VinUni Banner
Du học Canada 2026: Điều kiện, chi phí, visa

Du học Canada 2026: Điều kiện, chi phí, visa

25/07/2026

Canada là điểm đến du học được nhiều học sinh, sinh viên quốc tế quan tâm nhờ hệ thống giáo dục đa dạng, môi trường học tập quốc tế và nhiều lựa chọn chương trình từ trung học, cao đẳng, đại học đến sau đại học. Tuy nhiên, từ năm 2024 đến 2026, chính sách visa du học Canada có nhiều thay đổi quan trọng liên quan đến thư xác nhận tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ, yêu cầu chứng minh tài chính, quy định đổi trường và quyền làm thêm. Vì vậy, khi tìm hiểu du học Canada, người học cần cập nhật thông tin theo quy định mới nhất thay vì chỉ dựa vào các hướng dẫn cũ.

du học Canada 2026 cần điều kiện học vấn, tiếng Anh, tài chính và visa

Điều kiện du học Canada cần được chuẩn bị theo từng bậc học và từng loại hồ sơ.

Key Takeaways: Du học Canada 2026 cần lưu ý gì?

  • Hồ sơ study permit năm 2026 thường cần thư mời nhập học từ trường thuộc danh sách DLI, PAL/TAL hoặc CAQ nếu học tại Quebec, giấy tờ tùy thân, chứng minh tài chính và thư giải trình học tập.
  • Từ ngày 01/09/2025, du học sinh nộp study permit ngoài Quebec cần chứng minh tối thiểu 22.895 CAD/năm cho chi phí sinh hoạt của 1 người, chưa gồm học phí và chi phí đi lại. (1)
  • PAL/TAL là thư xác nhận do tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ cấp thông qua trường DLI và thường phải nộp cùng hồ sơ study permit. Một số nhóm như học sinh phổ thông, chương trình thạc sĩ/tiến sĩ cấp bằng tại DLI công lập có thể thuộc diện miễn PAL/TAL theo quy định hiện hành. (2)
  • Sinh viên đủ điều kiện có thể làm thêm ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học chính thức và có thể làm không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ theo lịch của trường. (3)
  • Chi phí du học Canada cần tính theo cả học phí, nhà ở, ăn uống, bảo hiểm, đi lại và phí hồ sơ visa; mức chi thực tế thay đổi theo tỉnh bang, thành phố, trường và ngành học.

Điều kiện du học Canada mới nhất 2026

Điều kiện du học Canada không cố định cho tất cả trường và ngành. Mỗi bậc học sẽ có yêu cầu riêng về học lực, ngoại ngữ, hồ sơ cá nhân và khả năng tài chính. Vì vậy, người học nên xem điều kiện dưới đây như khung tham khảo ban đầu, sau đó đối chiếu lại với website chính thức của trường, chương trình học và yêu cầu study permit của Canada.

Bậc học Điều kiện học vấn thường gặp Yêu cầu tiếng Anh tham khảo Lưu ý hồ sơ
Trung học Đang học hoặc đã hoàn thành chương trình tương ứng tại Việt Nam; học lực ổn định trong 2 năm gần nhất. Nhiều trường không bắt buộc IELTS, nhưng có thể kiểm tra đầu vào hoặc xếp lớp tiếng Anh. Học sinh nhỏ tuổi có thể cần hồ sơ giám hộ, chỗ ở và kế hoạch chăm sóc rõ ràng.
Cao đẳng Tốt nghiệp THPT; điểm trung bình thường từ khoảng 6.5 trở lên tùy trường và ngành. IELTS khoảng 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 hoặc tương đương; có thể học khóa tiếng Anh dự bị nếu trường cho phép. Nên kiểm tra chương trình có co-op/thực tập và điều kiện PGWP nếu có kế hoạch làm việc sau tốt nghiệp.
Đại học Tốt nghiệp THPT; học lực thường từ khá trở lên; một số ngành cạnh tranh có thể yêu cầu điểm cao hơn hoặc portfolio/phỏng vấn. IELTS khoảng 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 hoặc chứng chỉ tương đương, tùy trường. Cần chuẩn bị thư mời nhập học, kế hoạch học tập, chứng minh tài chính và hồ sơ visa theo hướng dẫn hiện hành.
Thạc sĩ Tốt nghiệp đại học; một số chương trình yêu cầu GPA, kinh nghiệm, CV, thư giới thiệu, statement of purpose hoặc đề cương nghiên cứu. IELTS thường từ 6.5 trở lên, có thể cao hơn với ngành y tế, giáo dục, luật hoặc nghiên cứu. Từ 2026, chương trình thạc sĩ/tiến sĩ cấp bằng tại DLI công lập có thể thuộc diện miễn PAL/TAL theo nhóm ngoại lệ của IRCC. (2)

Du học Canada 2026 cần chuẩn bị giấy tờ gì?

Để xin study permit, người học cần chuẩn bị hồ sơ học thuật và hồ sơ visa song song. Theo IRCC, hồ sơ study permit thường cần thư chấp nhận nhập học, PAL/TAL hoặc CAQ trong trường hợp học tại Quebec, giấy tờ tùy thân, chứng minh tài chính, thư giải trình, khám sức khỏe hoặc lý lịch tư pháp nếu được yêu cầu. (4)

Nhóm hồ sơ Giấy tờ cần chuẩn bị Lưu ý 2026
Hồ sơ học thuật Học bạ/bảng điểm, bằng tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận tốt nghiệp, chứng chỉ tiếng Anh, CV, thư giới thiệu, bài luận hoặc portfolio nếu chương trình yêu cầu. Nên dịch thuật, công chứng và kiểm tra yêu cầu riêng của từng trường trước khi nộp.
Thư mời nhập học Letter of Acceptance từ trường thuộc danh sách Designated Learning Institution. Sau khi nộp hồ sơ, trường có thể được yêu cầu xác thực thư mời nhập học với IRCC. (4)
PAL/TAL hoặc CAQ PAL/TAL do tỉnh bang/vùng lãnh thổ cấp thông qua trường; nếu học tại Quebec, hồ sơ thường cần CAQ. PAL/TAL thường phải nộp cùng study permit và có hiệu lực theo năm cấp hạn ngạch. (2)
Chứng minh tài chính Chứng từ học phí, tài khoản ngân hàng, GIC, học bổng, khoản vay giáo dục, sao kê ngân hàng 4 tháng, thư bảo trợ tài chính hoặc giấy tờ thu nhập. Cần chứng minh đủ tiền cho năm đầu và giải thích kế hoạch chi trả cho toàn bộ thời gian học nếu chương trình kéo dài hơn 1 năm. (1)
Giấy tờ cá nhân Hộ chiếu, ảnh, giấy khai sinh nếu cần, giấy tờ người giám hộ đối với học sinh nhỏ tuổi. Hộ chiếu nên còn thời hạn đủ dài để tránh ảnh hưởng thời hạn visa/study permit.
Giấy tờ bổ sung Thư giải trình kế hoạch học tập, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp hoặc hồ sơ địa phương theo yêu cầu của visa office. Người học nên kiểm tra checklist theo quốc gia nộp hồ sơ để tránh thiếu giấy tờ. (4)

Chứng minh tài chính du học Canada 2026 cần bao nhiêu?

Chứng minh tài chính là phần cần được cập nhật kỹ vì mức tiền tối thiểu đã thay đổi. Theo IRCC, từ ngày 01/09/2025, hồ sơ nộp study permit ngoài Quebec cần chứng minh tối thiểu 22.895 CAD/năm cho 1 người để trang trải sinh hoạt phí, chưa bao gồm học phí và chi phí đi lại. (1)

Số người trong hồ sơ Số tiền sinh hoạt tối thiểu/năm ngoài Quebec Ghi chú
1 người 22.895 CAD Chưa gồm học phí và chi phí đi lại.
2 người 28.502 CAD Áp dụng cho ứng viên và 1 thành viên đi cùng.
3 người 35.040 CAD IRCC có bảng tăng theo số thành viên gia đình.
4 người 42.543 CAD Mỗi thành viên bổ sung làm tăng mức tài chính cần chứng minh.

Bản hồ sơ nên thể hiện rõ ba phần: học phí năm đầu, chi phí sinh hoạt tối thiểu theo quy định và chi phí đi lại. Nếu chương trình học kéo dài hơn 1 năm, người học nên giải thích nguồn tài chính cho các năm tiếp theo, chẳng hạn thu nhập của phụ huynh, học bổng, khoản vay giáo dục hoặc kế hoạch tài chính dài hạn. (1)

Visa du học Canada 2026: lệ phí, quy trình và lưu ý

Visa du học Canada thường được hiểu là quá trình xin study permit. Theo bảng phí của IRCC, phí study permit hiện là 150 CAD/người, phí sinh trắc học là 85 CAD/người. Ngoài ra, người học có thể phát sinh phí khám sức khỏe, dịch thuật, công chứng, lý lịch tư pháp, phí gửi hồ sơ hoặc phí dịch vụ tùy trường hợp. (5)

Quy trình xin study permit Canada tham khảo

  1. Chọn trường thuộc danh sách DLI và kiểm tra điều kiện đầu vào của chương trình.
  2. Nộp hồ sơ vào trường và nhận Letter of Acceptance.
  3. Làm việc với trường để nhận PAL/TAL nếu thuộc diện cần nộp; nếu học tại Quebec, kiểm tra yêu cầu CAQ.
  4. Chuẩn bị chứng minh tài chính, hộ chiếu, thư giải trình kế hoạch học tập và các giấy tờ hỗ trợ.
  5. Nộp hồ sơ study permit trực tuyến theo hướng dẫn của IRCC.
  6. Đặt lịch sinh trắc học, khám sức khỏe hoặc bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu.
  7. Theo dõi kết quả và chuẩn bị nhập cảnh sau khi được chấp thuận.

Một điểm cần lưu ý trong năm 2026 là sinh viên sau trung học nếu muốn đổi trường tại Canada không nên hiểu rằng có thể tự động chuyển trường trên cùng một study permit. EduCanada nêu rằng nếu muốn đổi post-secondary institution, sinh viên cần nộp và được chấp thuận study permit mới. (6)

visa du học Canada 2026 cần study permit, PAL TAL và chứng minh tài chính

Quá trình xin study permit cần được chuẩn bị theo checklist chính thức và yêu cầu của từng chương trình học.

Du học Canada bao nhiêu tiền năm 2026?

Tổng chi phí du học Canada phụ thuộc vào bậc học, trường, ngành, tỉnh bang và lối sống cá nhân. Theo EduCanada, học phí cho sinh viên quốc tế thay đổi theo cấp học và chương trình; riêng bậc đại học, mức học phí trung bình toàn Canada được thống kê khoảng 41.746 CAD/năm, còn bậc sau đại học khoảng 24.028 CAD/năm. (7)

Khoản chi Mức tham khảo Ghi chú
Trung học công lập 10.000 – 17.000 CAD/năm Mức học phí phụ thuộc tỉnh bang và hội đồng trường. (7)
Trung học tư thục/ngày 15.000 – 30.000 CAD/năm Trường nội trú có thể cao hơn nhiều. (7)
Cao đẳng/diploma Khoảng 16.000 – 25.000 CAD/năm Có thể gồm một số phí bắt buộc, chưa gồm sách vở và vật dụng học tập. (7)
Đại học Trung bình khoảng 41.746 CAD/năm Ngành kỹ thuật, y tế, kinh doanh hoặc trường tại thành phố lớn có thể cao hơn. (7)
Sau đại học Trung bình khoảng 24.028 CAD/năm MBA, y tế, luật hoặc chương trình chuyên nghiệp có thể có mức phí riêng. (7)

Chi phí sinh hoạt tại Canada

Ngoài học phí, sinh viên cần dự trù ngân sách sinh hoạt theo thành phố. EduCanada khuyến nghị chuẩn bị ngân sách cho nhà ở, ăn uống, internet, điện thoại, bảo hiểm, đi lại và giải trí. Mức thuê nhà tham khảo khoảng 500 – 2.000 CAD/tháng, thực phẩm khoảng 240 – 480 CAD/tháng, bảo hiểm sức khỏe khoảng 75 – 120 CAD/tháng, và vé giao thông công cộng khoảng 80 – 156 CAD/tháng. (8)

Khoản sinh hoạt Mức tham khảo/tháng Lưu ý
Nhà ở 500 – 2.000 CAD Khác biệt lớn giữa ký túc xá, homestay, thuê phòng và thuê căn hộ riêng.
Ăn uống 240 – 480 CAD Chi phí có thể tăng nếu thường xuyên ăn ngoài.
Internet 50 – 100 CAD Một số ký túc xá đã bao gồm internet trong phí nhà ở.
Điện thoại Từ 60 CAD Tùy gói cước và thiết bị sử dụng.
Bảo hiểm sức khỏe 75 – 120 CAD Quy định bảo hiểm khác nhau theo tỉnh bang và trường.
Đi lại 80 – 156 CAD Một số trường có thể tích hợp transit pass vào phí sinh viên.

Du học Canada nên học ngành gì?

Việc chọn ngành nên dựa trên năng lực học tập, định hướng nghề nghiệp, khả năng tài chính và điều kiện làm việc sau tốt nghiệp. Canada có nhiều nhóm ngành được sinh viên quốc tế quan tâm, đặc biệt là các chương trình có yếu tố thực hành, co-op, nghiên cứu hoặc liên kết với nhu cầu nhân lực của từng tỉnh bang.

Nhóm ngành Phù hợp với ai? Lưu ý khi chọn
Công nghệ thông tin, AI, dữ liệu Người học có nền tảng toán, tư duy logic, thích lập trình và phân tích dữ liệu. Nên kiểm tra chương trình có co-op, portfolio dự án và cơ hội thực tập.
Kỹ thuật và công nghệ Người học thích kỹ thuật, thiết kế, hệ thống, cơ khí, điện, xây dựng hoặc năng lượng. Một số chương trình có yêu cầu nền tảng toán, lý và phòng thí nghiệm cao.
Sức khỏe, điều dưỡng, y tế cộng đồng Người học có định hướng chăm sóc sức khỏe, giao tiếp tốt và chịu được áp lực thực hành. Cần kiểm tra yêu cầu giấy phép hành nghề, thực tập lâm sàng và tiêu chuẩn tiếng Anh riêng.
Kinh doanh, tài chính, marketing Người học quan tâm đến quản trị, phân tích thị trường, tài chính, thương mại và truyền thông. Nên ưu tiên chương trình có case study, internship, co-op hoặc kết nối doanh nghiệp.
Du lịch, khách sạn, dịch vụ Người học thích môi trường dịch vụ, giao tiếp và quản lý vận hành. Cần cân nhắc địa điểm học, mùa tuyển dụng và chi phí sinh hoạt tại thành phố du lịch.
du học Canada nên học ngành gì năm 2026

Lựa chọn ngành học nên dựa trên năng lực, ngân sách, mục tiêu nghề nghiệp và điều kiện làm việc sau tốt nghiệp.

Du học Canada có được đi làm thêm không?

Sinh viên quốc tế có thể làm thêm nếu đáp ứng điều kiện trên study permit, đang học toàn thời gian tại DLI, chương trình kéo dài tối thiểu 6 tháng và dẫn đến bằng cấp, chứng chỉ hoặc văn bằng. Theo IRCC, sinh viên đủ điều kiện có thể làm thêm ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần trong học kỳ chính thức; trong kỳ nghỉ theo lịch của trường, sinh viên có thể làm không giới hạn giờ nếu vẫn đáp ứng điều kiện. (3)

Đối với co-op hoặc thực tập bắt buộc trong chương trình, EduCanada cập nhật rằng từ ngày 01/04/2026, sinh viên sau trung học có thể không cần co-op work permit riêng nếu đáp ứng đủ điều kiện: study permit hợp lệ, chương trình có yêu cầu work placement, học toàn thời gian tại DLI, có thư xác nhận từ trường và thời lượng co-op/thực tập không vượt quá 50% tổng chương trình. (9)

Cơ hội làm việc sau tốt nghiệp tại Canada

Sau khi hoàn thành chương trình học, sinh viên có thể tìm hiểu Post-Graduation Work Permit nếu trường và chương trình đủ điều kiện. IRCC nêu rằng sinh viên tốt nghiệp từ một số DLI có thể đủ điều kiện xin PGWP để làm việc tại Canada sau tốt nghiệp; lệ phí PGWP hiện là 255 CAD. (10)

Tuy nhiên, chính sách PGWP có thể phụ thuộc loại trường, bậc học, thời lượng chương trình, hình thức học và lĩnh vực đào tạo. Vì vậy, trước khi chọn trường, người học nên kiểm tra kỹ danh sách DLI, điều kiện PGWP và các yêu cầu về ngành học hoặc ngôn ngữ nếu có kế hoạch ở lại làm việc sau tốt nghiệp.

Lộ trình chuẩn bị hồ sơ du học Canada 2026

Một bộ hồ sơ du học Canada nên được chuẩn bị sớm để có đủ thời gian chọn trường, thi chứng chỉ ngoại ngữ, xử lý tài chính và xin study permit. Lộ trình dưới đây có thể dùng như checklist tham khảo.

Thời điểm Việc cần làm Mục tiêu
12 – 18 tháng trước kỳ nhập học Chọn ngành, chọn tỉnh bang, so sánh học phí, tìm hiểu yêu cầu DLI, học tiếng Anh. Xác định chiến lược học tập và ngân sách tổng thể.
9 – 12 tháng trước kỳ nhập học Thi IELTS/TOEFL nếu cần, chuẩn bị bảng điểm, CV, thư giới thiệu, bài luận. Đủ điều kiện nộp hồ sơ trường.
6 – 9 tháng trước kỳ nhập học Nộp hồ sơ vào trường, nhận thư mời, đóng phí giữ chỗ/học phí theo yêu cầu. Nhận LOA và chuẩn bị bước visa.
3 – 6 tháng trước kỳ nhập học Xin PAL/TAL hoặc CAQ nếu cần, hoàn thiện chứng minh tài chính, nộp study permit. Hoàn tất hồ sơ visa đúng hạn.
1 – 3 tháng trước kỳ nhập học Chuẩn bị vé máy bay, nơi ở, bảo hiểm, tài chính sinh hoạt, hồ sơ nhập cảnh. Sẵn sàng nhập học và ổn định tại Canada.

FAQ về du học Canada 2026

1. Du học Canada có cần IELTS không?

Nhiều chương trình cao đẳng, đại học và sau đại học yêu cầu IELTS/TOEFL hoặc chứng chỉ tương đương. Tuy nhiên, một số trường cho phép học khóa tiếng Anh dự bị hoặc xét điều kiện tiếng Anh khác. Người học cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng chương trình.

2. Du học Canada 2026 cần chứng minh tài chính bao nhiêu?

Nếu nộp study permit từ ngày 01/09/2025 ngoài Quebec, mức sinh hoạt tối thiểu cho 1 người là 22.895 CAD/năm, chưa bao gồm học phí và chi phí đi lại. Nếu có người thân đi cùng, mức tài chính cần chứng minh sẽ cao hơn theo bảng của IRCC. (1)

3. Học tại Canada có cần PAL/TAL không?

Trong nhiều trường hợp, người học cần PAL/TAL để nộp study permit. Nếu học tại Quebec, người học thường cần CAQ. Một số nhóm như học sinh phổ thông, sinh viên trao đổi không đóng học phí cho DLI, hoặc chương trình thạc sĩ/tiến sĩ cấp bằng tại DLI công lập có thể thuộc diện miễn theo quy định hiện hành. (2)

4. Du học sinh Canada được làm thêm bao nhiêu giờ?

Sinh viên đủ điều kiện có thể làm thêm ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học chính thức. Trong kỳ nghỉ theo lịch của trường, sinh viên có thể làm không giới hạn giờ nếu vẫn đáp ứng điều kiện study permit. (3)

5. Du học Canada nên chuẩn bị hồ sơ từ khi nào?

Người học nên chuẩn bị từ 12-18 tháng trước kỳ nhập học để có thời gian chọn trường, học ngoại ngữ, thi chứng chỉ, chuẩn bị tài chính, xin PAL/TAL hoặc CAQ và nộp study permit.

Kết luận

Du học Canada năm 2026 đòi hỏi người học chuẩn bị kỹ hơn so với các năm trước, đặc biệt ở ba nhóm thông tin: yêu cầu study permit, chứng minh tài chính và điều kiện làm việc trong quá trình học. Thay vì chỉ quan tâm đến học phí, bạn nên xây dựng kế hoạch tổng thể gồm ngành học, trường DLI, tỉnh bang, ngân sách, cơ hội thực tập, điều kiện PGWP và lộ trình nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Việc cập nhật thông tin từ nguồn chính thức sẽ giúp hồ sơ rõ ràng hơn và hạn chế rủi ro khi nộp visa.

du-hoc-canada-2024-tat-tan-tat-ve-dieu-kien-chi-phi-visa-hinh-anh-4

Sinh viên tại VinUni tham gia các chương trình trao đổi toàn cầu.

Hiện nay, các hình thức du học cũng đa dạng hơn, và tại trường Đại học VinUni đã có không ít các sinh viên được trải nghiệm chương trình du học Canada trong khuôn khổ trường hợp tác trao đổi sinh viên trên cơ sở hợp tác song phương.

Các sinh viên khi được nhận vào chương trình sẽ theo học tại một trong các trường đối tác của VinUni trong thời gian một hoặc hai học kỳ. Đó có thể là vào mùa thu hoặc mùa xuân, hoặc có thể là cả hai.

Xuyên suốt quá trình du học trao đổi, sinh viên không cần phải đóng thêm học phí với nhà trường sở tại mà chỉ cần đóng tiếp tục phần học phí theo chương trình học tại VinUni như bình thường. Các khoản sinh hoạt phí, phương tiện di chuyển, nơi ở, du lịch, tham quan,… cũng sẽ do chính sinh viên tự chi trả.

Có thể thấy, là sinh viên của VinUni, bạn sẽ luôn có được rất nhiều cơ hội để học tập và phát triển bản thân, trường khuyến khích các sinh viên không ngừng khám phá, thể hiện năng lực sáng tạo, tư duy vượt trội. Bạn có thể tham khảo thêm tại website của VinUni để khám phá thêm các chương trình trải nghiệm học tập toàn cầu mà trường mang đến cho sinh viên.

Trên đây là tần tần tật mọi thông tin về du học Canada, hy vọng thông qua bài viết này sẽ giải đáp được phần nào những thắc mắc của bạn xoay quanh các vấn đề du học Canada. Đây là đất nước có nền tảng giáo dục cao cùng môi trường học tập và triển vọng nghề nghiệp cao nên chắc chắn bạn sẽ có được nhiều trải nghiệm thú vị khi du học tại xứ sở lá phong này.

Nguồn tham khảo

1. Government of Canada – Study permit: Get the right documents – Proof of financial support – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit/get-documents/financial-support.html – Truy cập: 07/07/2026

2. Government of Canada – Provincial attestation letter or territorial attestation letter – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit/get-documents/provincial-attestation-letter.html – Truy cập: 07/07/2026

3. Government of Canada – Work off campus as an international student – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/work/work-off-campus.html – Truy cập: 07/07/2026

4. Government of Canada – Study permit: Get the right documents – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit/get-documents.html – Truy cập: 07/07/2026

5. Government of Canada – Citizenship and immigration application fees: Fee list – https://ircc.canada.ca/english/information/fees/fees.asp – Truy cập: 07/07/2026

6. EduCanada – Study permits and visas – https://www.educanada.ca/study-plan-etudes/before-avant/permits-visas-permis.aspx?lang=eng – Truy cập: 07/07/2026

7. EduCanada – Study costs for international students in Canada – https://www.educanada.ca/programs-programmes/education_cost-cout_education.aspx?lang=eng – Truy cập: 07/07/2026

8. EduCanada – Prepare your budget to study in Canada – https://www.educanada.ca/live-work-vivre-travailler/prepare-budget-preparer.aspx?lang=eng – Truy cập: 07/07/2026

9. EduCanada – Work while studying in Canada – https://www.educanada.ca/live-work-vivre-travailler/work-travail/during-pendant.aspx?lang=eng – Truy cập: 07/07/2026

10. Government of Canada – Post-graduation work permit – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/work/after-graduation.html – Truy cập: 07/07/2026

Banner footer