuê khoảng 450 EUR/tháng tại Paris và trung bình 350 EUR/tháng ở các khu vực khác (8). Số lượng có hạn và không phải sinh viên quốc tế nào cũng được bố trí chỗ.
| Loại chỗ ở | Khoảng lập ngân sách | Lưu ý |
|---|---|---|
| CROUS | Khoảng 350 EUR/tháng ngoài Paris; 450 EUR tại Paris | Giá thấp nhưng nguồn cung giới hạn. |
| Ký túc xá tư nhân | Khoảng 500–900 EUR/tháng hoặc cao hơn | Có thể gồm Internet, điện nước hoặc dịch vụ chung. |
| Thuê phòng ở ghép | Khoảng 400–800 EUR/tháng | Phụ thuộc vị trí, diện tích và số người ở. |
| Studio tại Paris | Có thể từ 700–1.200 EUR/tháng | Cần cộng tiền cọc, bảo hiểm nhà và phí dịch vụ nếu có. |
Tiền cọc và chi phí nhận nhà
Khi ký hợp đồng, sinh viên có thể phải chuẩn bị:
- Tiền cọc.
- Tiền thuê tháng đầu.
- Phí môi giới hoặc phí hồ sơ nếu thuê qua đơn vị trung gian.
- Bảo hiểm nhà ở.
- Đồ dùng ban đầu như chăn, gối, dụng cụ bếp và thiết bị học tập.
- Phí mở điện, Internet hoặc mua SIM.
Vì vậy, tháng đầu thường cần số tiền lớn hơn một tháng sinh hoạt thông thường.
Ăn uống
Sinh viên tự nấu có thể lập ngân sách khoảng 200–300 EUR/tháng. Ăn ngoài thường xuyên sẽ làm chi phí tăng nhanh. Nhà ăn CROUS là lựa chọn tiết kiệm, nhưng mức giá và điều kiện ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng năm.
Đi lại
Chi phí giao thông phụ thuộc thành phố. Nhiều địa phương có vé tháng hoặc vé năm dành cho người trẻ và sinh viên. Ngoài Paris, Campus France tham khảo mức vé năm dành cho sinh viên khoảng 250–300 EUR (9).
Điện, nước, Internet và điện thoại
Một số ký túc xá đã bao gồm điện, nước và Internet. Với nhà thuê tư, cần hỏi rõ khoản nào nằm trong tiền thuê. Ngân sách thường nên dành khoảng 50–120 EUR/tháng tùy loại nhà và mùa.
Đồ dùng học tập và giải trí
Nên dành thêm ngân sách cho sách, in ấn, phần mềm, hoạt động văn hóa, thể thao và các chuyến đi. Thẻ sinh viên có thể mang lại ưu đãi, nhưng không nên tính khoản giảm giá chưa chắc chắn vào ngân sách bắt buộc.
Chi phí hồ sơ du học Pháp tại Việt Nam
Phí Études en France
Quy trình Études en France là bước bắt buộc đối với hồ sơ xin visa sinh viên từ Việt Nam. Từ ngày 01/10/2025, lệ phí là 6.000.000 đồng (3).
Phí visa và TLScontact
France-Visas nêu mức visa sinh viên tham khảo dành cho quốc gia áp dụng Études en France là 50 EUR (4). Tại Việt Nam, phí dịch vụ TLScontact là 25 EUR/hồ sơ, thanh toán bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá lãnh sự tại ngày nộp (5).
Dịch vụ bổ sung như chụp ảnh, sao chụp, gửi hộ chiếu, sửa hoặc bổ sung bản quét có thể tính phí riêng.
Dịch thuật, công chứng và thi ngôn ngữ
Các khoản này khác nhau theo hồ sơ. Người học nên lập danh sách tài liệu cần dịch, số bản công chứng, bài thi TCF/DELF/DALF/IELTS hoặc chứng chỉ khác theo yêu cầu của chương trình.
Vé máy bay
Giá vé thay đổi theo thời điểm, hành lý và hành trình. Nên đặt ngân sách riêng thay vì gộp một mức cố định vào chi phí sinh hoạt. Vé một chiều đầu năm học thường đắt hơn nếu đặt muộn.
Chứng minh tài chính du học Pháp
Chứng minh tài chính là yêu cầu hồ sơ visa, nhưng không đồng nghĩa với tổng chi phí thực tế.
Lưu ý thời điểm: France-Visas thông báo hồ sơ nộp từ ngày 01/08/2026 cần chứng minh nguồn thu tương ứng tối thiểu 877,50 EUR/tháng, tức khoảng 10.530 EUR cho 12 tháng (6). Trang hướng dẫn Việt Nam trước đó vẫn nêu mức 615 EUR/tháng, vì vậy ứng viên cần kiểm tra mốc áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.
Nguồn chứng minh có thể gồm học bổng, người bảo trợ có thu nhập ổn định, tài khoản tại ngân hàng Pháp, chuyển khoản thường xuyên không hủy ngang hoặc hình thức được cơ quan xét duyệt chấp nhận. Chỉ có số dư tài khoản tại Việt Nam có thể không đủ theo hướng dẫn của France-Visas Việt Nam (5).
Ngay cả khi đáp ứng mức tối thiểu của hồ sơ, sinh viên tại Paris hoặc thuê nhà tư vẫn nên chuẩn bị ngân sách cao hơn.
Bảo hiểm y tế và bảo hiểm bổ sung
Sinh viên quốc tế cần đăng ký vào hệ thống Assurance Maladie qua cổng dành cho sinh viên nước ngoài. Việc gia nhập bảo hiểm y tế công không còn là khoản phí sinh viên 200–500 EUR/năm như thông tin cũ; sinh viên phải hoàn thành thủ tục đăng ký để được quản lý quyền lợi y tế (10).
Tuy nhiên, bảo hiểm công không phải lúc nào cũng hoàn trả toàn bộ chi phí. Sinh viên có thể cân nhắc:
- Bảo hiểm bổ sung – mutuelle.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
- Bảo hiểm nhà ở.
- Bảo hiểm du lịch hoặc hồi hương trong giai đoạn đầu.
Điều kiện bảo hiểm phụ thuộc trường, hợp đồng thuê và tình trạng cá nhân.
Sinh viên Việt Nam còn được nhận trợ cấp nhà ở không?
Không nên mặc định rằng mọi sinh viên quốc tế đều được CAF hỗ trợ như trước.
Từ ngày 01/07/2026, điều kiện nhận hỗ trợ nhà ở thay đổi đối với một số sinh viên ngoài EU. Sinh viên có visa hoặc giấy phép cư trú diện học tập sẽ chỉ đủ điều kiện khi thuộc nhóm được quy định, trong đó có người nhận học bổng theo tiêu chí xã hội, người đang có hoạt động nghề nghiệp, hợp đồng học nghề hoặc hợp đồng chuyên nghiệp (7), (11).
Do đó, sinh viên Việt Nam không có học bổng và không đi làm nên lập ngân sách với giả định không nhận APL/CAF. Nếu có việc làm hoặc thuộc diện khác, hãy thực hiện mô phỏng trên CAF sau khi có đầy đủ giấy tờ.
Sinh viên quốc tế có được làm thêm không?
France-Visas cho biết sinh viên nước ngoài có thể làm tối đa 964 giờ/năm, tương đương 60% thời gian làm việc thông thường tại Pháp (12).
Làm thêm có thể hỗ trợ một phần sinh hoạt phí, nhưng không nên được xem là nguồn duy nhất để đóng học phí hoặc tiền nhà vì:
- Không bảo đảm tìm được việc ngay khi đến.
- Khả năng tiếng Pháp ảnh hưởng lớn đến lựa chọn công việc.
- Thu nhập thay đổi theo số giờ và loại hợp đồng.
- Cần cân bằng với lịch học và bài tập.
- Tiền lương có thể chỉ đủ bù một phần chi phí hàng tháng.
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Học bổng chính phủ và trường
Sinh viên có thể tìm học bổng của Chính phủ Pháp, Đại sứ quán, Erasmus+, vùng, trường hoặc tổ chức đối tác. Mỗi học bổng có bậc học, quốc tịch, ngành, thời hạn và quyền lợi khác nhau.
Miễn hoặc giảm học phí
Một số trường công lập có chính sách miễn một phần hoặc toàn bộ mức học phí phân biệt cho sinh viên ngoài EU. Cần kiểm tra quyết định chính thức của trường và xem miễn giảm áp dụng cho một năm hay toàn khóa.
Nhà ở CROUS
CROUS có giá thấp hơn thị trường nhưng số lượng giới hạn. Campus France cho biết sinh viên quốc tế tự do có thể đăng ký trực tiếp trên nền tảng nhà ở CROUS theo lịch mở năm 2026 (8).
Ưu đãi sinh viên
Thẻ sinh viên có thể giúp giảm chi phí giao thông, văn hóa, thể thao và một số dịch vụ. Đây là khoản tiết kiệm bổ sung, không nên trừ trước khỏi ngân sách bắt buộc.
Cách lập ngân sách du học Pháp
- Xác định học phí chính xác: Lấy từ thư mời hoặc Website chính thức của chương trình.
- Chọn thành phố: Paris và các đô thị lớn cần ngân sách cao hơn.
- Xác định phương án nhà ở: CROUS, ký túc xá tư, ở ghép hoặc Studio.
- Tính 12 tháng sinh hoạt: Không chỉ tính 9 tháng học.
- Cộng phí bắt buộc: CVEC, Études en France, visa và TLScontact.
- Cộng chi phí đầu kỳ: Vé máy bay, tiền cọc, mua sắm và bảo hiểm.
- Không mặc định có CAF: Kiểm tra điều kiện mới từ ngày 01/07/2026.
- Không phụ thuộc hoàn toàn vào làm thêm: Xem đây là nguồn hỗ trợ sau khi ổn định.
- Dự phòng 10–15%: Dành cho biến động tỷ giá, nhà ở và tình huống khẩn cấp.
- Cập nhật trước ngày nộp: Phí và quy định có thể thay đổi.
Ví dụ ngân sách một tháng ngoài Paris
| Khoản chi | Ngân sách tham khảo |
|---|---|
| Tiền nhà và điện nước | 400–600 EUR |
| Ăn uống | 200–300 EUR |
| Đi lại | 20–50 EUR |
| Điện thoại và Internet | 20–40 EUR |
| Học tập, cá nhân và dự phòng | 100–200 EUR |
| Tổng | 740–1.190 EUR/tháng |
Sinh viên ở CROUS và tự nấu có thể ở gần đầu thấp của khoảng. Người thuê nhà tư, sống một mình hoặc có nhu cầu đi lại cao có thể vượt đầu trên.
Những sai lầm khi dự toán chi phí
- Dùng mức học phí 2.770 EUR và 3.770 EUR của các năm trước cho năm học 2026–2027.
- Cho rằng bảo hiểm y tế công bắt buộc phải đóng 200–500 EUR/năm.
- Mặc định mọi sinh viên quốc tế đều nhận trợ cấp CAF.
- Chỉ tính tiền thuê mà quên tiền cọc và bảo hiểm nhà.
- Chỉ lập ngân sách cho 9 tháng học.
- Không cộng phí Études en France tại Việt Nam.
- Cho rằng chứng minh tài chính tối thiểu là đủ sống tại Paris.
- Phụ thuộc vào việc làm thêm ngay từ tháng đầu.
- Không kiểm tra trường có miễn học phí phân biệt hay không.
- Không dự phòng biến động tỷ giá và vé máy bay.
Câu hỏi thường gặp
Du học Pháp cần bao nhiêu tiền một năm?
Với đại học công lập và chưa được miễn học phí, nên dự kiến khoảng 14.200–18.100 EUR ngoài Paris hoặc 16.600–21.700 EUR tại Paris cho năm đầu bậc Cử nhân, cộng 6.000.000 đồng phí Études en France tại Việt Nam.
Du học Pháp có rẻ không?
Học phí trường công có thể thấp hơn nhiều điểm đến khác do Nhà nước Pháp hỗ trợ, nhưng tiền nhà và sinh hoạt – đặc biệt tại Paris – vẫn cao. Trường tư có thể có học phí rất lớn.
Sinh viên Việt Nam có được miễn học phí không?
Có thể, nếu nhận học bổng, thuộc chương trình hợp tác hoặc được trường áp dụng chính sách miễn giảm. Không nên mặc định tất cả sinh viên Việt Nam đều được miễn.
Chứng minh tài chính bao nhiêu?
Hồ sơ nộp từ ngày 01/08/2026 cần chứng minh tối thiểu 877,50 EUR/tháng theo thông báo France-Visas, nhưng phải kiểm tra lại tại thời điểm nộp hồ sơ.
Bảo hiểm y tế sinh viên tại Pháp có mất phí không?
Sinh viên quốc tế phải đăng ký với Assurance Maladie. Không còn khoản đóng bảo hiểm sinh viên bắt buộc 200–500 EUR/năm như bài cũ; bảo hiểm bổ sung vẫn có thể phát sinh phí.
Sinh viên Việt Nam còn được nhận APL không?
Từ ngày 01/07/2026, điều kiện đã bị giới hạn đối với sinh viên ngoài EU. Người không có học bổng và không thực hiện hoạt động nghề nghiệp có thể không đủ điều kiện.
Có thể dùng tiền làm thêm để trang trải toàn bộ không?
Không nên. Làm thêm tối đa 964 giờ/năm có thể hỗ trợ một phần sinh hoạt phí nhưng không đảm bảo đủ học phí và tiền nhà.
Học trường tư cần bao nhiêu tiền?
Cần thay học phí công lập trong bảng bằng học phí thực tế của trường. Nếu học phí là 10.000–20.000 EUR/năm, tổng ngân sách năm đầu có thể vượt 22.000–35.000 EUR.
Chương trình trao đổi sinh viên giữa VinUni và Pháp
Đi du học Pháp mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho sinh viên. Pháp là một quốc gia có nền giáo dục chất lượng cao với nhiều trường đại học và học viện danh tiếng trên toàn thế giới. Học tập tại Pháp, sinh viên sẽ được tiếp cận với các chương trình giảng dạy tiên tiến, cơ sở vật chất hiện đại, và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Bên cạnh đó, Pháp còn là một quốc gia có nền văn hóa phong phú và đa dạng, giúp sinh viên mở rộng kiến thức, trải nghiệm cuộc sống và phát triển kỹ năng giao tiếp đa văn hóa.
Ngoài ra, sinh viên du học tại Pháp còn có cơ hội học tiếng Pháp, một ngôn ngữ toàn cầu, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động quốc tế. Việc sống và học tập tại một quốc gia phát triển như Pháp cũng giúp sinh viên rèn luyện tính tự lập, quản lý thời gian và tài chính, cũng như phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.
Trong bối cảnh đó, chương trình trao đổi sinh viên trên cơ sở hợp tác song phương giữa VinUni và Trường Kinh doanh ESSEC (ESSEC Business School) của Pháp là một cơ hội tuyệt vời để sinh viên hai trường có thể trải nghiệm và học hỏi từ nền giáo dục tiên tiến của cả hai quốc gia. Được thiết kế với mục tiêu nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm, chương trình này không chỉ giúp sinh viên mở rộng tầm nhìn quốc tế mà còn thúc đẩy sự hòa nhập văn hóa và giao lưu học thuật.
Sinh viên VinUni tham gia chương trình sẽ có cơ hội được học tập trong môi trường học thuật chuyên nghiệp và sáng tạo của ESSEC, một trong những trường kinh doanh hàng đầu của Pháp. Đồng thời, chương trình cũng thúc đẩy sự giao lưu văn hóa, trao đổi kiến thức, và mở rộng mạng lưới quan hệ quốc tế, tạo điều kiện cho sinh viên phát triển toàn diện và sẵn sàng cho các cơ hội nghề nghiệp toàn cầu.
Kết luận
Du học Pháp cần bao nhiêu tiền? Với sinh viên Việt Nam học đại học công lập năm 2026–2027, ngân sách năm đầu hợp lý thường từ khoảng 14.200 EUR ngoài Paris và từ khoảng 16.600 EUR tại Paris. Mức thực tế có thể cao hơn tùy học phí, nhà ở và lối sống.
Khi lập kế hoạch, cần tách rõ học phí, CVEC, Études en France, visa – TLS, sinh hoạt 12 tháng và chi phí đầu kỳ. Đặc biệt, hãy cập nhật mức chứng minh tài chính áp dụng từ ngày 01/08/2026 và không mặc định được nhận trợ cấp nhà ở sau thay đổi ngày 01/07/2026.
Nguồn tham khảo
(1) https://www.campusfrance.org/en/tuition-fees-France
(2) https://www.etudiant.gouv.fr/fr/cvec-une-contribution-pour-de-multiples-actions-3077
(3) https://www.vietnam.campusfrance.org/vi/thay-doi-le-phi-quy-trinh-etudes-en-france
(4) https://www.france-visas.gouv.fr/en/etudiant
(5) https://www.france-visas.gouv.fr/en/vietnam
(6) https://www.france-visas.gouv.fr/en/web/france-visas
(7) https://www.caf.fr/allocataires/actualites/actualites-nationales/apl-ce-qui-change-pour-certains-etudiants-partir-du-1er-juillet-2026
(8) https://www.campusfrance.org/en/student-housing-france
(9) https://www.campusfrance.org/en/preparing-budget-student-France
(10) https://www.ameli.fr/assure/droits-demarches/etudes-stages/etudiant/french-social-security-registration-process-foreign-students
(11) https://www.legifrance.gouv.fr/jorf/id/JORFTEXT000054323364
(12) https://www.france-visas.gouv.fr/en/etudiant



