VinUni Banner

Cách tính điểm IELTS 2026 theo 4 kỹ năng chính xác

10/06/2026

Điểm IELTS là kết quả đánh giá năng lực tiếng Anh theo 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. Việc hiểu đúng cách tính điểm IELTS giúp thí sinh biết điểm từng kỹ năng được hình thành như thế nào, điểm Overall được làm tròn ra sao và vì sao bảng quy đổi Listening, Reading chỉ nên xem là mốc tham khảo. Bài viết dưới đây cập nhật cách tính điểm IELTS theo thông tin mới nhất năm 2026, dựa trên hướng dẫn chính thức của IELTS.

cach-tinh-diem-ielts-2026-tong-quan

Cách tính điểm IELTS cần dựa trên điểm từng kỹ năng và quy tắc làm tròn Overall.

Key Takeaways

  • IELTS có 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Mỗi kỹ năng được chấm theo thang band từ 0 đến 9.
  • Điểm Overall là trung bình cộng của 4 kỹ năng, sau đó làm tròn về band gần nhất theo quy tắc của IELTS.
  • Listening và Reading đều có 40 câu hỏi. Mỗi câu đúng được tính 1 điểm thô, sau đó quy đổi sang band IELTS.
  • Writing và Speaking không tính theo số câu đúng, mà được chấm theo các tiêu chí đánh giá cụ thể.
  • Bảng quy đổi điểm thô có thể thay đổi nhẹ giữa các phiên bản đề thi, vì vậy thí sinh nên xem bảng trong bài là mốc tham khảo, không phải thang cố định tuyệt đối.

Thang điểm IELTS là gì?

IELTS sử dụng thang điểm từ 0 đến 9 để phản ánh năng lực sử dụng tiếng Anh của thí sinh. Khi nhận kết quả, thí sinh sẽ thấy điểm Overall Band Score cùng điểm riêng cho từng kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking. Theo IELTS, điểm Overall là trung bình của 4 điểm kỹ năng và được làm tròn về nửa band gần nhất. (1)

Band Mức độ năng lực Diễn giải ngắn gọn
9.0 Expert Sử dụng tiếng Anh rất thành thạo, chính xác và linh hoạt.
8.0 Very good Sử dụng tiếng Anh tốt, có thể còn một số lỗi không thường xuyên.
7.0 Good Có khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả, dù vẫn có lỗi trong một số tình huống.
6.0 Competent Sử dụng tiếng Anh tương đối hiệu quả, đặc biệt trong ngữ cảnh quen thuộc.
5.0 Modest Nắm được ý nghĩa tổng quát trong nhiều tình huống nhưng còn nhiều lỗi.
4.0 trở xuống Limited/Extremely limited Khả năng sử dụng tiếng Anh còn hạn chế, thường gặp khó khăn khi giao tiếp hoặc xử lý thông tin.

Cấu trúc bài thi IELTS hiện nay

IELTS Academic có tổng thời gian làm bài khoảng 2 giờ 45 phút. Bài thi gồm 4 phần: Listening khoảng 30 phút, Reading 60 phút, Writing 60 phút và Speaking 11-14 phút. Listening và Speaking giống nhau ở IELTS Academic và IELTS General Training, trong khi Reading và Writing có nội dung khác nhau tùy loại bài thi. (2)

Kỹ năng Thời lượng Cách tính điểm chính
Listening Khoảng 30 phút 40 câu, mỗi câu đúng 1 điểm thô, sau đó quy đổi sang band.
Reading 60 phút 40 câu, mỗi câu đúng 1 điểm thô, sau đó quy đổi sang band.
Writing 60 phút Chấm theo tiêu chí; Task 2 có trọng số cao hơn Task 1.
Speaking 11-14 phút Chấm theo 4 tiêu chí có trọng số ngang nhau.
cach-tinh-diem-ielts-2026-listening-reading

Listening và Reading có 40 câu hỏi, mỗi câu đúng được tính 1 điểm thô.

Cách tính điểm IELTS Listening

IELTS Listening có 40 câu hỏi. Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, điểm thô tối đa là 40. Sau đó, điểm thô được chuyển sang thang band IELTS 0-9 và được báo cáo theo band nguyên hoặc nửa band. IELTS lưu ý rằng số câu đúng cần thiết để đạt một band cụ thể có thể thay đổi nhẹ giữa các phiên bản đề thi. (1)

Band IELTS Listening Số câu đúng trung bình theo IELTS Lưu ý
5.0 16/40 Mốc tham khảo, có thể dao động nhẹ theo đề.
6.0 23/40 Mốc tham khảo, phù hợp để đặt mục tiêu luyện tập.
7.0 30/40 Cần độ chính xác cao và hạn chế lỗi chính tả.
8.0 35/40 Cần kiểm soát tốt tốc độ nghe và dạng câu hỏi.

Cách tính điểm IELTS Reading

IELTS Reading cũng có 40 câu hỏi và mỗi câu đúng được tính 1 điểm. Tuy nhiên, IELTS Academic Reading và General Training Reading có độ khó văn bản khác nhau, nên số câu đúng cần thiết để đạt cùng một band có thể khác nhau. IELTS cho biết General Training Reading thường cần nhiều câu đúng hơn để đạt một số band tương đương. (1)

Band Academic Reading General Training Reading
4.0 15/40
5.0 15/40 23/40
6.0 23/40 30/40
7.0 30/40 35/40
8.0 35/40

Bảng trên chỉ phản ánh các mốc trung bình do IELTS công bố. Khi luyện đề, thí sinh không nên xem các mốc này là ngưỡng cố định tuyệt đối, vì độ khó từng đề có thể khiến mức quy đổi thay đổi nhẹ.

cach-tinh-diem-ielts-2026-writing-speaking

Writing và Speaking được chấm theo bộ tiêu chí riêng cho từng kỹ năng.

Cách tính điểm IELTS Writing

IELTS Writing được đánh giá theo 4 tiêu chí: Task Achievement hoặc Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Mỗi task được chấm độc lập, các tiêu chí trong từng task có trọng số ngang nhau, nhưng Task 2 có trọng số cao hơn Task 1 trong điểm Writing cuối cùng. (1)

Tiêu chí Ý nghĩa
Task Achievement / Task Response Đánh giá mức độ trả lời đúng yêu cầu đề bài, triển khai ý và đáp ứng nhiệm vụ viết.
Coherence and Cohesion Đánh giá tính mạch lạc, liên kết ý, bố cục đoạn và cách dùng từ nối.
Lexical Resource Đánh giá vốn từ, độ chính xác và sự phù hợp của từ vựng.
Grammatical Range and Accuracy Đánh giá độ đa dạng và độ chính xác của cấu trúc ngữ pháp.

Cách tính điểm IELTS Speaking

IELTS Speaking được chấm theo 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, Pronunciation. IELTS cho biết các tiêu chí này có trọng số ngang nhau và điểm trung bình của các tiêu chí tạo thành điểm Speaking. (1)

Tiêu chí Speaking Người học cần chú ý
Fluency and Coherence Nói trôi chảy, phát triển ý logic, hạn chế ngập ngừng kéo dài.
Lexical Resource Dùng từ phù hợp chủ đề, có khả năng diễn đạt linh hoạt khi thiếu từ.
Grammatical Range and Accuracy Sử dụng được nhiều cấu trúc câu và kiểm soát lỗi ngữ pháp.
Pronunciation Phát âm rõ, có trọng âm, ngữ điệu và khả năng truyền đạt dễ hiểu.
cach-tinh-diem-ielts-overall-2026

Điểm IELTS Overall là trung bình 4 kỹ năng và được làm tròn về band gần nhất.

Cách tính điểm IELTS Overall

Điểm IELTS Overall được tính bằng cách cộng điểm 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking, sau đó chia cho 4. Kết quả trung bình sẽ được làm tròn về nửa band gần nhất. Nếu trung bình kết thúc bằng .25, điểm Overall được làm tròn lên nửa band tiếp theo. Nếu trung bình kết thúc bằng .75, điểm Overall được làm tròn lên band nguyên tiếp theo. (1)

Listening Reading Writing Speaking Trung bình Overall
6.5 6.5 5.0 7.0 6.25 6.5
6.5 6.5 5.5 6.0 6.125 6.0
7.0 7.5 6.5 7.0 7.0 7.0
7.5 7.0 7.0 7.5 7.25 7.5

Những lỗi thường gặp khi hiểu cách tính điểm IELTS

Khi tìm hiểu cách tính điểm IELTS, nhiều thí sinh thường nhầm giữa điểm thô, điểm kỹ năng và điểm Overall. Các lỗi dưới đây có thể khiến người học đặt mục tiêu chưa chính xác khi luyện thi.

Hiểu sai Cách hiểu đúng
Mỗi kỹ năng đều tính bằng số câu đúng. Chỉ Listening và Reading tính theo số câu đúng; Writing và Speaking chấm theo tiêu chí.
Đạt 6.25 Overall sẽ thành 6.0. Theo quy tắc IELTS, trung bình 6.25 được làm tròn lên 6.5.
Task 1 và Task 2 Writing có trọng số như nhau trong điểm cuối. Các tiêu chí trong từng task có trọng số ngang nhau, nhưng Task 2 có trọng số cao hơn Task 1.
Bảng quy đổi Listening/Reading luôn cố định cho mọi đề. IELTS nêu rõ số câu đúng cần thiết có thể thay đổi nhẹ giữa các phiên bản đề.
y-nghia-thang-diem-ielts-2026

Mỗi band IELTS phản ánh một mức độ sử dụng tiếng Anh khác nhau.

Cách đặt mục tiêu điểm IELTS theo từng nhu cầu

Không có một mức IELTS cố định phù hợp với mọi mục tiêu. Người học nên xác định yêu cầu của trường, chương trình học, học bổng, visa hoặc đơn vị tuyển dụng trước khi lập kế hoạch ôn thi.

Mục tiêu Mức điểm thường được quan tâm Lưu ý
Xét tuyển đại học tại Việt Nam Từ khoảng 5.5-6.5 trở lên tùy trường Cần kiểm tra đề án tuyển sinh từng năm của từng trường.
Du học bậc đại học Thường từ 6.0-6.5 trở lên Một số ngành yêu cầu không kỹ năng nào dưới mức tối thiểu.
Du học sau đại học Thường từ 6.5-7.0 trở lên Ngành Y, Luật, Giáo dục hoặc học bổng có thể yêu cầu cao hơn.
Làm việc hoặc định cư Tùy quốc gia, chương trình và nghề nghiệp Nên kiểm tra nguồn chính thức của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

FAQ về cách tính điểm IELTS

IELTS Overall 6.25 được làm tròn thành bao nhiêu?

IELTS Overall 6.25 được làm tròn lên thành 6.5. Đây là ví dụ được IELTS nêu trong hướng dẫn tính điểm Overall. (1)

IELTS Overall 6.125 được làm tròn thành bao nhiêu?

IELTS Overall 6.125 được làm tròn xuống thành 6.0, vì chưa đạt đến mốc .25 để làm tròn lên nửa band tiếp theo. (1)

Listening đúng 30 câu được khoảng band mấy?

Theo mốc trung bình do IELTS công bố, Listening đúng khoảng 30/40 câu tương ứng band 7.0. Tuy nhiên, số câu đúng cần thiết có thể thay đổi nhẹ theo phiên bản đề. (1)

Reading Academic và General Training có cùng cách quy đổi không?

Hai bài Reading đều có 40 câu và mỗi câu đúng được 1 điểm thô, nhưng mốc quy đổi giữa Academic và General Training có thể khác nhau do độ khó văn bản khác nhau. (1)

Writing Task 2 có quan trọng hơn Task 1 không?

Có. IELTS cho biết Task 2 có trọng số cao hơn Task 1 trong điểm Writing cuối cùng, nên thí sinh cần dành thời gian luyện Task 2 kỹ lưỡng. (1)

IELTS bao nhiêu điểm mới đủ đậu xét tuyển vào VinUni?

VinUni là một trường Đại học tiên tiến, nơi mà việc học tập và nghiên cứu được tiến hành hoàn toàn bằng tiếng Anh. Để đảm bảo chất lượng giảng dạy và trải nghiệm học tập cho sinh viên, VinUni đặt một tiêu chuẩn cao về năng lực tiếng Anh. Tất cả sinh viên được yêu cầu có chứng chỉ IELTS đạt từ 6.5 trở lên, hoặc đạt tương đương trình độ trong các kỳ thi khác như TOEFL, Pearson PTE, hoặc Cambridge English. Điều này đảm bảo rằng sinh viên có đủ khả năng để tham gia hoạt động học tập, nghiên cứu và giao tiếp hiệu quả trong môi trường đa quốc gia của trường.

Đối với những sinh viên chưa đạt yêu cầu về tiếng Anh, VinUni cung cấp chương trình Pathway English. Chương trình này được thiết kế để giúp sinh viên nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình trước khi bắt đầu chương trình học chính tại trường. Qua việc học tập trong môi trường học thuật chuyên sâu và được hướng dẫn bởi giảng viên có kinh nghiệm, sinh viên có cơ hội cải thiện khả năng ngôn ngữ và chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp học tập tại VinUni. Chương trình Pathway English không chỉ là cầu nối để vượt qua yêu cầu về tiếng Anh, giúp sinh viên hiểu rõ cách tính điểm IELTS mà còn là một phần quan trọng trong sự phát triển toàn diện sau này.

cach-tinh-diem-IELTS-6

Học IELTS là cơ hội để bạn làm quen với nhiều văn hóa khác nhau.

Nguồn tham khảo

1. IELTS – IELTS scoring in detail – https://ielts.org/take-a-test/your-results/ielts-scoring-in-detail – Truy cập: 07/07/2026

2. IELTS – IELTS Academic test – https://ielts.org/take-a-test/test-types/ielts-academic-test – Truy cập: 07/07/2026

Banner footer